Gói thầu: San Lắp Mặt Bằng Rạch Bà Thứ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Mỹ Thới |
| Tên gói thầu | San Lắp Mặt Bằng Rạch Bà Thứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân Sách Thành Phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 09:19:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,195,124,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I San lấp nền | |||
| 1 | San lấp mặt bằng | Chương V, HSMT | 1 | Xemfile |
| 2 | 1. Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 | Chương V, HSMT | 72,4329 | 100m2 |
| 3 | 2. Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Chương V, HSMT | 36,2165 | 100M3 |
| 4 | 3. Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Chương V, HSMT | 36,2165 | 100M3 |
| 5 | 4. Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | Chương V, HSMT | 189,2161 | 100 M3 |
| 6 | 5. San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 21,7299 | 100M3 |
| 7 | Thi công tường chắn đá hộc | Chương V, HSMT | 1 | Xemfile |
| 8 | 6. Đào móng xây tường chắn đá hộc | Chương V, HSMT | 0,108 | 100M3 |
| 9 | 7. Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Chương V, HSMT | 16,5 | 100M |
| 10 | 8. Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 1,44 | M3 |
| 11 | 9. Xây tường chắn dá hộc, M100 | Chương V, HSMT | 20,16 | M3 |
| 12 | Thi công bờ bao | Chương V, HSMT | 1 | Xemfile |
| 13 | 10. Cho đất vào bao tải | Chương V, HSMT | 161,36 | Tấn |
| 14 | 11. Tấn bao tải đất | Chương V, HSMT | 3.800 | Bao |
| B | II Cống thoát nước D600 | |||
| 1 | 1. Đập phá cầu hiện hữu | Chương V, HSMT | 45 | M3 |
| 2 | 2. Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | Chương V, HSMT | 18,3257 | 100M3 |
| 3 | 3. Đóng cọc BTCT kích thước (100x100x3000)mm | Chương V, HSMT | 35,4456 | 100M |
| 4 | 4. Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 91,044 | M3 |
| 5 | 5. Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 172,938 | M3 |
| 6 | 6. Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 8,36 | M3 |
| 7 | 7. Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 2,584 | M3 |
| 8 | 8. Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, HSMT | 7,7846 | 100M2 |
| 9 | 9. SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn panel | Chương V, HSMT | 1,7252 | 100M2 |
| 10 | 10. Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, HSMT | 2,3 | Tấn |
| 11 | 11. Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V, HSMT | 0,204 | Tấn |
| 12 | 12. SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, HSMT | 0,5054 | Tấn |
| 13 | 13. SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, HSMT | 0,299 | Tấn |
| 14 | 14. Sản xuất kết cấu thép tấm, thép hình hố ga | Chương V, HSMT | 1,871 | Tấn |
| 15 | 15. Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Chương V, HSMT | 222 | Xemfile |
| 16 | 16. Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Chương V, HSMT | 3,5 | Xemfile |
| 17 | 17. Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ngoài 726 mm | Chương V, HSMT | 190 | Mốinối |
| 18 | 18. Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Chương V, HSMT | 380 | Cái |
| 19 | 19. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, HSMT | 68 | Cái |
| 20 | 20. Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT | Chương V, HSMT | 13,4879 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi