Gói thầu: Số 07 - Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đồng Lạc, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 07 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 17:06:00 đến ngày 2020-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,281 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9153 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1281 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 100m |
| 5 | Phên nứa kè ao | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | Phên |
| 6 | Đắp đất lề đất, bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8216 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 982,16 | m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,752 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3832 | 100m3 |
| 10 | Lót nilon chống thấm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.353,27 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,07 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9331 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (5m/1 khe ngang) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0593 | 10m |
| 14 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,5932 | m |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0656 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,359 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT M200 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1817 | tấn |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3728 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,116 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 29 | Biển báo bằng tôn sơn phản quang | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 30 | Biển báo kích thước 700x700mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 31 | Cột thép đỡ biển D89x1,8; L3,3 sơn trắng đỏ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Nhân công điều hành giao thông | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi