Gói thầu: Thi công công trình Nước sinh hoạt bản Khiêng, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217631-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu
Tên gói thầu Thi công công trình Nước sinh hoạt bản Khiêng, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu
Số hiệu KHLCNT 20200203072
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 14:33:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,761,236,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ (164 BỂ 2M3)
1 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Mục II chương V 498,56 m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II chương V 3,234 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường bể Mục II chương V 4,8695 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường bể Mục II chương V 20,336 100m2
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 151,536 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II chương V 36,408 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mái bể Mục II chương V 4,2246 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II chương V 1,7546 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 33,3246 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 341,12 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 1.168,992 m2
12 Quét nước ximăng 2 nước tường ngoài bể Mục II chương V 1.168,992 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 951,2 m2
14 Bả bằng ximăng ĐM tường trong bể 951,2 m2
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=40mm Mục II chương V 0,984 100m
16 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=40mm Mục II chương V 164 cái
17 Vòi gạt F15 + 0.3m ống f15 Mục II chương V 492 cái
18 Tôn hoa làm nắp bể Mục II chương V 65,6 m2
19 Bản lề Mục II chương V 328 bộ
C NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ (2 BỂ 5M3)
1 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Mục II chương V 11,78 m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II chương V 0,0763 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mục II chương V 0,0612 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mục II chương V 0,1165 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường bể Mục II chương V 0,5504 100m2
6 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 6,484 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II chương V 0,942 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mái bể Mục II chương V 0,0841 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II chương V 0,0387 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 0,7312 m3
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 7,28 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 30,912 m2
13 Quét nước ximăng 2 nước Mục II chương V 30,912 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 25,6 m2
15 Bả bằng ximăng ĐM tường trong bể Mục II chương V 25,6 m2
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=40mm Mục II chương V 0,04 100m
17 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=40mm Mục II chương V 2 cái
18 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm Mục II chương V 4 cái
19 Vòi gạt f15 và 0, 3m ống TMK D15+MS Mục II chương V 6 bộ
20 Tôn hoa làm nắp bể Mục II chương V 0,8 m2
21 Bản lề Mục II chương V 4 bộ
D NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP (164 BỂ 2M3)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II chương V 573,52 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 38,06 m3
3 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Mục II chương V 498,56 m2
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II chương V 105,288 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng dài Mục II chương V 2,87 100m2
E NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP (2 BỂ 5M3)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II chương V 4,5448 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng dài Mục II chương V 0,0854 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->