Gói thầu: Gói thầu số 01: chi phí xây dựng + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230888-03
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: chi phí xây dựng + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200212075
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá QSD đất của huyện và nguồn vay Quỹ đầu tư phát triển Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-04 16:02:00 đến ngày 2020-03-14 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,168,797,662 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V 1 Khoản
B TUYẾN 1; TUYẾN 2
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 14,567 m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V 170,389 m3
3 Đào hữu cơ Chương V 52,422 m3
4 Đào khuôn đường Chương V 26,367 m3
5 Đánh cấp Chương V 9,111 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7143 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,7068 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 1,7039 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,3104 100m3
10 Vét bùn Chương V 472,5 m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 25,3233 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 4,725 100m3
C TƯỜNG CHẮN
1 Đào hố móng kè Chương V 99,5 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,185 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,81 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,25 100m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V 18,3 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 7,6 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V 38,1 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 60,55 m3
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V 9,87 m2
10 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V 0,018 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V 0,1 100m
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 14,3 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,4753 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 21,51 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 34,77 m3
5 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 158,28 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,98 m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 1,1562 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 9,58 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,5123 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,8651 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,64 m3
12 Nút bịt đầu ống PVC110 Chương V 27,18 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V 0,1359 100m
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V 161,92 cái
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0273 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 0,41 m3
17 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,99 m3
18 Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,51 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,88 m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V 0,3608 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V 1,8 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V 11 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Chương V 0,099 100m
24 Song chắn rác Composite 300x500x50 Chương V 11 bộ
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 0,74 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,023 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,12 m3
28 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 1,15 m3
29 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,2 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,06 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0734 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0367 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 0,57 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0349 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,0809 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,67 m3
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V 7,65 cái
E MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V 147,9 m3
2 Nilon lót giữ nước Chương V 739,48 m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V 1,3311 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,2184 100m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V 0,2134 100m2
F VỈA HÈ, BÓ VỈA
1 Nilon lót chống thấm Chương V 9,7 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,776 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 4,5613 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,412 100m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 38,2564 m2
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26 cm Chương V 147,14 m
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 7,165 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,5732 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 3,433 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 4,926 m3
11 Trát tường hộp kỹ thuật, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,187 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,912 m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,4419 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 4,926 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,3538 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,8151 tấn
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,673 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V 150 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->