Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết bị Xây dựng Hòa Phát TLC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyên và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 10:01:00 đến ngày 2020-03-11 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,338,298,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Giao thông tuyến chính | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,108 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,922 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,371 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,974 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.363,83 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,108 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,507 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,339 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,371 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,371 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 12T, cự ly 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,328 | 100 tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 12T, 12km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,328 | 100 tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông (0,3x0,5)m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| 17 | Sơn kẻ gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m2 |
| 18 | Làm cọc tiêu biểu BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 19 | Bê tông móng trụ đỡ hộ lan đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,47 | m3 |
| 20 | Bê tông trụ đỡ hộ lan đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,14 | m3 |
| 21 | Cung cấp tôn lượn sóng dài 3,0m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | tấm |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng dài 1,40m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | trụ |
| 23 | Cung cấp hộp đệm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 24 | Cung cấp tiêu phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 25 | Cung cấp tấm đầu cong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | tấm |
| 26 | Cung cấp Bu lông M16x32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | bộ |
| 27 | Cung cấp Bu lông M16x360 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,8 | m |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước tuyến chính | |||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,298 | m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,567 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,468 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,457 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,555 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,344 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,978 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp cống tròn Ø1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | m |
| 12 | Cung cấp Jonit cao su cống tròn Ø1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,311 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Giao thông tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,54 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,782 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,851 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,072 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 900,72 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,54 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,829 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,883 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,851 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,851 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 12T, cự ly 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,684 | 100 tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 12T, 12km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,684 | 100 tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,42 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m2 |
| 17 | Làm cọc tiêu biểu BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| E | Hạng mục 3: Thoát nước tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,501 | m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,395 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,588 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,23 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,44 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,411 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,216 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,283 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,792 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp cống tròn Ø1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | m |
| 12 | Cung cấp Jonit cao su cống tròn Ø1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,409 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi