Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311230-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200243850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 15:09:00 đến ngày 2020-03-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,306,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo tuyến 1
1 Cắt bê tông mặt đường cũ để đào rãnh Mục III, chương V, phần 2  69 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  40,6 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  65,4473 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,6178 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,676 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,676 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  32,7129 m3
8 Ni lông lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  3,2713 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,0924 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  47,013 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,7418 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  87,34 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,9136 m3
14 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  545,72 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mục III, chương V, phần 2  135,38 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,5158 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  3,9454 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  34,1881 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  353 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,3956 100m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  52,766 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,1106 100m3
23 Ni lông lót nền chống thấm Mục III, chương V, phần 2  9,757 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  191,02 m3
25 Cắt khe lún mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  14,016 10m
26 Xoa mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  975,7 m2
B Cải tạo tuyến 2
1 Cắt bê tông mặt đường cũ để đào rãnh Mục III, chương V, phần 2  61,3 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  35,78 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  55,56 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,2224 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,1278 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,1278 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  29,4417 m3
8 Ni lông lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  2,9442 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,9971 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  41,8125 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,1334 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  77,396 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  6,7584 m3
14 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  542,5 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mục III, chương V, phần 2  120,52 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,3532 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  3,5128 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  30,3779 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  319 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,1565 100m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  57,818 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,3127 100m3
23 Ni lông lót nền chống thấm Mục III, chương V, phần 2  9,8327 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  199,354 m3
25 Cắt khe lún mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  17,955 10m
26 Xoa mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  983,27 m2
27 Đóng, ngắt cầu dao điện tổng phục vụ thi công Mục III, chương V, phần 2  1 đv
28 Tháo dỡ hệ thống đường điện cũ Mục III, chương V, phần 2  10 Công
29 Cắt cột điện bê tông bằng máy Mục III, chương V, phần 2  1,92 m
30 Tháo hạ cột điện bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  3 cột
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  1,911 tấn
32 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  1,911 tấn
33 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  1,911 tấn
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  14,4 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,144 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,32 m3
37 Mua cột điện chữ H-7,5m, bê tông mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3 cột
38 Vận chuyển cột điện từ bói, bằng cần trục ụ tụ, sức nâng 10T Mục III, chương V, phần 2  2 ca
39 Lắp dựng cột điện bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  3 cột
40 Xà 0,6m đơn xà kẽm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
41 Xà 0,3m đơn xà kẽm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
42 Lắp dựng xà bằng bu lông Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
43 Bu lông M16x300 mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2  21 cái
44 Lắp đặt cỏc loại sứ hạ thế - sứ các loại Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn điện hạ thế 4x35 CU XLPE/PVC 0,6/1KV (bù phụ dây cũ 50%) Mục III, chương V, phần 2  45,25 m
46 Lắp đặt trả lại hệ thống đường điện cũ Mục III, chương V, phần 2  10 công
C Cải tạo tuyến 3
1 Cắt bê tông mặt đường cũ để đào rãnh Mục III, chương V, phần 2  30,95 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  33,22 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  52,632 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,1053 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,9622 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,963 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  27,0036 m3
8 Ni lông lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  2,7004 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,9153 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  37,8615 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,5251 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  69,784 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  7,6032 m3
14 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  474,2236 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mục III, chương V, phần 2  111,56 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,2704 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2  3,4268 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  28,585 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  290 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,0863 100m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  57,23 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,2892 100m3
23 Ni lông lót nền chống thấm Mục III, chương V, phần 2  8,0026 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  171,952 m3
25 Cắt khe lún mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  16,224 10m
26 Xoa mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  800,3 m2
D Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->