Gói thầu: Xáy lắp công trình (đã bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Xáy lắp công trình (đã bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191086103 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (chương trình sửa chữa cấp bách các công trình hạ tầng kỹ thuật). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:03:00 đến ngày 2020-03-16 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,354,468,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt Bến | |||
| 1 | Đắp cát san lấp bãi xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7513 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá mi dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3688 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I, dày 27cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2986 | 100m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,6246 | 100m2 |
| B | Bó vỉa + Vỉa hè | |||
| 1 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4897 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa, bó nền đá 1x2, f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,086 | m3 |
| 3 | Bê tông bó nền đá 1x2, f'c=19,27Mpa (M200) | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,631 | m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, f'c=28,9Mpa (M300) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,343 | m3 |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,064 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1206 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1206 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,664 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, cột đá 1x2, f'c=25,69Mpa (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5424 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0508 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0403 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1614 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đà giằng, đà kiềng đá 1x2 f'c=19,27Mpa (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,944 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,022 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0644 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2397 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,087 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột,ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,019 | tấn |
| 16 | Ván khuôn đà giằng, đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2597 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2044 | 100m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,802 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,48 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,68 | m2 |
| 21 | Bả matít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 139,16 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,68 | m2 |
| 23 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,48 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 1x2, f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1272 | m3 |
| 25 | Cán nền vữa xi măng dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,272 | m2 |
| 26 | Lát nền nhà gạch KT 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,232 | m2 |
| 27 | Lát nền tolet gạch KT 600x600mm nhám | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,04 | m2 |
| 28 | Ốp gạch 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,03 | m2 |
| 29 | Cung cấp xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0981 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0981 | tấn |
| 31 | Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 97,119 | |
| 32 | Sản xuất các kết cấu thép mái che | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,097 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép mái che | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,097 | tấn |
| 34 | Sơn xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,328 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 4,5zem | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,294 | 100m2 |
| 36 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,92 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ nhà điều hành | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa nhà điều hành | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,96 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa nhà vệ sinh 0,8x2,2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,08 | m2 |
| 40 | Cung cấp máng xói thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m2 |
| 41 | Cung cấp bộ giá đở | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 42 | Lắp dựng máng xói thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0075 | tấn |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 114mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,095 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 47 | Lắp đặt van đồng 34-27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt phểu thu nước sàn + cầu chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt co nối ống uPVC Ø114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt co uPVC Ø90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt co nối ống uPVC Ø21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 2x1,2m, hộp đèn 40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 2x0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 59 | Tủ điện mặt nhựa lắp âm 9 module | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 60 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 61 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 62 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 63 | Cáp đồng trần Cu 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 64 | Cọc tiếp địa D16-2400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cọc |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, Ống uPVC D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, Ống uPVC D32 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 67 | Bê tông lót móng f'c=16,05 (M150), đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,418 | m3 |
| 68 | Bê tông f'c= 19,27Mpa (M200), đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,34 | m3 |
| 69 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,579 | m3 |
| 70 | Trát tường dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,66 | m2 |
| 71 | Sản xuất be tông nắp đan đá 1x2, f'c=15Mpa (M200) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 73 | Sản xuất các kết cấu thép thép hình tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0027 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0066 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt máy điều hòa 18000 BTU | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 76 | Cung cấp máy điều hòa 18000 BTU | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 77 | Lắp đặt Quạt hút | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 78 | Cung cấp bàn làm việc 1400x700mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 79 | Cung cấp ghế băng chờ bằng nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 80 | Cung cấp ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,816 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0282 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0282 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,256 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, cột đá 1x2, f'c=25,69Mpa (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5295 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0108 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0646 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đà giằng, đà kiềng đá 1x2 f'c=19,27Mpa (M200) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5845 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 f'c=19,27Mpa (M200) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,424 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0138 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0841 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0376 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột,ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0085 | tấn |
| 16 | Ván khuôn đà giằng, đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0889 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0848 | 100m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,263 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,39 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,75 | m2 |
| 21 | Bả matít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,14 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,75 | m2 |
| 23 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,39 | m2 |
| 24 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng đá 1x2, f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | m3 |
| 26 | Cán nền vữa xi măng dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 27 | Lát nền nhà gạch KT 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 28 | Cung cấp xà gồ thép hộp 30x60x1,8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0523 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0523 | tấn |
| 30 | Sơn xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,888 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn màu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0484 | 100m2 |
| 32 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,56 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,98 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co nối ống uPVC Ø90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 37 | Cung cấp máng xói thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,24 | m2 |
| 38 | Cung cấp bộ giá đở | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 39 | Lắp dựng máng xói thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0481 | tấn |
| 40 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 3 ổ cắm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bảng |
| 42 | MCB 1P 20A -4,5KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 43 | MCB 2P 63A -10KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 44 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m |
| 45 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, Ống uPVC D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5 | m |
| E | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2 f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,968 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0352 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5909 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7768 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà hầm, nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0914 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đà hầm, nắp đan, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0459 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đà hầm, nắp đan , ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1029 | tấn |
| 8 | Bê tông đà hầm + nắp hầm đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7028 | m3 |
| 9 | Sản xuất thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1777 | tấn |
| 10 | Sản xuất các kết cấu thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0852 | tấn |
| 11 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt nắp đan hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt khuôn hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D315 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | 100m |
| F | Tường rào | |||
| 1 | Đào đất móng cột tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,437 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,0656 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng tường rào đá 1x2, f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,312 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5831 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2435 | tấn |
| 6 | Bê tông bệ móng cột tường rào đá 1x2, f'c=25,69Mpa (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,47 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1518 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, f'c=19,27 Mpa (M200) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,518 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0275 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1283 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1456 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột tường rào đá 1x2, f'c=25,69 Mpa (M250) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,728 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0766 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0138 | tấn |
| 15 | Xây tường rào bằng gạch ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,928 | m3 |
| 16 | Xây tường chắn đất bằng gạch thẻ | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,534 | m3 |
| 17 | Xây cột gạch thẻ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,91 | m3 |
| 18 | Trát tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,32 | m2 |
| 19 | Cung cấp thép hộp hàng rào 25x50x1,2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 374,334 | kg |
| 20 | Cung cấp thép hộp hàng rào 50x100x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 383,678 | kg |
| 21 | Cung cấp lưói thép B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 204 | m2 |
| 22 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4312 | tấn |
| 23 | Cung cấp dây kẽm gai | Theo hồ sơ BCKTKT | 204 | m |
| 24 | Cung cấp mũi mác tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 173 | cái |
| 25 | Cung cấp thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 242,2895 | kg |
| 26 | Sản xuất hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2423 | tấn |
| 27 | Sơn hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,4094 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,3 | m2 |
| 29 | Cung cấp lắp đặt cổng xếp Inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 30 | Sơn tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,32 | m2 |
| G | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,636 | m3 |
| 2 | Bê tông tường chắn đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 198,8935 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2728 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,7884 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3802 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 249,9 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,28 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,7231 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4226 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,5432 | tấn |
| 11 | Sản xuất kết cấu thép tấm đầu cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3204 | tấn |
| 12 | Sản xuất hộp nối cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,5808 | tấn |
| 13 | Nối cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | mối |
| 14 | Đóng cọc BTCT dưới nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,4 | 100m |
| 15 | Đóng cọc cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT | 223,92 | 100m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,06 | 100m2 |
| 17 | Đào đất nền móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 4km | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,256 | 100m3 |
| 21 | Định vị và thả thảm đá loại thảm (5x2x0,3)m | Theo hồ sơ BCKTKT | 38 | Thảm |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 190 | 1 rọ |
| 23 | Cung cấp ống nhựa uPVC D32 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,8725 | m |
| 24 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6906 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,84 | m2 |
| 26 | Cung cấp cọc cử laser | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.565,5427 | kg |
| 27 | Ép cọc cừ larsen (Phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6 | 100m |
| 28 | Ép cọc cừ larsen (không ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,52 | 100m |
| 29 | Cung cọc thép hình + thanh giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4622 | tấn |
| 30 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép thanh giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,2775 | tấn |
| 31 | Nhổ cọc cừ larsen | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6 | 100m |
| 32 | Đóng cọc thép hình định vị (Phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | 100m |
| 33 | Đóng cọc thép hình định vị (Phần không ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | 100m |
| 35 | Cung thép hình thanh giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8061 | tấn |
| 36 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,0479 | tấn |
| H | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng (Công tắc 2 chiều) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tủ |
| 2 | Đào hố móng trụ chiếu sáng kim loại (rộng ≤ 1m, sâu > 1m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,002 | m³ |
| 3 | CC, lắp dựng khuôn ván móng trụ, móng tủ điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,148 | 100m2 |
| 4 | CC, đổ bê tông đá 1x2, M.150 móng trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | m3 |
| 5 | CC, đổ bê tông đá 1x2 M200 móng trụ, móng tủ điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,924 | m3 |
| 6 | CC, lắp dựng khung thép móng trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | khung |
| 7 | CC khung thép móng tủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | khung |
| 8 | CC, lắp dựng trụ thép nhúng kẽm nóng cao 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | trụ |
| 9 | CC, lắp dựng cần đèn đơn côn tròn thép nhúng kẽm cao 2m vươn 1,5m dày 3mm (ở cao độ ≤ 12m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cần |
| 10 | CC, lắp dựng cần đèn ba côn tròn thép nhúng kẽm cao 2m vươn 1,5m dày 3mm (ở cao độ ≤ 12m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cần |
| 11 | CC, lắp đặt bộ đèn đường LED 60W-220V | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống STK D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,626 | 100m |
| 13 | CC, lắp đặt ống HDPE xoắn màu cam Ø65/50 dày 1,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,653 | 100m |
| 14 | CC nối ống HDPE xoắn Ø65/50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 15 | CC, lắp đặt tấm phíp cách điện tại cửa trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Tấm |
| 16 | CC, lắp đặt RCBO 2P 6A 30mA 4,5kA 230V | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 17 | CC, lắp đặt RCBO 2P 10A 30mA 4,5kA 230V | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | CC, lắp đặt đô mi nô 4P-60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 19 | Ốc siết cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 20 | CC, kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm² - 0,6/1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,309 | 100m |
| 21 | CC, kéo rải cáp điện C25mm2 tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 130,9 | m |
| 22 | CC, luồn cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm² - 0,6/1kV lên đèn (ở cao độ h ≤ 9m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,49 | 100m |
| 23 | CC, thực hiện đóng cọc tiếp địa thép Ø16 dài 2,4m nhúng kẽm nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| 24 | CC, lắp đặt ống HDPE Ø20mm dày 2mm bảo vệ dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m |
| 25 | CC đầu cose đồng 10mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cái |
| 26 | Gạch thẻ làm dấu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,411 | 1000V |
| I | CAMERA | |||
| 1 | CC, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Þ65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 2 | CC, lắp đặt Camera Speed Done hồng ngoại, độ phân giải 1920x1080, Zoom quang 20x, tầm quan sát 100m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt giá đỡ camera | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt monitor | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | BỘ |
| 5 | Lắp đặt bộ ghi hình 4 kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Keyboard điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 thiết bị |
| 7 | cung cấp, Lắp đặt bộ bàn điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x1,5mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m |
| J | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | 100m |
| 3 | Lắp đặt bích nhựa D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp khung đỡ bồn inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt bồn inox W=1500l | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Van 1 chiều D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Van gang 2 chiều ty chìm D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Van gang 2 chiều tay quay D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Co nối PVC D40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 12 | Nối ren trong D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Nối ren ngoài D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cônt nhựa PVC 40x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt bơm ly tâm Q=54m3/h-H=60m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| K | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy dạng bột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Thùng phi chứa cát | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Thùng phi chứa nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Xẻng chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Tủ để thiết bị chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi