Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Chi phí XD+Chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200309534-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật/ Quân Khu 3
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Chi phí XD+Chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200261369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách QP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 09:42:00 đến ngày 2020-03-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,568,567,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở<br/>và điều hành thi công Tính theo % 1 mục
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Tính theo % 1 mục
B Hạng mục 2: Phần công trình chính
C Phần kết cấu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Xem bản vẽ 1,588 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 15,567 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 2,078 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 13,08 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Xem bản vẽ 2,748 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Xem bản vẽ 2,001 100m2
7 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 Xem bản vẽ 64,373 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem bản vẽ 1,138 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Xem bản vẽ 2,49 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Xem bản vẽ 2,31 tấn
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 15,722 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem bản vẽ 0,588 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Xem bản vẽ 1,176 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Xem bản vẽ 2,166 100m2
15 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem bản vẽ 12,905 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem bản vẽ 0,243 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem bản vẽ 1,536 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem bản vẽ 0,994 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem bản vẽ 2,725 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 29,939 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Xem bản vẽ 0,892 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Xem bản vẽ 3,39 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Xem bản vẽ 0,585 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Xem bản vẽ 6,779 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 Xem bản vẽ 65,25 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Xem bản vẽ 6,266 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Xem bản vẽ 0,227 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 2,377 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Xem bản vẽ 0,278 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Xem bản vẽ 0,071 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem bản vẽ 0,539 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 5,058 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Xem bản vẽ 0,186 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Xem bản vẽ 0,2 tấn
35 Sản xuất xà gồ thép thép mạ kẽm Xem bản vẽ 1,474 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Xem bản vẽ 1,474 tấn
37 Bu lông D12 Xem bản vẽ 300 cái
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 0,263 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem bản vẽ 0,07 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem bản vẽ 0,014 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Xem bản vẽ 16 cái
D Phần kiến trúc
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 151,8469 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 6,8072 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 20,5238 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem bản vẽ 1,0264 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 22,8082 m3
6 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 420,075 m2
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Xem bản vẽ 41,3064 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Xem bản vẽ 28,9872 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 153,9 m2
10 Quét Sika chống nền WC Xem bản vẽ 22,9686 m2
11 SXLD trần thạch cao khung xương nổi, tấm trần chịu nước Xem bản vẽ 14,4936 m2
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 2,3769 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 50,4538 m2
14 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 24,4736 m2
15 GCLD lan can tay vịn inox D60 Trụ inox hộp, inoc tròn theo BVTK Xem bản vẽ 9,94 md
16 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 463,26 m
17 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ 96,1606 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Xem bản vẽ 96,1606 m2
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (tương đương tôn ausnam dày 0,45mm) Xem bản vẽ 2,7555 100m2
20 Tôn úp nóc mái (tương đương tôn ausnam khổ 600, dày 0,45mm) Xem bản vẽ 44,84 md
21 Thang sắt lên thăm mái Xem bản vẽ 1 cái
22 Cửa thang thăm mái Xem bản vẽ 1 cái
23 GCLD lan can inoc 304 Xem bản vẽ 236,0307 kg
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 3,7303 m3
25 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 79 m
26 SXLD tấm bê tông gắn trang trí đầu cột Xem bản vẽ 8 cái
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 398,178 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 230,1518 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 874,9209 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 131,7 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 272,3 m2
32 Trát trần,vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 649,02 m2
33 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 72,908 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem bản vẽ 628,33 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem bản vẽ 2.000,849 m2
36 GCLD cửa đi nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt Xem bản vẽ 100,98 m2
37 GCLD cửa đi nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt Xem bản vẽ 20,5575 m2
38 GCLD vách kính nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt Xem bản vẽ 8 m2
39 GCLD cửa sổ nhôm hệ kính màu an toàn dày 6.38ly cả phụ kiện, công lắp đặt Xem bản vẽ 21,6 m2
40 GCLD hoa sắt cửa sổ 12x12 sơn hoàn thiện Xem bản vẽ 17,28 m2
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Xem bản vẽ 0,2918 100m3
42 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 3,2422 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 6,3028 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 5,5813 m3
45 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Xem bản vẽ 51,1792 m2
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 2,9372 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem bản vẽ 0,4196 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem bản vẽ 0,197 tấn
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Xem bản vẽ 164 cái
50 Gia công lắp dựng ghi chắn rác D4, A30 Xem bản vẽ 8 cái
51 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem bản vẽ 0,1081 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Xem bản vẽ 0,2161 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem bản vẽ 0,2161 100m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 5,5706 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Xem bản vẽ 5,5706 m3
E Phần điện
1 Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 600x500x300 Xem bản vẽ 1 tủ
2 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 100/5A Xem bản vẽ 3 bộ
3 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 100A Xem bản vẽ 3 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế + Chuyển mạch Xem bản vẽ 1 cái
5 Cầu chì 2A Xem bản vẽ 3 cái
6 Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh Xem bản vẽ 3 cái
7 Tủ điện bằng tôn, sơn tĩnh điện 500x400x200 Xem bản vẽ 1 cái
8 Tủ điện 12 modul Xem bản vẽ 2 cái
9 Tủ điện 8 modul Xem bản vẽ 8 cái
10 Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-100A-10KA Xem bản vẽ 1 cái
11 Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-63A-10KA Xem bản vẽ 2 cái
12 Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-50A-6KA Xem bản vẽ 2 cái
13 Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-32A-6KA Xem bản vẽ 8 cái
14 Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-50A-6KA-30mA Xem bản vẽ 2 cái
15 Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-32A-6KA-30mA Xem bản vẽ 8 cái
16 Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA Xem bản vẽ 37 cái
17 Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA Xem bản vẽ 12 cái
18 Lắp đặt các loại đèn tuýp LED 1,2m/36W Xem bản vẽ 24 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn tuýp LED 0,6m/18W Xem bản vẽ 1 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn D300 ốp trần 12W Xem bản vẽ 33 bộ
21 Lắp đặt quạt trần + Hộp số Xem bản vẽ 12 cái
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, âm tường 16A Xem bản vẽ 48 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn âm tường Xem bản vẽ 39 cái
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc xoay chiều đơn âm tường Xem bản vẽ 2 cái
25 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc hai cực âm tường 20A Xem bản vẽ 12 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CXV/DSTA 4(1x35)mm2 Xem bản vẽ 200 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CXV 4(1x16)mm2 Xem bản vẽ 32 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E16mm2 Xem bản vẽ 8 m
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x10)mm2 Xem bản vẽ 60 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E10mm2 Xem bản vẽ 30 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x6)mm2 Xem bản vẽ 250 m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E6mm2 Xem bản vẽ 125 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5)mm2 Xem bản vẽ 1.160 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E2,5mm2 Xem bản vẽ 580 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5)mm2 Xem bản vẽ 1.220 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 Xem bản vẽ 610 m
37 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, D85/65 Xem bản vẽ 0,5 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D40 Xem bản vẽ 30 m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32 Xem bản vẽ 125 m
40 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 Xem bản vẽ 580 m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Xem bản vẽ 610 m
42 Lắp đặt kim thu sét D18, H=0,6m Xem bản vẽ 5 cái
43 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Xem bản vẽ 15 cọc
44 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại D14 Xem bản vẽ 48 m
45 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại D10 Xem bản vẽ 164 m
46 Hộp kiểm tra tiếp địa Xem bản vẽ 2 cái
47 Chân bật thép L160 Xem bản vẽ 160 cái
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 1x35mm2 Xem bản vẽ 8 m
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Xem bản vẽ 2,24 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem bản vẽ 0,0224 100m3
F Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Xem bản vẽ 12 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem bản vẽ 12 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem bản vẽ 12 cái
4 Lắp đặt chậu rửa lavabo + phụ kiện Xem bản vẽ 12 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem bản vẽ 12 bộ
6 Lắp đặt bình nước nóng 30L Xem bản vẽ 12 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Xem bản vẽ 12 bộ
8 Lắp đặt vòi đồng tay gạt d20 Xem bản vẽ 12 bộ
9 Lắp đặt phễu thu Inox đường kính D=90mm Xem bản vẽ 12 cái
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Xem bản vẽ 2 bể
11 Van phao cơ Xem bản vẽ 2 bộ
12 Bơm tăng áp Q=4m3, H=15m Xem bản vẽ 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D40 Xem bản vẽ 0,38 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D32 Xem bản vẽ 0,22 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D25 Xem bản vẽ 1,2 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN-10; D20 Xem bản vẽ 0,5 100m
17 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 Xem bản vẽ 2 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32 Xem bản vẽ 2 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Xem bản vẽ 4 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 Xem bản vẽ 6 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 Xem bản vẽ 48 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Xem bản vẽ 24 cái
23 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D40x32 Xem bản vẽ 2 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x25 Xem bản vẽ 4 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 Xem bản vẽ 12 cái
26 Lắp đặt van khóa PPR, D40 Xem bản vẽ 6 cái
27 Lắp đặt van khóa PPR, D32 Xem bản vẽ 2 cái
28 Lắp đặt van khóa PPR, D25 Xem bản vẽ 12 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Xem bản vẽ 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR 40 Xem bản vẽ 9 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Xem bản vẽ 87 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 Xem bản vẽ 96 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Xem bản vẽ 84 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Xem bản vẽ 1,45 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Xem bản vẽ 0,7 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Xem bản vẽ 0,36 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Xem bản vẽ 0,28 100m
38 Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90x42 Xem bản vẽ 12 cái
39 Tê chếch nhựa u.PVC D110 Xem bản vẽ 18 cái
40 Lắp đặt tê chếch nhựa u.PVC D90 Xem bản vẽ 34 cái
41 Lắp đặt tê chếch nhựa u.PVC D90 Xem bản vẽ 4 cái
42 Lắp đặt Y thông tắc u.PVC, D110 Xem bản vẽ 6 cái
43 Lắp đặt Y thông tắc u.PVC, D90 Xem bản vẽ 6 cái
44 Lắp nút bịt nhựa u.PVC, D110 Xem bản vẽ 2 cái
45 Lắp nút bịt nhựa u.PVC, D90 Xem bản vẽ 12 cái
46 Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 Xem bản vẽ 40 cái
47 Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 Xem bản vẽ 36 cái
48 Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D75 Xem bản vẽ 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D75 Xem bản vẽ 16 cái
50 Lắp đặt cút chếch nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D42 Xem bản vẽ 48 cái
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 9,3912 m3
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Xem bản vẽ 0,3756 100m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 2,1 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem bản vẽ 0,039 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem bản vẽ 0,2558 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Xem bản vẽ 0,058 tấn
57 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 8,2665 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 7,7825 m2
59 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Xem bản vẽ 13,4992 m2
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem bản vẽ 0,2727 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem bản vẽ 0,0877 tấn
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 2,4192 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Xem bản vẽ 8 cái
64 Lắp đặt cầu thu nước, D120 Xem bản vẽ 8 cái
65 Ống nhựa uPVC D90 Xem bản vẽ 0,8 100m
66 Chếch nhựa uPVC D90 Xem bản vẽ 16 cái
67 Cút nhựa uPVC D90 Xem bản vẽ 8 cái
68 Đai giữ ống, D90 Xem bản vẽ 32 cái
69 Ống thép tráng kẽm D90 đoạn qua sàn, đoạn ống dài 15cm Xem bản vẽ 8 cái
70 Bình bột chữa cháy MFZL-4 Xem bản vẽ 4 bình
71 Bình khí chữa cháy MT-3 Xem bản vẽ 2 bình
72 Lắp đặt hộp chứa bình chữa cháy Xem bản vẽ 2 bộ
73 Biển tiêu lệnh chữa cháy Xem bản vẽ 2 cái
G Phần hạ tầng kỹ thuật
H Phần san nền, kè chắn đất
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất hữu cơ Xem bản vẽ 2,1946 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem bản vẽ 6,6131 100m3
3 Mua đất san nền Xem bản vẽ 661,31 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 35,1655 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn-đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Xem bản vẽ 6,7626 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ 17,1753 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 15,7361 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem bản vẽ 2,8611 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem bản vẽ 0,1734 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem bản vẽ 0,1951 tấn
I Phần sân bê tông
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem bản vẽ 0,2177 100m3
2 Bê tông nền đá 2x4, mác 200 Xem bản vẽ 46,65 m3
3 Xoa nhẵn mặt sân bê tông Xem bản vẽ 311 m2
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Xem bản vẽ 0,1636 100m2
5 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem bản vẽ 56,69 m
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem bản vẽ 6,7195 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 4,3309 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Xem bản vẽ 2,0998 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Xem bản vẽ 0,042 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->