Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304364-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304281 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 10:52:00 đến ngày 2020-03-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,340,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9448 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,168 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 217,1687 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,934 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,9496 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2772 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5096 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5096 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 8,706 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,67 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 462 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,85 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,031 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 95,7816 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,118 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,8341 | m3 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2588 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0986 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép cột vuông, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9672 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4951 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7866 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1616 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8829 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8828 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8786 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 140,9572 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2631 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2964 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót nền, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,207 | m3 |
| 30 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,1052 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 75,6198 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 164,3829 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1245 | m3 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2731 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8812 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4137 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1018 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2189 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9966 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0433 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8298 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9803 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 18,7154 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,181 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6868 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5041 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6094 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 223,2695 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0858 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,8669 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0555 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 744,9561 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.288,1521 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 469,3497 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 893,7555 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.127,5048 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 325,5468 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.995,412 | m |
| 59 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1124 | tấn |
| 60 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4345 | tấn |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1828 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 613,5569 | m2 |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1124 | tấn |
| 64 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4345 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1828 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9149 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp mái | Theo yêu cầu của HSTK | 55,62 | m |
| 68 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo yêu cầu của HSTK | 199,234 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48,1612 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 800x800mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.122,9183 | m2 |
| 71 | Mua cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 13,92 | m2 |
| 72 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 24,36 | m2 |
| 73 | Mua cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 54,657 | m2 |
| 74 | Mua cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 84,96 | m2 |
| 75 | Mua cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,84 | m2 |
| 76 | Mua phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 77 | Mua phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 78 | Mua phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 79 | Mua phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 80 | Mua phụ kiện cửa sổ mở hất, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 81 | Mua vách nhôm cố định, nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 37,08 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 218,817 | m2 |
| 83 | Xiên hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 88,8 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 88,8 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 88,8 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 49,4172 | m2 |
| 87 | Lan can cầu thang INOX | Theo yêu cầu của HSTK | 22,34 | m |
| 88 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7546 | m3 |
| 89 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5873 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,7511 | m3 |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 32,4126 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 71,5052 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 18,9156 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 103,7886 | m2 |
| 95 | Đắp đất trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 42,7523 | m3 |
| 96 | Mua đất mầu trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 42,7523 | m3 |
| 97 | Hệ trần nhôm khung xương đồng bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 480,4054 | m2 |
| 98 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 76,4401 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 3.579,5281 | m2 |
| 100 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 744,9561 | m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5035 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0026 | 100m2 |
| 103 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,369 | m3 |
| 104 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7391 | m3 |
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,293 | m3 |
| 106 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7123 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,055 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0373 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0631 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2484 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1178 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0431 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0259 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2121 | tấn |
| 115 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7068 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,42 | m2 |
| 117 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,42 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,3 | m2 |
| 119 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,425 | m2 |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 121 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7175 | m3 |
| 122 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,8503 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8618 | m3 |
| 124 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,785 | m3 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5597 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0759 | 100m2 |
| 127 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0534 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0483 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2026 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0222 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0536 | tấn |
| 132 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,747 | m3 |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,035 | 100m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0617 | tấn |
| 135 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8336 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,836 | m2 |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,721 | m2 |
| 138 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,5338 | m2 |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 140 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6052 | m3 |
| 141 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3317 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0362 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0572 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0636 | tấn |
| 145 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,504 | m3 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0247 | 100m2 |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | tấn |
| 148 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7575 | m3 |
| 149 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,752 | m2 |
| 150 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,464 | m2 |
| 151 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,326 | m2 |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| B | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN CẤP ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 49 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 7 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | máy |
| 10 | Mua máy điều hòa 24000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | máy |
| 11 | Mua máy điều hòa 18000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | máy |
| 12 | Mua máy điều hòa 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | máy |
| 13 | Phụ kiện điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện KT 500x450x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 720 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 960 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.680 | m |
| 35 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 37 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cọc |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| C | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,76 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6 | 100m |
| 57 | Cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 58 | Đai cố định ống D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 134 | cái |
| 59 | Lắp đặt Cút PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 62 | Cầu chắn rác D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt chếch, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 65 | Đai cố định ống D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 66 | Vít nở | Theo yêu cầu của HSTK | 332 | cái |
| D | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,5224 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi về san lấp, hệ số đầm nén 1.07 | Theo yêu cầu của HSTK | 4.870,8968 | m3 |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua ghế gỗ hội trường đã bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện (kiểu cách theo yêu cầu của chủ đầu tư) | Theo yêu cầu của HSTK | 340 | bộ |
| 2 | Mua ghế gỗ hội trường mặt ghế bọc da đệm đã bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện - 2 hàng ghế đại biểu phía trên (kiểu cách theo yêu cầu của chủ đầu tư) | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 3 | Mua bàn đại biểu hội trường tầng 2 đã bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện cho 2 dãy đại biểu phía trên - cứ 5 ghế cho 1 bàn dài (dãy bàn đầu tiên bằng bàn gỗ theo giá thị trường) | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 4 | Mua loa đài đã bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện (kiểu loại theo yêu cầu của chủ đầu tư) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 5 | Mua bục phát biểu bằng gỗ (kích thước và kiểu cách theo ý kiến của chủ đầu tư) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| F | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để điều hành thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được từ khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi