Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Canh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sạch huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 07:52:00 đến ngày 2020-03-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,225,772,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | CẢI TẠO NVH THÔN HẬU ÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện, đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,9204 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,5 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665,8294 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.108,4076 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,0236 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0484 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420,5352 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9784 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lát sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0275 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1801 | 100m3 |
| 12 | Lợp mái tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2054 | 100m2 |
| 13 | Úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,71 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,86 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.548,2912 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665,8294 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,568 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp (sảnh chính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,536 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp (lối phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,013 | m2 |
| 20 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0484 | m2 |
| 21 | Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0484 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0484 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5103 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,04 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9696 | m2 |
| 26 | Cửa đi, cửa nhôm hệ 4 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 27 | Cửa đi, cửa nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 28 | Cửa đi, cửa nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,075 | m2 |
| 29 | Cửa sổ nhôm , 4 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| 30 | Cửa đi, cửa nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m2 |
| 31 | Vách kính cố định, vách nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,96 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,155 | m2 |
| 33 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,96 | m2 |
| 34 | Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 35 | Đèn tuýp Led 2 bóng T8 công suất 18W dài 1,2m có chao phản quang lắp âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9276 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m3 |
| 39 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 768 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m3 |
| 41 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3359 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0926 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0304 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 49 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lỗ khoan |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2,, cao <=4m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3582 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột trụ đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột trụ đường kính <=18 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0612 | tấn |
| 54 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5994 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,72 | m2 |
| 56 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8 | m |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,72 | m2 |
| 58 | Cánh cổng khung thép hộp, huỳnh tôn dập đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0644 | m2 |
| 59 | Khoá bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3048 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4851 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4851 | m2 |
| 63 | Công tác ốp đá Granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3026 | m2 |
| 64 | Chữ MICA màu vàng tên biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1813 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng oto tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | 100m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,185 | m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7936 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1087 | 100m2 |
| 71 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1486 | tấn |
| 73 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày >33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5224 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6852 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0763 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6251 | 100m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1486 | tấn |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0296 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3432 | m3 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,966 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,448 | m2 |
| 83 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | m |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,414 | m2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,13 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,912 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,54 | m2 |
| 88 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,452 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,13 | m2 |
| C | CẢI TẠO NVH THÔN AN TRAI | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,266 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,6 | m |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,7307 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,4535 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,0814 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,352 | m2 |
| 12 | Bóc lớp gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2974 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,29 | m2 |
| 15 | Lợp mái tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4129 | 100m2 |
| 16 | Úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,92 | m |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5115 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,585 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.377,4719 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,7307 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,948 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6509 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,688 | m2 |
| 25 | Cửa đi, cửa nhôm 4 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 26 | Cửa đi, cửa nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,89 | m2 |
| 27 | Cửa sổ nhôm, 4 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 28 | Cửa sổ nhôm , 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 29 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 30 | Vách nhôm kính cố định, kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,65 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,93 | m2 |
| 32 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,65 | m2 |
| 33 | Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 34 | Quạt trần sải cánh 1400mm , hộp số quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Thanh treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Công tắc đơn 1 hạt ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 38 | Máng ghen 16x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 41 | Cung cấp dây mềm cấp nước dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt Lavabo treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Dây xoắn inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gương soi - KT: 450x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2123 | 100m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,15 | m3 |
| 51 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,5 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6025 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,045 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6025 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,045 | m2 |
| D | CẢI TẠO NVH THÔN KIM HOÀNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,2201 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,8 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 589,27 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878,979 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,9559 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên Trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,8128 | m2 |
| 8 | Bóc lớp gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,379 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,9296 | m2 |
| 11 | Lợp mái tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4493 | 100m2 |
| 12 | Úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,48 | m |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,196 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,8128 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,8128 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.534,1309 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 589,27 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,58 | m2 |
| 19 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,588 | m2 |
| 20 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m2 |
| 21 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm , kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7 | m2 |
| 22 | Vách nhôm cố định, nhôm , kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,552 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,338 | m2 |
| 24 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,552 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1623 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,3312 | m2 |
| 28 | Đèn LED ốp trần công suất 10W, đường kính D126mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,975 | m3 |
| 32 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,5 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,45 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 37 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,584 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,45 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,45 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,366 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,88 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,366 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,88 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4154 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,868 | m2 |
| 50 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5123 | m3 |
| 51 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300*450 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2459 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1139 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymex hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4154 | m2 |
| 56 | Cửa đi, cửa nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m2 |
| 57 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | m2 |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 61 | Cung cấp dây mềm cấp nước dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt Lavabo treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Dây xoắn inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt gương soi - KT: 600x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Ống nhựa PVC D110 Class1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PVC D75 Class1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PVC D42 Class1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 71 | Ống nhựa PVC D34 Class1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 72 | Ống nhựa PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi