Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306062-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cách Linh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200306035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn dự phòng trung hạn 2016 - 2020 của chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 17:42:00 đến ngày 2020-03-10 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,257,087,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu xây lắp 34,6753 100m3
2 Vận chuyển đất từ đào chuyển sang đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - yêu cầu xây lắp 39,1831 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - yêu cầu xây lắp 102,8553 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Chương V - yêu cầu xây lắp 130,2972 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, , thủ công, sâu <=30cm, đất C4( tính 10% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 15,914 m3
6 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4( tính 90% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 1,4323 100m3
7 Đánh cấp Chương V - yêu cầu xây lắp 3,878 100m3
8 Vét hữu cơ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,5781 100m3
9 Vận chuyển đất thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,5781 100m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 5,28 m3
11 Lu lòng đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu xây lắp 2,69 100m3
12 Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V - yêu cầu xây lắp 10,0179 100m2
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - yêu cầu xây lắp 38,4944 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C4 Chương V - yêu cầu xây lắp 68,7124 100m3
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3( tính 10% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 1,411 m3
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3( tính 90% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,127 100m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4( tính 10% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 2,116 m3
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4( tính 90% KL) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1904 100m3
19 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 24,25 m3
20 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,59 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 29,56 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7454 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 8,94 m3
24 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - yêu cầu xây lắp 1,4304 100m2
25 Lắp dựng ống cống bằng máy Chương V - yêu cầu xây lắp 23 cái
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1312 100m3
B Hạng mục chung
1 Hạng mục chung Theo quy định hiện hành 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->