Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200309652-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng huyện Lộc Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200236537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 09:28:00 đến ngày 2020-03-12 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,219,255,708 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
B XÂY DỰNG MỚI
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 gốc cây
3 Đào móng công trình Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 211,392 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1139 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,191 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,764 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,4148 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,313 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 38,1722 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 145,867 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 265,795 m3
12 Mua đất cấp 2 đắp nền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 200,265 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,0027 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,0106 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,166 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,26 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,376 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,336 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 19,33 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,184 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,698 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7666 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,6452 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,66 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2834 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7485 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2276 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6224 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,044 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,8184 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,9258 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2312 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,0166 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1112 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5355 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3853 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2623 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4271 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9492 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,0421 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7644 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1927 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3073 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4972 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,226 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4006 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4972 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,316 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,107 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3453 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3409 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2388 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0833 tấn
54 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20,214 m3
55 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,176 m3
56 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,1544 m3
57 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,8208 m3
58 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52,4304 m3
59 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 59,7366 m3
60 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36,5353 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 754,85 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 980,89 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 404,0876 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 62,884 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,16 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 155,01 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 780,62 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 187,18 m2
69 Quét 2 nước xi măng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.199,854 m2
70 Bả bằng matít vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.694,115 m2
71 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.139,444 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 713,225 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.120,334 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 87,555 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 64,75 m2
77 Chống thấm đáy sê nô bằng sơn ACT11 KOVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 64,75 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 102,5 m
79 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 108,3 m
80 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 367,95 m
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 59,175 m2
82 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 51,6971 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 661,182 m2
84 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6288 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6288 tấn
86 Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,6543 100m2
87 Trừ li tô gỗ có trong định mức lợp mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế -1,406 m3
88 SX lan can sắt cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
89 SXLD tay vịn lan can inox D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 61,9 md
90 SX cửa đi sắt kính dày 5mm ( chưa kính, chưa ổ khóa, chưa hoa sắt) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 53,76 m2
91 SX cửa sổ bằng sắt kính trắng dày 5mm (chưa kính, chưa hoa sắt) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 103,68 m2
92 SX vách sắt hộp kính dày 8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,88 m2
93 SXLD kính trong dày 5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 142,08 m2
94 Ổ khóa Solex loại 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 bộ
95 Sơn sắt thép các loại 2 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 182,388 m2
96 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 166,32 m2
98 SX thang sắt thăm mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,1 m
99 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,964 m2
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,964 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 56 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 cái
7 SXLD công tắc đảo + đế âm tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
12 Tủ điện âm tường 150x200x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.200 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.000 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 300 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100 m
17 Ống ruột gà D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.300 m
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 hộp
D PHẦN ĐIỆN THOẠI, MẠNG VI TÍNH
1 Hộp MDF điện thoại (10 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
2 Hộp IDF (05 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
3 Ổ cắm điện thoại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 cái
4 Dây điện thoại 02 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
5 Dây điện thoại 06 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 m
6 Chống sét lan truyền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
7 ROUTER Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
8 SWICH 24x10/100TX Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
9 Cáp mạng CAT 5E Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
10 Ắc quy và bộ sạc duy trì hoạt động khi mất điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
11 Ổ cắm mạng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 380 m
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ
1 SXLD hóa chất GEAM Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bao
2 SXLD kim thu sét INGESCO PDC-6.4 + công lắp đặt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 kim
3 SXLD trụ kim STK D42, dày 2ly, L=5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 trụ
4 SXLD giá đỡ trụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
5 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5 100m
8 Hộp kiểm tra Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp
9 SXLD co, ốc, vít và phụ kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1
10 Cáp neo 8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 md
11 Khoan giếng tiếp địa 20m và hoàn thiện lại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 giếng
F THOÁT NƯỚC MÁI
1 Tê PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
2 Co PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->