Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306438-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
Số hiệu KHLCNT 20200223738
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 05:31:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,362,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2 Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục chung Phần 2 Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phát quang tạo mặt bằng thi công Phần 2 Chương V 36,68 100m2
2 Đào nền đường, đào khuôn đường, đất cấp 2 Phần 2 Chương V 0,3796 100m3
3 Đào hữu cơ, đất cấp 1 Phần 2 Chương V 4,4575 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 1 Phần 2 Chương V 4,8371 100m3
5 Đóng cọc tràm ĐK D(8-10)cm, dài 3,7m, đất cấp 1 Phần 2 Chương V 44,4 100m
6 Cung cấp cừ kẹp cổ Phần 2 Chương V 150 m
7 Cung cấp thép buộc đầu cừ D4 Phần 2 Chương V 22,275 kg
8 Đắp đất chọn lọc trả đào hữu cơ, độ chặt K=0,95 Phần 2 Chương V 4,4575 100m3
9 Đắp đất chọn lọc lề+taluy, độ chặt K=0,95 Phần 2 Chương V 9,8229 100m3
10 Bù phụ bằng CPĐD 0x4, K>=0,95 Phần 2 Chương V 19,0157 100m3
11 Lớp cấp phối đá dăm 0x4 lớp dưới, dày 16cm, độ chặt K = 0,98 Phần 2 Chương V 6,534 100m3
12 Lớp đá dăm 0x4 lớp trên, dày 14cm, độ chặt K = 0,98 Phần 2 Chương V 5,7172 100m3
13 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 1 KG/m2 Phần 2 Chương V 40,8375 100m2
14 Láng nhựa mặt đường lớp dày 3.5cm, tiêu chẩn nhựa 4.5kg/m2 Phần 2 Chương V 25,7121 100m2
15 Thảm BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm Phần 2 Chương V 15,1616 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo tên đường, chữ nhật 30 <=50cm Phần 2 Chương V 7 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 Phần 2 Chương V 7 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần 2 Chương V 24 cái
19 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo Phần 2 Chương V 38 cái
20 Làm cọc tiêu BTCT Phần 2 Chương V 18 cái
21 Phá dỡ hàng rào kẽm gai Phần 2 Chương V 99 m2
22 Lắp dựng hàng rào kẽm gai Phần 2 Chương V 99 m2
23 Tháo dỡ hàng rào xây Phần 2 Chương V 74,8 m3
24 Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75, PC40 Phần 2 Chương V 74,8 m3
25 Lắp đặt cống dài 4m, nối bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Phần 2 Chương V 1,851 100m
26 Joint cao su D400 Phần 2 Chương V 38 cái
27 Lắp đặt cống bê tông ly tâm dài 4m, nối bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Phần 2 Chương V 2,68 100m
28 Joint cao su D600 Phần 2 Chương V 54 cái
29 Lắp đặt cống bê tông ly tâm dài 4m, nối bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Phần 2 Chương V 3,175 100m
30 Joint cao su D800 Phần 2 Chương V 64 cái
31 Bê tông gối cống, đá 1x2, vữa BT M200 Phần 2 Chương V 13,268 m3
32 Lắp đặt cốt thép gối cống d<=10mm Phần 2 Chương V 0,8077 tấn
33 Ván khuôn gối cống Phần 2 Chương V 1,1124 100m2
34 Lắp đặt gối cống Phần 2 Chương V 312 cái
35 Đóng cọc tràm gia cố móng cống, đất cấp II, cừ D=8-10cm, dài 3,7m/cây, 16cây/m2 Phần 2 Chương V 431,4163 100m
36 Đắp cát phủ đầu cừ tràm dày 20cm Phần 2 Chương V 140,5402 m3
37 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M150, dày 10cm Phần 2 Chương V 71,3213 m3
38 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 Phần 2 Chương V 111,658 m3
39 Ván khuôn móng cống Phần 2 Chương V 4,7875 100m2
40 Vữa M100, dày 3cm Phần 2 Chương V 0,7952 m2
41 Đóng cọc tràm gia cố móng giếng thu, đất cấp II, cừ D=8-10cm, dài 3,7m/cây, 25 cây/m2 Phần 2 Chương V 128,02 100m
42 Đắp cát phủ đầu cừ tràm dày 20cm Phần 2 Chương V 27,68 m3
43 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M150, dày 20cm Phần 2 Chương V 27,68 m3
44 Bê tông giếng thu đá 1x2, M300 Phần 2 Chương V 97,5394 m3
45 Lắp dựng cốt thép giếng thu, ĐK <=10mm Phần 2 Chương V 6,8676 tấn
46 Ván khuôn giếng thu Phần 2 Chương V 7,808 100m2
47 Ván khuôn móng Phần 2 Chương V 0,592 100m2
48 Bê tông tấm đan, đà hầm, đá 1x2, M300 Phần 2 Chương V 8,8 m3
49 Lắp đặt cốt thép tấm đan, đà hầm, ĐK <10mm Phần 2 Chương V 0,184 tấn
50 Lắp đặt cốt thép tấm đan, đà hầm, ĐK >10mm Phần 2 Chương V 2,184 tấn
51 Ván khuôn tấm đan, đà hầm Phần 2 Chương V 0,656 100m2
52 Sơn sắt thép các loại 2 nước Phần 2 Chương V 59,52 m2
53 Sản xuất kết cấu thép hình Phần 2 Chương V 2,016 tấn
54 Lắp dựng thép hình Phần 2 Chương V 2,016 tấn
55 Lắp đặt cốt thép thang giếng thu, ĐK <18mm Phần 2 Chương V 0,1789 tấn
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg (đà hầm) Phần 2 Chương V 40 cái
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg (nắp đan) Phần 2 Chương V 40 cái
58 Đóng cọc tràm gia cố móng cửa xả, đất cấp II, cừ D=8-10cm, dài 3,8m/cây, 25 cây/m2 Phần 2 Chương V 3,5321 100m
59 Đắp cát phủ đầu cừ tràm dày 10cm Phần 2 Chương V 0,3819 m3
60 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M150 Phần 2 Chương V 0,3819 m3
61 Bê tông tường đầu đá 1x2, M200 Phần 2 Chương V 1,5819 m3
62 Bê tông sân cống đá 1x2, M200 Phần 2 Chương V 1,8888 m3
63 Ván khuôn móng Phần 2 Chương V 0,0166 100m2
64 Ván khuôn tường đầu Phần 2 Chương V 0,1124 100m2
65 Ván khuôn sân cống Phần 2 Chương V 0,0821 100m2
66 Đóng cọc tràm gia cố vòng vây ngăn nước đất cấp I, cừ tràm D=8-10cm, dày 3,8m/cây Phần 2 Chương V 11,1 100m
67 Đắp đất vòng vây ngăn nước thi công, độ chặt K=0,90 (đất đào tận dụng) Phần 2 Chương V 0,6 100m3
68 Đào móng công trình, đất C2 Phần 2 Chương V 23,6273 100m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Phần 2 Chương V 23,6273 100m3
70 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn, đất cấp 2 Phần 2 Chương V 23,6273 100m3
71 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km Ôtô 5 tấn, đất cấp 2 Phần 2 Chương V 23,6273 100m3
72 Đắp cát trả, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2 Chương V 16,6651 100m3
73 Sản xuất cột bằng thép hình Phần 2 Chương V 0,1547 tấn
74 Nhân công điều tiết giao thông Phần 2 Chương V 20 công
75 Thép hình V30x30x3 Phần 2 Chương V 83,95 kg
76 Thép hình vuông 20x20x2 Phần 2 Chương V 35 kg
77 Thép hình vuông 150x150x6 Phần 2 Chương V 8,2 kg
78 Tôn thép 150x150x1 Phần 2 Chương V 9,82 kg
79 Thép tròn đường kính <=10mm Phần 2 Chương V 10,6 kg
80 Thép tròn đường kính >=18mm Phần 2 Chương V 7,11 kg
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần 2 Chương V 14,3 m2
82 Biển báo tám giác Phần 2 Chương V 6 cái
83 Biển báo hình tròn Phần 2 Chương V 2 cái
84 Biển báo hình chữ nhật Phần 2 Chương V 6 cái
85 Đèn tín hiệu Phần 2 Chương V 4 cái
86 Đèn chiếu sáng Phần 2 Chương V 4 cái
87 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Phần 2 Chương V 4,4342 tấn
88 Cung cấp dây dẫn điện chiếu sáng Phần 2 Chương V 150 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->