Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312401-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Canh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200136626
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sạch huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 07:52:00 đến ngày 2020-03-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,225,772,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B CẢI TẠO NVH THÔN HẬU ÁI
1 Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện, đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TB
2 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,9204 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,5 m
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 665,8294 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.108,4076 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,0236 m2
7 Tháo dỡ trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,0484 m2
8 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,5352 m2
9 Phá dỡ nền gạch lát tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9784 m3
10 Phá dỡ nền gạch lát sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0275 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1801 100m3
12 Lợp mái tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2054 100m2
13 Úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,71 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,86 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.548,2912 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 665,8294 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,568 m2
18 Lát đá bậc tam cấp (sảnh chính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,536 m2
19 Lát đá bậc tam cấp (lối phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,013 m2
20 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,0484 m2
21 Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,0484 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,0484 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5103 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,04 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9696 m2
26 Cửa đi, cửa nhôm hệ 4 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
27 Cửa đi, cửa nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6 m2
28 Cửa đi, cửa nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,075 m2
29 Cửa sổ nhôm , 4 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8 m2
30 Cửa đi, cửa nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 m2
31 Vách kính cố định, vách nhôm kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,96 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,155 m2
33 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,96 m2
34 Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
35 Đèn tuýp Led 2 bóng T8 công suất 18W dài 1,2m có chao phản quang lắp âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 m
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9276 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 100m3
39 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 768 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1 m3
41 Đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,616 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0187 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0374 100m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3359 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0926 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0304 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
49 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 lỗ khoan
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2,, cao <=4m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3582 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0651 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột trụ đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột trụ đường kính <=18 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0612 tấn
54 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5994 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,72 m2
56 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8 m
57 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,72 m2
58 Cánh cổng khung thép hộp, huỳnh tôn dập đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0644 m2
59 Khoá bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3048 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4851 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4851 m2
63 Công tác ốp đá Granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3026 m2
64 Chữ MICA màu vàng tên biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
65 Đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,4 m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1813 100m3
67 Vận chuyển đất bằng oto tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 100m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,185 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7936 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1087 100m2
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0229 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1486 tấn
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày >33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5224 m3
74 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6852 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0763 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6251 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1486 tấn
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0296 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3432 m3
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,966 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,448 m2
83 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 m
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,414 m2
85 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,13 m2
86 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,912 m2
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,54 m2
88 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,452 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,13 m2
C CẢI TẠO NVH THÔN AN TRAI
1 Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TB
2 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Tháo dỡ gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,266 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,6 m
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,7307 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 806,4535 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,0814 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,352 m2
12 Bóc lớp gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2974 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m3
14 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,29 m2
15 Lợp mái tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4129 100m2
16 Úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,92 m
17 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5115 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,585 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.377,4719 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,7307 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,948 m2
22 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6509 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,96 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,688 m2
25 Cửa đi, cửa nhôm 4 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
26 Cửa đi, cửa nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,89 m2
27 Cửa sổ nhôm, 4 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
28 Cửa sổ nhôm , 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
29 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m2
30 Vách nhôm kính cố định, kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,65 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,93 m2
32 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,65 m2
33 Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
34 Quạt trần sải cánh 1400mm , hộp số quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Thanh treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Công tắc đơn 1 hạt ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
38 Máng ghen 16x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
39 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
41 Cung cấp dây mềm cấp nước dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Lắp đặt Lavabo treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
44 Dây xoắn inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
45 Lắp đặt gương soi - KT: 450x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Lắp đặt vòi tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2123 100m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,15 m3
51 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,5 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6025 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,045 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6025 m2
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,045 m2
D CẢI TẠO NVH THÔN KIM HOÀNG
1 Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TB
2 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,2201 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8 m
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 589,27 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 878,979 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,9559 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên Trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,8128 m2
8 Bóc lớp gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,379 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1638 100m3
10 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,9296 m2
11 Lợp mái tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4493 100m2
12 Úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,48 m
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,196 m2
14 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,8128 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,8128 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.534,1309 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 589,27 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,58 m2
19 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,588 m2
20 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m2
21 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7 m2
22 Vách nhôm cố định, nhôm , kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,552 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,338 m2
24 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,552 m2
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1623 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,3312 m2
28 Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
29 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,975 m3
32 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,5 m2
33 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,45 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
37 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,584 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,45 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,45 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,366 m2
42 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,88 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,366 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,88 m2
45 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4154 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,868 m2
50 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5123 m3
51 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,51 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300*450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,51 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2459 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1139 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4154 m2
56 Cửa đi, cửa nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 m2
57 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 m2
59 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
61 Cung cấp dây mềm cấp nước dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt Lavabo treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
64 Dây xoắn inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Lắp đặt gương soi - KT: 600x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
67 Lắp đặt vòi tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Ống nhựa PVC D110 Class1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
69 Ống nhựa PVC D75 Class1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
70 Ống nhựa PVC D42 Class1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
71 Ống nhựa PVC D34 Class1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
72 Ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->