Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh đầu tư phát triển ngành Nông nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 16:55:00 đến ngày 2020-03-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,322,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp tuyến đập chính kết hợp giao thông dài 128m | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo chương V | 87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I đổ đi | Theo chương V | 0,87 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo chương V | 234,138 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II đổ đi | Theo chương V | 0,4683 | 100m3 |
| 5 | Mua đất | Theo chương V | 321,5938 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 480 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V | 36,9 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo chương V | 0,384 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 76,8 | m3 |
| 10 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 17,12 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 19,91 | m3 |
| 12 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2 mác 200 | Theo chương V | 88,84 | m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc mái đê, đập | Theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 14 | Rải nilong làm móng công trình | Theo chương V | 8,395 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 1,2478 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V | 2,1386 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 80,45 | m2 |
| 18 | ống nhựa d34 | Theo chương V | 83,2 | m |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | Theo chương V | 51,345 | m2 |
| 20 | Cỏ trồng mái đập | Theo chương V | 313 | m2 |
| 21 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo chương V | 3,13 | 100m2 |
| 22 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo chương V | 5,12 | 100m2 |
| 23 | Ca bơm nước hồ thi công | Theo chương V | 6 | ca |
| B | Hạng mục: Cống lấy nước dưới đập kết hợp tràn xả lũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn. bê tông có cốt thép | Theo chương V | 6,82 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất. đất cấp II | Theo chương V | 136,644 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình. độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo chương V | 71,99 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng. đá 4x6. mác 100 | Theo chương V | 0,85 | M3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài. bệ máy | Theo chương V | 0,3391 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Theo chương V | 0,1836 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn ống cống. ống buy | Theo chương V | 0,297 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng. đá 2x4. mác 150 | Theo chương V | 13,33 | m3 |
| 10 | Bê tông tường thẳng. đá 2x4. mác 150 | Theo chương V | 2,9167 | m3 |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương. đá 1x2. mác 200 | Theo chương V | 3,38 | m3 |
| 12 | Bê tông móng. đá 1x2.. mác 200 | Theo chương V | 1,9223 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ. cốt thép ống cống. ống buy. ống xi phông. ống xoắn. đường kính <=18 mm | Theo chương V | 0,8499 | tấn |
| 14 | Bê tông ống cống hình hộp. đá 1x2. mác 200 | Theo chương V | 9,2 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6.5x10.5x22cm. xây móng. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,8 | m3 |
| 16 | Trát tường trong. dày 1.5 cm. vữa mác 75 | Theo chương V | 54,19 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn. bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Theo chương V | 0,78 | m3 |
| 18 | Sản xuất. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa con sơn | Theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 19 | Sản xuất. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Theo chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng > 250 kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Bu lông M12x150 | Theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Bu lông đuôi cá M16x200 | Theo chương V | 32 | cái |
| 23 | Trục van d30 | Theo chương V | 8 | m |
| 24 | Máy đóng mở V1 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo chương V | 0,437 | tấn |
| 26 | Lắp dựng. tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn. sàn đạo trên cạn | Theo chương V | 0,437 | tấn |
| 27 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo chương V | 0,528 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cửa van phẳng. độ cao đóng mở <5 m | Theo chương V | 0,528 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo chương V | 18,25 | m2 |
| C | Hạng mục: kiên cố hóa tuyến kênh chính dài 439m | |||
| 1 | Đào xúc đất. đất cấp I | Theo chương V | 12,75 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất .đất cấp II | Theo chương V | 332,042 | m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh mương. dung trọng <=1.45 T/m3 | Theo chương V | 194,02 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V | 19,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài. bệ máy | Theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng. đá 2x4. mác 150 | Theo chương V | 47,02 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6.5x10.5x22cm. xây móng. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 75 | Theo chương V | 106,82 | m3 |
| 8 | Trát tường trong. dày 1.5 cm. vữa mác 75 | Theo chương V | 713,668 | m2 |
| 9 | Sản xuất. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chương V | 1,06 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương. đá 1x2. mác 200 | Theo chương V | 54,686 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn. bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Theo chương V | 2,09 | m3 |
| 13 | Sản xuất. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa con sơn | Theo chương V | 0,29 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng > 250 kg | Theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu. 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 8,8 | m2 |
| 16 | Rải nilong làm móng công trình | Theo chương V | 4,13 | 100m2 |
| 17 | ống thoát d110 | Theo chương V | 24 | m |
| 18 | Bu lông M12x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Bu lông đuôi cá M16x200 | Theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Trục van d30 | Theo chương V | 2 | m |
| 21 | Máy đóng mở V1 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo chương V | 0,115 | tấn |
| 23 | Lắp dựng. tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn. sàn đạo trên cạn | Theo chương V | 0,115 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cửa van phẳng. độ cao đóng mở <5 m | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo chương V | 5,68 | m2 |
| D | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng | Theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi