Gói thầu: Đầu tư xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring CSG tỉnh Hưng Yên năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Đầu tư xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring CSG tỉnh Hưng Yên năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 18:14:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,946,149,192 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính (vùng 2-đô thị) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) | theo YCKT | 112,325 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) | theo YCKT | 48,84 | km |
| 3 | Cột bê tông vuông 7m | theo YCKT | 56 | cột |
| 4 | Măng sông cáp quang 24 Fo | theo YCKT | 24 | bộ |
| 5 | ODF cáp quang 24 Fo | theo YCKT | 55 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | theo YCKT | 2.580 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) | theo YCKT | 1.293 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) | theo YCKT | 325 | bộ |
| 9 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) | theo YCKT | 700 | bộ |
| 10 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) | theo YCKT | 262 | bộ |
| 11 | Biển báo cáp dọc tuyến | theo YCKT | 538 | cái |
| 12 | Biển báo độ cao | theo YCKT | 306 | cái |
| 13 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | theo YCKT | 24 | bộ |
| 14 | Dây đai inox | theo YCKT | 6.192 | m |
| 15 | Khóa đai inox | theo YCKT | 5.160 | cái |
| 16 | Thẻ cáp trong bể cáp | theo YCKT | 52 | cái |
| B | Thi công lắp đặt (vùng 2- đô thị) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 7,646 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 7,646 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo YCKT | 18,19 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 18,19 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 26,656 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 26,656 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | theo YCKT | 5,692 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 5,692 | m3 |
| 11 | Bốc dỡ thủ công xi măng | theo YCKT | 2,622 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 2,622 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | theo YCKT | 10,134 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 10,134 | m3 |
| 15 | Lắp đặt đế ốp D12, D14 | theo YCKT | 2.580 | cột |
| 16 | Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | theo YCKT | 24 | cột |
| 17 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS | theo YCKT | 1.618 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS | theo YCKT | 962 | bộ |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi | theo YCKT | 158,175 | 1km cáp |
| 20 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi | theo YCKT | 2,99 | 1km cáp |
| 21 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo | theo YCKT | 24 | bộ măng sông |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo | theo YCKT | 55 | 1 bộ ODF |
| 23 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | theo YCKT | 52 | 1 cái/ bể |
| 24 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III | theo YCKT | 43,616 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 54 | 1cột |
| 26 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m - 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 1 | 1cột |
| 27 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 54 | 1 ụ quầy |
| 28 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột ghép | theo YCKT | 1 | 1 ụ quầy |
| 29 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | theo YCKT | 32,071 | m3 |
| C | Vật tư chính (vùng 3) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) | theo YCKT | 103,785 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) | theo YCKT | 9,4 | km |
| 3 | Cột bê tông vuông 7m | theo YCKT | 19 | cột |
| 4 | Măng sông cáp quang 24 Fo | theo YCKT | 17 | bộ |
| 5 | ODF cáp quang 24 Fo | theo YCKT | 39 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | theo YCKT | 1.867 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) | theo YCKT | 1.102 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) | theo YCKT | 66 | bộ |
| 9 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) | theo YCKT | 644 | bộ |
| 10 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) | theo YCKT | 55 | bộ |
| 11 | Biển báo cáp dọc tuyến | theo YCKT | 359 | cái |
| 12 | Biển báo độ cao | theo YCKT | 161 | cái |
| 13 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | theo YCKT | 17 | bộ |
| 14 | Dây đai inox | theo YCKT | 4.480,8 | m |
| 15 | Khóa đai inox | theo YCKT | 3.734 | cái |
| D | Thi công lắp đặt (vùng 3) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 5,252 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 5,252 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo YCKT | 13,0163 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 13,0163 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 9,044 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 9,044 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | theo YCKT | 1,938 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 1,938 | m3 |
| 11 | Bốc dỡ thủ công xi măng | theo YCKT | 0,893 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,893 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | theo YCKT | 3,439 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 3,439 | m3 |
| 15 | Lắp đặt đế ốp D12, D14 | theo YCKT | 1.867 | cột |
| 16 | Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | theo YCKT | 17 | cột |
| 17 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS | theo YCKT | 1.168 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS | theo YCKT | 699 | bộ |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi | theo YCKT | 113,185 | 1km cáp |
| 20 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo | theo YCKT | 17 | bộ măng sông |
| 21 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo | theo YCKT | 39 | 1 bộ ODF |
| 22 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III | theo YCKT | 14,896 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 19 | 1cột |
| 24 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 19 | 1 ụ quầy |
| 25 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | theo YCKT | 10,9749 | m3 |
| E | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | gói thầu | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | gói thầu | |
| 3 | Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin | 1 | gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi