Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 19:43:00 đến ngày 2020-03-16 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,194,941,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp BTN đường Thường Tân 02 (đoạn từ giao đường Thường Tân 05 đến cuối tuyến) | |||
| 1 | BTNN C12.5 loại I dày 7cm, lu lèn K>=0.98, Eyc>=130Mpa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 98,7469 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 98,7469 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,8747 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 14,812 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối sỏi đỏ nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,9382 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,7466 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 4,6209 | 100m3 |
| 8 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 4,6209 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6,3676 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 15 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển 501 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ cao 3.1m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 15 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ cao 4.0m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10 | m2 |
| 16 | Đào đất lắp đặt tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8,5587 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tận dụng tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 4,282 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 117 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2,574 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 409,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 24,219 | 100m2 |
| 22 | Chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 117 | Cái |
| 23 | Vải địa kỹ thuật gia cố tiếp xúc khe nối | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,5148 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép 10=< D <=18mm tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 43,448 | tấn |
| 25 | Cốt thép D>= 18mm tường chắn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,4227 | tấn |
| 26 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1039 | 100m3 |
| 27 | Cát lót móng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0913 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, mác 150 móng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,625 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=800mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,02 | 100m |
| 31 | Vữa mối nối cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,3217 | m2 |
| 32 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0862 | 100m3 |
| 33 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,2094 | 100m3 |
| 34 | Cát lót móng miệng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,2529 | m3 |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 móng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,5057 | m3 |
| 36 | Ván khuôn miệng cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0147 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống đá 1x2M200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2,498 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1573 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đá 1x2M200 nâng tường đầu cống hộp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,756 | m3 |
| 40 | Ván khuôn đá 1x2 nâng tường đầu cống hộp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất tận dụng K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,101 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,126 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi