Gói thầu: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312346-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200312114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Chí Linh hỗ trợ, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 22:35:00 đến ngày 2020-03-13 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,312,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
B Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8264 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 nt 78,276 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 nt 3,5325 m3
4 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 nt 127,4865 100m
5 Cát đen phủ đầu cọc nt 10,1989 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 1,2664 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 20,3978 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 4,0754 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 nt 52,493 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật - Đến cốt -0,140 nt 0,4425 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 nt 2,4175 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 2,1586 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 0,645 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 3,1164 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,0474 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m nt 1,3262 tấn
17 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 nt 59,081 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4425 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 8,0894 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,1643 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m nt 0,8064 tấn
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 0,5378 m3
23 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,013 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 nt 0,4947 m3
25 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 5,5564 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 5,0176 m2
27 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 nt 27,6624 m2
28 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 nt 27,662 m2
29 Đánh màu tường trong bể nt 27,662 0.0
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm nt 1 cái
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0777 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 0,8473 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,027 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 0,0705 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 0,1017 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,005 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,2226 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg nt 5 cái
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 ( Đến cao trình cốt tự nhiên) nt 1,2997 100m3
40 Đắp cát nền móng công trình, thủ công ( Từ Cốt tự nhiên đến Cốt 0,00) nt 216,9392 m3
41 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 1,3721 100m2
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,9657 100m2
43 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,8527 100m2
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 nt 8,9298 m3
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 29,8572 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 8,3427 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m nt 3,3302 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,1459 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m nt 1,9198 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,5449 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m nt 1,1741 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m nt 2,7281 tấn
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 30,9966 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 66,1565 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 nt 14,4402 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 6,1492 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,0682 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,5186 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 4,3194 m3
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,1797 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m nt 0,5401 tấn
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 322,1926 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 nt 152,2216 m2
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,3247 100m2
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,3671 m3
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg nt 12 cái
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 377,4132 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 nt 8,128 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 91,476 m2
70 Trát đắp phào chỉ ,vữa XM cát mịn M75 nt 149,6 m
71 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 nt 239,88 m2
72 Trần thạch cao, khung xương Vĩnh Tường, tấm Boral 9 ly nt 30,7 m2
73 Bả matít vào trần thạch cao nt 30,7 m2
74 Sơn trần thạch cao - 2 nước nt 30,7 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis nt 727,8464 m2
76 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nt 463,4652 m2
77 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 nt 174,8576 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm nt 278,51 m2
79 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm nt 24,036 m2
80 Láng granitô dầm lan can nt 12,8016 m2
81 Láng lót granito dày 2cm, vữa XM M75 nt 12,8016 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 2,9336 100m2
83 Sản xuất xà gồ thép nt 1,333 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,333 tấn
85 Tôn úp nóc nt 27,3 m
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m nt 0,43 tấn
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,046 tấn
88 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm nt 0,2126 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 17,28 m2
90 Sản xuất lan can sắt nt 0,552 tấn
91 Lắp dựng lan can sắt nt 26,1744 m2
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 122,313 m2
93 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 6,28 m3
94 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 8,8155 m3
95 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,025 100m2
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 0,5112 m3
97 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 nt 0,8747 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0318 100m2
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,3499 m3
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 0,025 tấn
101 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 1,5624 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 nt 1,1232 m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 0,117 m3
104 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm nt 29,5584 m2
105 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm nt 54,0706 m2
106 Lắp dựng vách ngăn nhựa Composite D18 nt 3,768 m2
107 Ca máy bơm nước chống thấm mái 5,5 CV nt 3 ca
108 Lưới chắn rác nhựa nt 4 cái
109 Phễu thu nt 4 cái
110 Ống nhựa u.PVC class1 (TPHP) D90 nt 0,25 100m
111 Cút nhựa u.PVC D90 nt 10 cái
112 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 nt 10,7602 m3
113 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,043 100m2
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 1,474 m3
115 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 nt 14,4804 m3
116 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0584 100m2
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 1,0164 m3
118 Đắp cát nền móng công trình, thủ công nt 13,7392 m3
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,2899 m3
120 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm nt 56,87 m2
121 Ốp tường kích thước gạch 500x500mm nt 6,204 m2
122 Láng granitô tam cấp nt 23,1 m2
123 Láng lót granito dày 2cm, vữa XM M75 nt 23,1 m2
124 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc nt 55 m
125 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,0135 100m2
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 1,375 m3
127 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m nt 0,109 tấn
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m nt 0,092 tấn
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 nt 34,0628 m3
130 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,248 100m2
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 8,308 m3
132 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 12,958 m3
133 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 nt 117,8 m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,09 tấn
135 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0884 100m2
136 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 1,527 m3
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg nt 46 cái
138 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 111,7888 m3
139 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 nt 1,8237 100m3
140 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 nt 1,8237 100m3
141 Lắp đặt cửa D1 nhôm kính Xingfa (bao gồm cả phụ kiện) nt 37,26 m2
142 Lắp đặt cửa sổ S1 nhôm kính Xingfa (bao gồm cả phụ kiện) nt 17,28 m2
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m nt 6,0372 100m2
144 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m nt 3,1279 100m2
145 Xà đòn cáp 1 sứ L50,50,5 -0,3m nt 1 bộ
146 Tủ điện KT 400x300x200 sơn tĩnh điện nt 1 hộp
147 Aptomat tổng loại 3 pha ABS 103C-75A-LG nt 1 cái
148 Aptomat tầng loại 2 pha 75A nt 1 cái
149 Aptomat tầng loại 1 pha 60A nt 2 cái
150 Aptomat loại 1 pha 10A nt 1 cái
151 Cáp điện CU/XLPE/PVC 1kv 3x35+1x16mm2 nt 80 m
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm nt 600 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 350 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 450 m
155 Đèn nêon đôi 220V-2x36W - Sino đế dày nt 11 bộ
156 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 20w nt 11 bộ
157 Quạt trần Điện cơ Thống Nhất cánh nhôm 1,4m 80W nt 8 cái
158 Sản xuất thép hàn móc treo quạt trần nt 0,0864 tấn
159 Lắp thép hàn móc treo quạt trần nt 0,0864 tấn
160 Móc treo quạt trần D14x300 nt 8 cái
161 Hạt công tắc 220V-10A nt 26 cái
162 Ổ cắm đôi 16A nt 25 cái
163 Mặt công tắc, ổ cắm các loại nt 38 cái
164 Hộp âm tường các loại nt 38 cái
165 Vít+nở nhựa các loại nt 30 cái
166 Mũi khoan bê tông D18x300 nt 2 cái
167 Mũi khoan bê tông D6x300 nt 2 cái
168 Băng dính cách điện nt 16 cuộn
169 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D50 PN10 nt 0,52 100m
170 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D32 PN10 nt 0,5 100m
171 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D25 PN10 nt 0,15 100m
172 Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D20 PN10 nt 0,6 100m
173 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D50x50 nt 1 cái
174 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x32 nt 2 cái
175 Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20x20 nt 12 cái
176 Tê nhựa PP-R ren trong (hàn nhiệt) D20x20 nt 24 cái
177 Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D50 nt 3 cái
178 Cút nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32 nt 9 cái
179 Cút nhựa PP-R trơn ( hàn nhiệt ) D20 nt 25 cái
180 Cút nhựa PP-R ren ngoài ( hàn nhiệt ) D20 nt 17 cái
181 Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D50x32 nt 1 cái
182 Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x25 nt 4 cái
183 Cút côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x20 nt 4 cái
184 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 nt 5 cái
185 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 nt 2 cái
186 Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 nt 14 cái
187 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 nt 3 cái
188 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 nt 3 cái
189 Răng cấy nhựa PP-R (hàn nhiệt) D20 nt 8 cái
190 Máy bơm nước mã hiệu PW 251E 250W nt 1 cái
191 Van 2 chiều ren đồng d=32mm nt 3 cái
192 Van 2 chiều ren đồng d=25mm nt 2 cái
193 Van 2 chiều ren đồng d=20mm nt 8 cái
194 Van 1 chiều ren đồng d=20mm nt 5 cái
195 Van phao đồng F 20 - LD Đài Loan (SAMPO) nt 1 cái
196 Xí bệt nt 8 bộ
197 Vòi xịt nước Selta INOX rửa máng tiểu nt 8 bộ
198 Vòi nước D15 nt 8 bộ
199 Hộp vệ sinh nt 8 cái
200 Ống nhựa u.PVC 110 nt 0,48 100m
201 Ống nhựa u.PVC D90 nt 0,08 100m
202 Ống nhựa u.PVC D76 nt 0,08 100m
203 Ống nhựa u.PVC D60 nt 0,2 100m
204 Ống nhựa u.PVC D42 nt 0,08 100m
205 Tê nhựa vuông u.PVC D110x110 nt 6 cái
206 Tê nhựa vuông u.PVC D76x76 nt 4 cái
207 Tê nhựa xiên u.PVC D110x110 nt 6 cái
208 Tê nhựa xiên u.PVC D110x90 nt 8 cái
209 Tê nhựa xiên u.PVC D110x60 nt 8 cái
210 Tê nhựa xiên u.PVC D90x90 nt 8 cái
211 Tê nhựa xiên u.PVC D76x76 nt 5 cái
212 Tê nhựa xiên u.PVC D60x60 nt 4 cái
213 Tê nhựa xiên u.PVC D60x42 nt 2 cái
214 Cút nhựa u.PVC xiên D110 nt 16 cái
215 Cút nhựa u.PVC xiên D90 nt 4 cái
216 Cút nhựa u.PVC xiên D76 nt 4 cái
217 Cút nhựa u.PVC xiên D60 nt 14 cái
218 Cút nhựa u.PVC xiên D42 nt 8 cái
219 Cút côn nhựa u.PVC xiên D110x90 nt 4 cái
220 Cút côn nhựa u.PVC xiên D76x60 nt 4 cái
221 Cút côn nhựa u.PVC xiên D60x42 nt 2 cái
222 Nút bịt u.PVC D60mm nt 4 cái
223 Côn nhựa u.PVC D90x60 nt 8 cái
224 ống kiểm tra đường kính ống d=110mm nt 4 cái
225 Phễu thu sàn đường kính 60mm+lưới chắn rác nt 16 cái
226 Bể nước Inox Tân Á 2,0m3 (bồn ngang) nt 1 bể
227 Tôn đậy máy bơm dày 2 ly nt 1 m2
228 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 nt 4,06 m3
229 Lấp đất đặt ống nt 4,06 m3
230 Bình bột chữa cháy MFZ4 BC (4kg) nt 2 bình
231 Bình khí chữa cháy MT3 BC trung Quốc nt 2 bình
232 Nội quy + tiêu lệch PCCC nt 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->