Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Chi phí XD+Chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/ Quân Khu 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Chi phí XD+Chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 09:42:00 đến ngày 2020-03-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,568,567,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở<br/>và điều hành thi công | Tính theo % | 1 | mục |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Tính theo % | 1 | mục |
| B | Hạng mục 2: Phần công trình chính | |||
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem bản vẽ | 1,588 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 15,567 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 2,078 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 13,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Xem bản vẽ | 2,748 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Xem bản vẽ | 2,001 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | Xem bản vẽ | 64,373 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem bản vẽ | 1,138 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem bản vẽ | 2,49 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Xem bản vẽ | 2,31 | tấn |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 15,722 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem bản vẽ | 0,588 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Xem bản vẽ | 1,176 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem bản vẽ | 2,166 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem bản vẽ | 12,905 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,243 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 1,536 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,994 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem bản vẽ | 2,725 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 29,939 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,892 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 3,39 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,585 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Xem bản vẽ | 6,779 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | Xem bản vẽ | 65,25 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Xem bản vẽ | 6,266 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Xem bản vẽ | 0,227 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 2,377 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,278 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,071 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem bản vẽ | 0,539 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 5,058 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,186 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Xem bản vẽ | 0,2 | tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép thép mạ kẽm | Xem bản vẽ | 1,474 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem bản vẽ | 1,474 | tấn |
| 37 | Bu lông D12 | Xem bản vẽ | 300 | cái |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 0,263 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem bản vẽ | 0,07 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem bản vẽ | 0,014 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Xem bản vẽ | 16 | cái |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 151,8469 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 6,8072 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 20,5238 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem bản vẽ | 1,0264 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 22,8082 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 420,075 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Xem bản vẽ | 41,3064 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem bản vẽ | 28,9872 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 153,9 | m2 |
| 10 | Quét Sika chống nền WC | Xem bản vẽ | 22,9686 | m2 |
| 11 | SXLD trần thạch cao khung xương nổi, tấm trần chịu nước | Xem bản vẽ | 14,4936 | m2 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 2,3769 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 50,4538 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 24,4736 | m2 |
| 15 | GCLD lan can tay vịn inox D60 Trụ inox hộp, inoc tròn theo BVTK | Xem bản vẽ | 9,94 | md |
| 16 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 463,26 | m |
| 17 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ | 96,1606 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem bản vẽ | 96,1606 | m2 |
| 19 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (tương đương tôn ausnam dày 0,45mm) | Xem bản vẽ | 2,7555 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc mái (tương đương tôn ausnam khổ 600, dày 0,45mm) | Xem bản vẽ | 44,84 | md |
| 21 | Thang sắt lên thăm mái | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 22 | Cửa thang thăm mái | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 23 | GCLD lan can inoc 304 | Xem bản vẽ | 236,0307 | kg |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 3,7303 | m3 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 79 | m |
| 26 | SXLD tấm bê tông gắn trang trí đầu cột | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 398,178 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 230,1518 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 874,9209 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 131,7 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 272,3 | m2 |
| 32 | Trát trần,vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 649,02 | m2 |
| 33 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 72,908 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem bản vẽ | 628,33 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem bản vẽ | 2.000,849 | m2 |
| 36 | GCLD cửa đi nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt | Xem bản vẽ | 100,98 | m2 |
| 37 | GCLD cửa đi nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt | Xem bản vẽ | 20,5575 | m2 |
| 38 | GCLD vách kính nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt | Xem bản vẽ | 8 | m2 |
| 39 | GCLD cửa sổ nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt | Xem bản vẽ | 21,6 | m2 |
| 40 | GCLD hoa sắt cửa sổ 12x12 sơn hoàn thiện | Xem bản vẽ | 17,28 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem bản vẽ | 0,2918 | 100m3 |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 3,2422 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 6,3028 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 5,5813 | m3 |
| 45 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Xem bản vẽ | 51,1792 | m2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 2,9372 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem bản vẽ | 0,4196 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem bản vẽ | 0,197 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Xem bản vẽ | 164 | cái |
| 50 | Gia công lắp dựng ghi chắn rác D4, A30 | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ | 0,1081 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Xem bản vẽ | 0,2161 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem bản vẽ | 0,2161 | 100m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 5,5706 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Xem bản vẽ | 5,5706 | m3 |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 600x500x300 | Xem bản vẽ | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 100/5A | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 100A | Xem bản vẽ | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế + Chuyển mạch | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Cầu chì 2A | Xem bản vẽ | 3 | cái |
| 6 | Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Xem bản vẽ | 3 | cái |
| 7 | Tủ điện bằng tôn, sơn tĩnh điện 500x400x200 | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 8 | Tủ điện 12 modul | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 9 | Tủ điện 8 modul | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-100A-10KA | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-63A-10KA | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-50A-6KA | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-32A-6KA | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-50A-6KA-30mA | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-32A-6KA-30mA | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA | Xem bản vẽ | 37 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn tuýp LED 1,2m/36W | Xem bản vẽ | 24 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn tuýp LED 0,6m/18W | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn D300 ốp trần 12W | Xem bản vẽ | 33 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt trần + Hộp số | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, âm tường 16A | Xem bản vẽ | 48 | cái |
| 23 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn âm tường | Xem bản vẽ | 39 | cái |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc xoay chiều đơn âm tường | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc hai cực âm tường 20A | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CXV/DSTA 4(1x35)mm2 | Xem bản vẽ | 200 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CXV 4(1x16)mm2 | Xem bản vẽ | 32 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E16mm2 | Xem bản vẽ | 8 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x10)mm2 | Xem bản vẽ | 60 | m |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E10mm2 | Xem bản vẽ | 30 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x6)mm2 | Xem bản vẽ | 250 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E6mm2 | Xem bản vẽ | 125 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5)mm2 | Xem bản vẽ | 1.160 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E2,5mm2 | Xem bản vẽ | 580 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5)mm2 | Xem bản vẽ | 1.220 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Xem bản vẽ | 610 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, D85/65 | Xem bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D40 | Xem bản vẽ | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32 | Xem bản vẽ | 125 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 | Xem bản vẽ | 580 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Xem bản vẽ | 610 | m |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét D18, H=0,6m | Xem bản vẽ | 5 | cái |
| 43 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Xem bản vẽ | 15 | cọc |
| 44 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại D14 | Xem bản vẽ | 48 | m |
| 45 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại D10 | Xem bản vẽ | 164 | m |
| 46 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 47 | Chân bật thép L160 | Xem bản vẽ | 160 | cái |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 1x35mm2 | Xem bản vẽ | 8 | m |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ | 2,24 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem bản vẽ | 0,0224 | 100m3 |
| F | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa lavabo + phụ kiện | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi đồng tay gạt d20 | Xem bản vẽ | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu Inox đường kính D=90mm | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Xem bản vẽ | 2 | bể |
| 11 | Van phao cơ | Xem bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Bơm tăng áp Q=4m3, H=15m | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D40 | Xem bản vẽ | 0,38 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D32 | Xem bản vẽ | 0,22 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D25 | Xem bản vẽ | 1,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D20 | Xem bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Xem bản vẽ | 48 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 | Xem bản vẽ | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D40x32 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x25 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa PPR, D40 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa PPR, D32 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa PPR, D25 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR 40 | Xem bản vẽ | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Xem bản vẽ | 87 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Xem bản vẽ | 96 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Xem bản vẽ | 84 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Xem bản vẽ | 1,45 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem bản vẽ | 0,7 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Xem bản vẽ | 0,36 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Xem bản vẽ | 0,28 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90x42 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 39 | Tê chếch nhựa u.PVC D110 | Xem bản vẽ | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê chếch nhựa u.PVC D90 | Xem bản vẽ | 34 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê chếch nhựa u.PVC D90 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y thông tắc u.PVC, D110 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y thông tắc u.PVC, D90 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa u.PVC, D110 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa u.PVC, D90 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 | Xem bản vẽ | 40 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 | Xem bản vẽ | 36 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D75 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D75 | Xem bản vẽ | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D42 | Xem bản vẽ | 48 | cái |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 9,3912 | m3 |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem bản vẽ | 0,3756 | 100m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 2,1 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem bản vẽ | 0,039 | 100m2 |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem bản vẽ | 0,2558 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem bản vẽ | 0,058 | tấn |
| 57 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 8,2665 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 7,7825 | m2 |
| 59 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Xem bản vẽ | 13,4992 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem bản vẽ | 0,2727 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem bản vẽ | 0,0877 | tấn |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 2,4192 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cầu thu nước, D120 | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 65 | Ống nhựa uPVC D90 | Xem bản vẽ | 0,8 | 100m |
| 66 | Chếch nhựa uPVC D90 | Xem bản vẽ | 16 | cái |
| 67 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 68 | Đai giữ ống, D90 | Xem bản vẽ | 32 | cái |
| 69 | Ống thép tráng kẽm D90 đoạn qua sàn, đoạn ống dài 15cm | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 70 | Bình bột chữa cháy MFZL-4 | Xem bản vẽ | 4 | bình |
| 71 | Bình khí chữa cháy MT-3 | Xem bản vẽ | 2 | bình |
| 72 | Lắp đặt hộp chứa bình chữa cháy | Xem bản vẽ | 2 | bộ |
| 73 | Biển tiêu lệnh chữa cháy | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| G | Phần hạ tầng kỹ thuật | |||
| H | Phần san nền, kè chắn đất | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất hữu cơ | Xem bản vẽ | 2,1946 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem bản vẽ | 6,6131 | 100m3 |
| 3 | Mua đất san nền | Xem bản vẽ | 661,31 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 35,1655 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn-đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 6,7626 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ | 17,1753 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 15,7361 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem bản vẽ | 2,8611 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem bản vẽ | 0,1734 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem bản vẽ | 0,1951 | tấn |
| I | Phần sân bê tông | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem bản vẽ | 0,2177 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | Xem bản vẽ | 46,65 | m3 |
| 3 | Xoa nhẵn mặt sân bê tông | Xem bản vẽ | 311 | m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Xem bản vẽ | 0,1636 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem bản vẽ | 56,69 | m |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem bản vẽ | 6,7195 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 4,3309 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Xem bản vẽ | 2,0998 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem bản vẽ | 0,042 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi