Gói thầu: Xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 09:49:00 đến ngày 2020-03-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,854,814,245 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 91,395 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 9,36 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng bó nền bằng TC. | Theo hồ sơ thiết kế | 322,6 | M3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <1km | Theo hồ sơ thiết kế | 10,403 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <=7km | Theo hồ sơ thiết kế | 10,403 | 100M3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 10,403 | 100M3 |
| 7 | Vét bùn, hữu cơ nền đường đi qua rạch, đất trống máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,187 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bùn hữu cơ đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <1km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,187 | 100M3 |
| 9 | Vận chuyển bùn hữu cơ đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <=7km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,187 | 100M3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp bùn hữu cơ đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,187 | 100M3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế | 21,28 | 100M2 |
| 12 | Bê tông móng <= 250, đá 1x2, M.150 (Tường chắn) | Theo hồ sơ thiết kế | 63,019 | M3 |
| 13 | Bê tông tường chắn <= 250, đá 1x2, M.200 (Tường chắn) | Theo hồ sơ thiết kế | 452,308 | M3 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ thiết kế | 38,837 | 100M2 |
| 15 | Gia cố cừ tràm cừ tràm 2lớp chân taluy Gốc Þ8-10 ngọn Þ4-4,5 dài 4,0m/cây, mật độ 8cây /1lớp/mdài | Theo hồ sơ thiết kế | 228,544 | 100M |
| 16 | Đắp đất chọn lọc hông bó nền bằng đầm cóc ,k>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,493 | 100M3 |
| 17 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 68,362 | 100M2 |
| 18 | Lu lèn lại mặt đường cũ, mặt đường sau khi đào vét khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 68,362 | 100M2 |
| 19 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 2,245 | 100M3 |
| 20 | Bù nền bằng cát san lấp | Theo hồ sơ thiết kế | 11,646 | 100m3 |
| 21 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 21,45 | 100M3 |
| 22 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 103,857 | M3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,9 | 100M2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 54,9 | 100M2 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 71,822 | M3 |
| 26 | Bê tông bó vỉa hè đá 1x2 mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 240,714 | M3 |
| 27 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 2,032 | 100M3 |
| 28 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 0,844 | 100M3 |
| 29 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,639 | M3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,977 | 100M2 |
| 31 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | M3 |
| 32 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | M3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | Cái |
| 36 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,575 | M3 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,939 | M3 |
| 38 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,051 | Tấn |
| 39 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,505 | Tấn |
| 40 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,703 | Tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,035 | M3 |
| 42 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,291 | Tấn |
| 43 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,02 | Tấn |
| 44 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,352 | Tấn |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,802 | 100M2 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | Cái |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,366 | 100M2 |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 49 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | M3 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | M3 |
| 51 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,052 | Tấn |
| 52 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | Tấn |
| 53 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | Tấn |
| 54 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100M2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,038 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,038 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,038 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,038 | 100M3 |
| 5 | Lót cát đáy hầm ga K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,712 | M3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 33,712 | M3 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 110,497 | M3 |
| 8 | BT đúc sẵn đá 1x2 M250 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 6,966 | M3 |
| 9 | Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | Tấn |
| 10 | Cốt thép tròn D<=18 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | Tấn |
| 11 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,215 | Tấn |
| 12 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,126 | M3 |
| 13 | Cốt thép tròn D<=10 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,514 | Tấn |
| 14 | Cốt thép tròn D<=18 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,756 | Tấn |
| 15 | Sản xuất thép tấm đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,341 | Tấn |
| 16 | Cốt thép tròn D<=10 hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 9,052 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,488 | Tấn |
| 18 | Lắp đặt đà hầm ga, nắp hầm ga <=250Kg | Theo hồ sơ thiết kế | 172 | Cái |
| 19 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 miệng thu máng lưỡi hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | M3 |
| 20 | Bê tông đá dăm 1x2 M200 miệng thu máng lưỡi hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,986 | M3 |
| 21 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | Cái |
| 22 | Thép hình lưới chắn rác (thép nhúng kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,975 | Tấn |
| 23 | Sản xuất thép hình khung, tấm ngăn mùi các loại (thép nhúng kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6479 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6479 | tấn |
| 25 | Đinh tán D14x74 (chỉ tính vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế | 144 | cái |
| 26 | Đinh tán D14x54 (chỉ tính vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế | 144 | cái |
| 27 | Bu lông neo M16x250mm (chỉ tính vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế | 288 | cái |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 11,087 | 100M2 |
| 29 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn nắp khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,825 | 100M2 |
| 30 | Đắp cát hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 4,712 | 100M3 |
| 31 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 13,226 | 100M3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 13,226 | 100M3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 13,226 | 100M3 |
| 34 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 13,226 | 100M3 |
| 35 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 80,225 | M3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 120,339 | M3 |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 (chèn móng cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 117,756 | M3 |
| 38 | Bê tông đá dăm 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 13,044 | M3 |
| 39 | Cốt thép D<=10 gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,886 | Tấn |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Lắp đặt gối cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 351 | Cái |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,05 | 100M |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,03 | 100M |
| 43 | Trám mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 70,719 | M2 |
| 44 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,368 | 100M2 |
| 45 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,175 | 100M2 |
| 46 | Đắp cát hong và phui cống đến cao độ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,256 | 100M3 |
| 47 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | 100M3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | 100M3 |
| 49 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | 100M3 |
| 50 | Vận chuyển tiếp đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,094 | 100M3 |
| 51 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 72,548 | M3 |
| 52 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,505 | M3 |
| 53 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 (chèn móng cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,813 | M3 |
| 54 | Bê tông đá dăm 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,608 | M3 |
| 55 | Lắp đặt gối cống trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 134 | Cái |
| 56 | Cốt thép D<=10 gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,235 | Tấn |
| 57 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,249 | 100M2 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông, dài 4,0m đường kính ống Þ300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,215 | 100M |
| 59 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,609 | 100M2 |
| 60 | Đào đất hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,709 | 100M3 |
| 61 | Vận chuyển đất đào thi công cống đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <1km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,709 | 100M3 |
| 62 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <=7km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,709 | 100M3 |
| 63 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,709 | 100M3 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 3,283 | M3 |
| 65 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,283 | M3 |
| 66 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,178 | M3 |
| 67 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,943 | M3 |
| 68 | Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,178 | Tấn |
| 69 | Lắp đặt nắp hầm ga <=50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 70 | Đắp cát hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,354 | 100M3 |
| 71 | Đục cắt cống hiện hữu đấu nối cống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 2,867 | M3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,321 | 100M2 |
| 73 | BT đá 1x2 M200 chèn mối nối cống tại vị trí đấu nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 2,752 | M3 |
| 74 | Cung Cấp và đắp bao tải chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 75 | Sản xuất tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | M2 |
| 76 | Lắp dựng tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 100M2 |
| 77 | Lắp dựng thép hộp 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,416 | Tấn |
| 78 | Sản xuất thép hộp 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,386 | Tấn |
| 79 | Cung cấp thóa lắp bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.600 | TT |
| 80 | Sơn phan quang hàng rào thép ĐBGT | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | M2 |
| 81 | Bê tông đá dăm 1x2 m200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | M3 |
| 82 | Lắp dựng thép hộp 40x40x1,6mm chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | Tấn |
| 83 | Sản xuất thép hộp 40x40x1,6)mm chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | Tấn |
| 84 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | 100M2 |
| 85 | Lắp dựng và tháo dỡ tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 3.200 | M2 |
| 86 | SX lắp đặt biển tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 87 | SX lắp đặt biển tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 88 | SX lắp đặt biển chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 89 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi