Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307260-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thuộc Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 11:27:00 đến ngày 2020-03-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,062,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,226 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 652,737 | m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,7918 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,1356 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 92,1615 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,1152 | 100m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 63,4326 | 100m2 |
| 8 | Đào đất để đắp, đất cấp 3 | Theo HSTK được phê duyệt | 164,5961 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển từ vị trí đào về chân công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 164,5961 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 82,6808 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường + bê tông bù phụ, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3.943,92 | m3 |
| 2 | Lớp móng đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Theo HSTK được phê duyệt | 147,7881 | 100m2 |
| 3 | Lớp cát đệm dày 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 738,94 | m3 |
| 4 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 13.720,46 | m2 |
| 5 | Chiều dài khe dọc | Theo HSTK được phê duyệt | 2.749,56 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 281,5 | m |
| 7 | Làm khe co | Theo HSTK được phê duyệt | 3.151,5 | m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC THƯỜNG | |||
| 1 | Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 106,48 | m3 |
| 2 | Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 600,16 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,432 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,88 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 474,32 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9118 | tấn |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC CHỊU LỰC | |||
| 1 | Xây rãnh thoát nước, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 2 | Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,88 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,764 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,188 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 11,76 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố D <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| E | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Xây hố ga, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,69 | m3 |
| 2 | Vữa trát dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,06 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,397 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,595 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 23,987 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0672 | tấn |
| 7 | Cốt thép cửa thu nước | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0483 | tấn |
| F | TẤM ĐAN BTCT LOẠI I | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,559 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 501 | cái |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 4,3687 | tấn |
| G | TẤM ĐAN BTCT LOẠI II | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Cốt thép tấm đan D <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1265 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan D > 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| H | BÓ VỈA | |||
| 1 | Lắp đặt Bó vỉa thẳng | Theo HSTK được phê duyệt | 501 | cái |
| 2 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,05 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,026 | m3 |
| I | ĐÀO ĐẤT RÃNH DỌC, ĐẮP TRẢ HAI BÊN RÃNH | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 222,958 | m3 |
| 2 | Đất đắp hoàn thiện hai bên rãnh K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0455 | 100m3 |
| J | RÃNH HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông đáy rãnh M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,97 | m3 |
| 2 | Bê tông thành rãnh M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 53,5 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 245,04 | m2 |
| 4 | Lắp dựng thành rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1.021 | cái |
| K | NÂNG RÃNH DỌC ĐOẠN TRƯỚC CÔNG SỞ XÃ XUÂN DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan ra khỏi rãnh để vào vị trí quy định | Theo HSTK được phê duyệt | 137 | cái |
| 2 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,44 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5984 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2352 | tấn |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 137 | cái |
| L | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| M | PHẦN TƯỜNG CÁNH, HỐ THU CỐNG | |||
| 1 | Bê tông móng, sân gia cố, sân cống M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 43,93 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,59 | m3 |
| 3 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 11,81 | m3 |
| N | PHẦN THÂN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông móng cống M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 46,66 | m3 |
| 2 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 11,84 | m3 |
| 3 | Bê tông thân cống M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 39,23 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,55 | m3 |
| 5 | Bê tông bản + khớp nối, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,7 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M250, | Theo HSTK được phê duyệt | 12,21 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3616 | tấn |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,227 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm bản + tấm đan, D<=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7321 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm bản, D > 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9366 | tấn |
| 11 | Vữa XM đệm M100 D=2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 74,91 | m2 |
| 12 | Bao tải tẩm lớp nhựa đường phủ khe nối | Theo HSTK được phê duyệt | 59,69 | m2 |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1, 50 m | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | ống cống |
| 14 | Cẩu lắp tấm đan, ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 87 | cái |
| 15 | Bê tông mặt cống M250 | Theo HSTK được phê duyệt | 67,59 | m3 |
| O | SÂN GIA CỐ | |||
| 1 | Bê tông sân + chân khay M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,94 | m3 |
| 2 | Lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,85 | m3 |
| 3 | Bê tông tường bên M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,92 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo HSTK được phê duyệt | 8,834 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,0788 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ cống cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 33,38 | m3 |
| P | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | cái |
| 2 | Bê tông chèn M150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,071 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 4,72 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | cái |
| Q | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7933 | 100m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 528,89 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 105,78 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi