Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục thoát nước, hè phố, cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200308320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục thoát nước, hè phố, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 14:05:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,432,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN HÈ PHỐ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép vận chuyển đổ thải | 0,2 | m3 | |
| 2 | Đào đất không thích hợp vận chuyển đổ thải | 214,31 | m3 | |
| 3 | Đào nền, đào khuôn hè phố đất cấp III | 167,85 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền hè phố đất cấp III (tận dụng đất đào), độ chặt yêu cầu K95 | 287,52 | m3 | |
| B | BÓ VỈA HÈ PHỐ | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa, đất cấp III | 24,45 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | 6,44 | m3 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa lắp ghép M200 đá 1x2 | 27,03 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa đoạn thẳng | 403 | m | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa đoạn cong | 26 | m | |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | 366,21 | m2 | |
| C | RÃNH BIÊN | |||
| 1 | Cắt phá dỡ mặt đường bê tông nhựa vận chuyển đổ thải | 433,96 | m | |
| 2 | Đào móng rãnh biên đất cấp III | 20,93 | m3 | |
| 3 | Làm lớp đệm cát móng đường | 3,21 | m3 | |
| 4 | Làm lớp lót bạt tái sinh 1 lớp | 261,39 | m2 | |
| 5 | Bê tông rãnh biên M250 đá 1x2 | 26,74 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh biên | 60,06 | m2 | |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Làm lớp lót bạt tái sinh 1 lớp | 1.691,52 | m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | 171,13 | m3 | |
| 3 | Lát hè phố bằng gạch Terazzo kích thước (40x40x3)cm | 1.691,52 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 24,9 | m2 | |
| E | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm vỉa hố trồng cây | 16 | m | |
| 2 | Đào móng bó vỉa hố trồng cây, đất cấp III | 1,79 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm vỉa hố trồng cây, M200 đá 1x2 | 5,33 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm vỉa hố trồng cây | 344 | Tấm | |
| 6 | Ván khuôn tấm vỉa hố trồng cây | 112,34 | m2 | |
| F | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố móng trồng cây, đất cấp III | 29,89 | m3 | |
| 2 | Đào di dời cây xanh | 2 | cây | |
| 3 | Trồng cây xanh kích thước bầu (0,6x0,6x0,6)m (Đã bao gồm cho đất mùn vào hố) | 41 | cây | |
| 4 | Đất mùn hố trồng cây | 17,37 | m3 | |
| 5 | Cung cấp cây xanh, cây Bằng Lăng, cây có đường kính 15-18cm, cao 4,0-5,0m | 39 | cây | |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 41 | cây | |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | 12,07 | m2 | |
| H | VUỐT ĐƯỜNG GIAO | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn hè phố đất cấp III | 29,75 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đệm cát móng đường | 3,5 | m3 | |
| 3 | Làm lớp lót bạt tái sinh 1 lớp | 116,5 | m2 | |
| 4 | Làm mặt đường bê tông M250 đá 2x4 | 26,26 | m3 | |
| I | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt phá dỡ mặt đường bê tông nhựa vận chuyển đổ thải | 24,5 | m | |
| 2 | Đào móng hố ga | 2,59 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng vận chuyển đổ thải | 188,8 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép vận chuyển đổ thải | 0,15 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép vận chuyển đổ thải | 0,35 | m3 | |
| 6 | Đào hố móng công trình | 937,5 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 | 698,95 | m3 | |
| 8 | Đắp cát đường ống | 99,86 | m3 | |
| 9 | Làm lớp móng đệm sỏi sạn | 3,19 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | 6,8 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường hố ga M150 đá 2x4 | 20,39 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 2,05 | m3 | |
| 13 | Làm mặt đường bê tông M250, đá 2x4 | 0,65 | m3 | |
| 14 | Bê tông bó vỉa lắp ghép M200, đá 1x2 | 0,22 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan lắp ghép M200, đá 1x2 | 13,65 | m3 | |
| 16 | Cốt thép xà mũ đường kính ≤10mm | 122,34 | kg | |
| 17 | Cốt thép xà mũ đường kính >10mm | 98,78 | kg | |
| 18 | Cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm | 670,69 | kg | |
| 19 | Cốt thép tấm đan đường kính >10mm | 291,54 | kg | |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa đoạn thẳng | 10 | m | |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | 13 | Cấu kiện | |
| 22 | Gối đỡ ống cống | 298 | Cấu kiện | |
| 23 | Mua và lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 2,0m, đường kính 600mm, dùng cho vỉa hè | 149 | ống | |
| 24 | Nối ống BTCT bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 149 | mối nối | |
| 25 | Mua và lắp đặt ống nhựa đường kính 250mm, chiều dày 7,3mm | 34,1 | m | |
| 26 | Mua và lắp đặt tấm chắn rác Composite | 10 | Cấu kiện | |
| 27 | Mua và lắp đặt tấm đậy nắp giếng thăm Composite | 10 | Cấu kiện | |
| 28 | Ván khuôn bê tông lắp ghép | 201,86 | m2 | |
| 29 | Ván khuôn móng hố ga | 20,46 | m2 | |
| 30 | Ván khuôn tường hố ga | 210,82 | m2 | |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh J=5%*(A+B+C+D+E+F+G+H+I)} | 5 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi