Gói thầu: Sân nhà văn hóa xã Bàn Đạt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bàn Đạt |
| Tên gói thầu | Sân nhà văn hóa xã Bàn Đạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới thuộc ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:44:00 đến ngày 2020-03-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,136,765,101 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỜ BÓ SÂN + BẬC LÊN SÂN ỦY BAN+ BÓ VỈA SÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế thi công, các tiêu chuẩn quy định hiện hành và các nội dung hướng dẫn tại phần II. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5337 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | nt | 15,7464 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 2,5859 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 1,2688 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,791 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 24,61 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,1136 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,0246 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,1551 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, M200# | nt | 1,8744 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 1,2415 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 23,0253 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 115,9902 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 17,6988 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 47,52 | m |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 38,064 | m2 |
| 17 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 5,16 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 95,625 | m2 |
| 19 | Sản xuất lan can sắt D60x1.5 kết hợp sắt hộp 25x50x1.5 | nt | 315,189 | kg |
| 20 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | nt | 315,189 | kg |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 21,36 | m2 |
| B | BỆ NGỒI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | nt | 50,22 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 16,2 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 157,04 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 6,74 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | nt | 210 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 202 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 202 | m2 |
| C | SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 8 | giờ |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 38,155 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 76,31 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 715 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 4,78 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | nt | 17,2928 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 3,6032 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 13,046 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,7643 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 54,052 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 19,552 | m2 |
| D | LÁT VỈA HÈ + ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | nt | 42,2403 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 84,505 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 70,2234 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 25,4057 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 47,964 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 1,1368 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 7,0604 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | nt | 219 | cái |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 563,4 | m2 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 14,035 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 50,526 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi