Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200308304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 16:29:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 973,511,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.293,4549 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 475,616 | m2 |
| 3 | Mua, lắp đặt quốc huy bằng đồng phía trên taplo trụ sở UBND | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 540,8585 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 953,702 | m2 |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155,79 | m2 |
| 4 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 345,6 | m2 |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC loại 2x6 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC loại 2x4 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 250 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 10 | Đèn Cao Tần chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42 | chiếc |
| 11 | Đèn hắt sân khấu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Bình cứu hoả MFZ4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | chiếc |
| 19 | Hộp đựng bình cứu hoả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Bảng tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| C | LÀM SÂN BÓNG | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | công |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,476 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,28 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,6 | m3 |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,58 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,355 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải kết cấu phá dỡ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,355 | m3 |
| E | BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,7146 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,457 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6107 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3604 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3054 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0075 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3098 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2125 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0295 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0664 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2998 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,32 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,32 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,57 | m3 |
| 19 | ống nhựa PVC D21 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | m |
| 20 | Van nhựa PVC D21, lắp đặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | chiếc |
| 21 | Nắp tôn trắng đậy bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 22 | Van phao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | chiếc |
| F | BỔ SUNG CỬA SẮT XẾP NHÀ 01 CỬA | |||
| 1 | Mua cửa sắt xếp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,25 | m2 |
| 2 | Mua phụ kiện cửa sắt xếp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,25 | m2 |
| G | CỔNG INOX TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5475 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,645 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,58 | m3 |
| 4 | Sản xuất thép hình V50x50x4 hàn thép chẻ đuôi cá chôn vào bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0465 | tấn |
| 5 | Mua cổng lùa cơ quan bằng Inox cao 1,5 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5 | m dài |
| 6 | Mua mô tơ điều khiển cổng và hệ thống điện điều khiển đi kèm theo cổng như: dây điện , tủ điện , bánh xe,....cùng phụ kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi