Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Kỹ thuật Bảo Phong |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 13:50:00 đến ngày 2020-03-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,781,085,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm trại hiện trường | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí các công tác khác không xác định khối lượng từ thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo TKBVTC | 8,01 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 8,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*6) | Theo TKBVTC | 8,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*4,2) | Theo TKBVTC | 8,01 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC | 21,77 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất sỏi đỏ công trình, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 25,79 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp | Theo TKBVTC | 2.579 | m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Theo TKBVTC | 3,27 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo TKBVTC | 3,27 | 100m3 |
| 10 | Lớp nilong ngăn cách | Theo TKBVTC | 21,77 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông xi măng | Theo TKBVTC | 1,96 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày 18cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 391,86 | m3 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, mặt đường BTXM | Theo TKBVTC | 68,007 | 10m |
| 14 | Trám khe đường lăn, mặt đường BTXM | Theo TKBVTC | 68,007 | 10m |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 16 | Làm biển báo BTCT tam giác (0,7x0,7x0,7)m | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 18 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 1,654 | m3 |
| 19 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 11,695 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo TKBVTC | 299,622 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót móng cống | Theo TKBVTC | 23,828 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 52,422 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 86,02 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống 600mm | Theo TKBVTC | 202 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 122 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống uPVC đường kính 200mm | Theo TKBVTC | 0,63 | 100m |
| 9 | Lắp đặt nút bịt ống uPVC đường kính 200mm | Theo TKBVTC | 42 | cái |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo TKBVTC | 101 | mối nối |
| 11 | Trát vữa mối nói cống M100 | Theo TKBVTC | 12,928 | m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 8,039 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,656 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*6) | Theo TKBVTC | 3,656 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*4,2) | Theo TKBVTC | 3,656 | 100m3 |
| 16 | Đào móng hầm ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,133 | 100m3 |
| 17 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo TKBVTC | 52,92 | 100m |
| 18 | Đắp cát móng hầm ga | Theo TKBVTC | 16,632 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hầm ga | Theo TKBVTC | 0,336 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 16,632 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hầm ga | Theo TKBVTC | 4,467 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 2,889 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 0,158 | tấn |
| 24 | Bê tông, hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 59,558 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 1,035 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 2,098 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*6) | Theo TKBVTC | 2,098 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*4,2) | Theo TKBVTC | 2,098 | 100m3 |
| 29 | Sản xuất thép hình | Theo TKBVTC | 3,352 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm, thép hình | Theo TKBVTC | 3,352 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 30,24 | m2 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo TKBVTC | 0,344 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đúc sẵn đường kính >10mm | Theo TKBVTC | 0,429 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình | Theo TKBVTC | 0,564 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo TKBVTC | 0,564 | tấn |
| 38 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 2,961 | m3 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 15,12 | m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 41 | Đóng cừ tràm gia cố cửa xả | Theo TKBVTC | 3,15 | 100m |
| 42 | Đắp cát lót móng cửa xả | Theo TKBVTC | 0,315 | m3 |
| 43 | BT lót móng đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 0,315 | m3 |
| 44 | SXLD ván khuôn cửa xả | Theo TKBVTC | 0,159 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,064 | tấn |
| 46 | BT đá 1x2 M200 cửa xả | Theo TKBVTC | 1,86 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi