Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp hạng mục trồng cây xanh dải phân cách giữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Khu vực phát triển đô thị tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Xây lắp hạng mục trồng cây xanh dải phân cách giữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 11:38:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,067,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trồng cây xanh địa phận thành phố Huế | |||
| 1 | Trồng cây Cọ Dầu cao >=4m, đường kính >=50cm (kích thước bầu 0.7x0.7x0.7)m | 312 | 1 cây | |
| 2 | Trồng cây Vạn Tuế cao >=0,6m, đường kính >=15cm | 72 | 1 cây | |
| 3 | Trồng cây hoa Mỏ Két, mật độ 66 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 778 | 1 m2 | |
| 4 | Trồng cây hoa Bạch Ngọc Anh, mật độ 32 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 392 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng cây hoa Bạch Trinh, mật độ 66 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 763 | 1 m2 | |
| 6 | Trồng cây hoa Huỳnh Anh, mật độ 32 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng | 370 | 1 m2 | |
| 7 | Trồng cây Cỏ đậu, mật độ 25 cây/m2 (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 11.368,4 | 1 m2 | |
| 8 | Trồng cây Hoa Giấy cao >=1,5m, đường kính >=2cm (kích thước bầu 0.3x0.3x0.3)m | 68 | 1 cây | |
| 9 | Bảo dưỡng cây trồng 3 tháng sau khi trồng | 452 | 1 cây | |
| 10 | Bộ chống thân cây | 312 | 1 bộ | |
| 11 | SXLD kết cấu thép giàn hoa | 34 | 1 Bộ | |
| 12 | Bê tông đá dăm móng cột, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | 8,5 | 1 m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 68 | 1 m2 | |
| 14 | Đào móng cột, đất cấp 2. | 36,38 | 1 m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 31,96 | 1 m3 | |
| 16 | Đắp đất màu hố trồng cây bằng máy (đất màu ven sông) | 1.272,87 | 1 m3 | |
| 17 | Đào đất cấp III hố trồng cây bằng máy | 1.515,97 | 1 m3 | |
| 18 | Đắp đất màu hố trồng cây bằng thủ công (đất màu ven sông) | 92,35 | 1 m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 1.516,235 | 1 m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cấp nước | |||
| 1 | Đào đất đường ống, Đất cấp III | 769,71 | 1 m3 | |
| 2 | Đắp đất đường ống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 545,96 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp cát đường ống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 142,57 | 1 m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 50mm dày 3.0mm | 3.730,5 | 1 m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 25mm dày 2.0mm | 84,6 | 1 m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, Đkính ống 90mm dày 4mm | 310,5 | 1 m | |
| 7 | LĐ co nhựa HDPE 90 độ nối = PP hàn, Đkính co 50mm | 9 | Cái | |
| 8 | LĐ co nhựa HDPE 90 độ nối = PP hàn, Đkính co 25mm | 141 | Cái | |
| 9 | LĐ nịt D50/25 | 141 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài, Đkính măng sông d25mm | 141 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt nút bịt, Đkính nút bịt D50mm | 9 | Cái | |
| 12 | Nước súc rửa ống | 37,31 | 1 m3 | |
| 13 | Băng tín hiệu cấp nước | 3.730,5 | 1 m | |
| 14 | Lắp vòi nước bằng INOX | 141 | Cái | |
| 15 | Phá dỡ mặt đường BTN | 7,46 | 1 m3 | |
| 16 | Phá dỡ móng cấp phối đá dăm | 43,47 | 1 m3 | |
| 17 | Bê tông hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | 1,64 | 1 m3 | |
| 18 | Ván khuôn hố van | 25,67 | 1 m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,12 | 1 m3 | |
| 20 | Lắp đặt tấm đan, TL<=50Kg | 27 | Cái | |
| 21 | Rải thảm mặt đường BTNC 19mm, Chiều dày đã lèn ép=6cm | 124,167 | 1 m2 | |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường MC70, Lượng nhựa 1.0kg/m2 | 124,2 | 1 m2 | |
| 23 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm, Lớp trên, dày 17cm | 21,11 | 1 m3 | |
| 24 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm, Lớp dưới, dày 18cm | 22,39 | 1 m3 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 50mm-PN10 Bình Minh | 36 | 1 m | |
| 26 | Lắp đặt đai khởi thủy D110 | 9 | Cái | |
| 27 | Manơlông D40-49 Inox | 9 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt van đồng D40-49 SANWA | 9 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt cút 90 ren ngoài PE D50 | 9 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt cút 90 HDPE D50 | 9 | Cái | |
| 31 | Lđặt măng sông nhựa HDPE D50 | 9 | Cái | |
| 32 | Lắp đặt cút 90 ren trong PE D50 | 9 | Cái | |
| 33 | Thu hẹp gai D40-20 Inox | 9 | Cái | |
| 34 | Manơlông D20-27 Inox | 9 | Cái | |
| 35 | Lắp đặt van đồng D20-27 SANWA | 9 | Cái | |
| 36 | Băng cao su non | 90 | Cuộn | |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ D20 ACTARIS | 9 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt băng tín hiệu cấp nước | 36 | 1 m | |
| 39 | Đào đất cấp III (phần trước đồng hồ). | 27,36 | 1 m3 | |
| 40 | Đắp đất đường ống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 23,22 | 1 m3 | |
| 41 | Lắp đặt van một chiều SANWA | 9 | 1 cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 50mm-PN10 Bình Minh | 9 | 1 m | |
| 43 | Lắp đặt cút 90 HDPE D50 | 9 | Cái | |
| 44 | Lắp đặt cút 90 ren trong PE D50 | 9 | Cái | |
| 45 | Thu hẹp gai D40-20 Inox | 9 | Cái | |
| 46 | Băng cao su non | 36 | Cuộn | |
| 47 | Đào đất cấp III (phía sau đồng hồ). | 1,62 | 1 m3 | |
| 48 | Đắp đất đường ống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 1,35 | 1 m3 | |
| 49 | Công tác khử trùng ống nước, Đkính ống 50mm | 3.730,5 | 1 m | |
| 50 | Công tác khử trùng ống nước, Đkính ống 25mm | 84,6 | 1 m | |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 50mm | 3.730,5 | 1 m | |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, Đkính ống 25mm | 84,6 | 1 m | |
| C | Hạng mục 3: Trồng cây xanh địa phận thị xã Hương Thủy. | |||
| 1 | Trồng cây Cọ Dầu cao >=4m, đường kính>=50cm (kích thước bầu 0.7x0.7x0.7)m | 85 | 1 cây | |
| 2 | Trồng cây Vạn Tuế cao >=0,6m, đường kính>=15cm | 24 | 1 cây | |
| 3 | Trồng cây hoa Mỏ Két, mật độ 66 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 206 | 1 m2 | |
| 4 | Trồng cây hoa Bạch Ngọc Anh, mật độ 32 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 107 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng cây hoa Bạch Trinh, mật độ 66 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 191 | 1 m2 | |
| 6 | Trồng cây hoa Huỳnh Anh, mật độ 32 cây/ô, chiều cao cây 0,4-0,6m (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng | 93 | 1 m2 | |
| 7 | Trồng cây Cỏ đậu, mật độ 25 cây/m2 (đã bao gồm bảo dưỡng 3 tháng) | 3.073,11 | 1 m2 | |
| 8 | Trồng cây Hoa Giấy cao >=1,5m, đường kính >=2cm (KT bầu 0.3x0.3x0.3)m | 20 | 1 cây | |
| 9 | Bộ chống thân cây | 85 | 1 bộ | |
| 10 | Bảo dưỡng cây trồng 3 tháng sau khi trồng | 129 | 1 cây | |
| 11 | SXLD kết cấu thép giàn hoa | 10 | 1 Bộ | |
| 12 | Bê tông đá dăm móng cột, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | 2,5 | 1 m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 20 | 1 m2 | |
| 14 | Đào móng cột, đất cấp 2. | 10,7 | 1 m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 9,4 | 1 m3 | |
| 16 | Đào đất cấp III hố trồng cây bằng máy | 411,12 | 1 m3 | |
| 17 | Đắp đất màu hố trồng cây bằng máy | 343,39 | 1 m3 | |
| 18 | Đắp đất màu hố trồng cây bằng thủ công | 25,9 | 1 m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 411,198 | 1 m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi