Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300728-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy Z125/Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 16:48:00 đến ngày 2020-03-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,636,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạ ngầm đường điện trung thế 24kV | |||
| 1 | Làm móng cột đôi | 2 | Vị trí | |
| 2 | Thép làm móng cột | ,, | 60 | kg |
| 3 | Bốc dỡ nước | ,, | 2 | m3 |
| 4 | Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu>1m, cấp đất III | ,, | 11,52 | m3 |
| 5 | Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng | ,, | 0,4 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng >250cm, đá 2x4, M200 | ,, | 9,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | ,, | 1,92 | m3 |
| 8 | Vận chuyển thủ công đất cấp III, cự ly vận chuyển <=100m | ,, | 9,6 | m3/km |
| 9 | Lắp dựng cột đôi | ,, | 2 | Vị trí |
| 10 | Cột bê tông LT14m | ,, | 4 | cột |
| 11 | Vận chuyển cột bằng xe chuyên dụng | ,, | 1 | ca |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông, cự ly vận chuyển <=1km | ,, | 5,5 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển <=500 m | ,, | 5,5 | tấn |
| 14 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 14m | ,, | 4 | cột |
| 15 | Lắp đặt xà, giá đỡ tại cột cầu dao | ,, | 2 | Vị trí |
| 16 | Xà đỡ sứ tầng 1 | ,, | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ tầng 2 | ,, | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu dao | ,, | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét van | ,, | 2 | bộ |
| 20 | Colie ôm cáp lên cột | ,, | 6 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác cầu dao | ,, | 2 | bộ |
| 22 | Thang trèo | ,, | 2 | bộ |
| 23 | Tiếp địa cho xà mới lắp | ,, | 2 | bộ |
| 24 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | ,, | 4 | tấn |
| 25 | Lắp đặt xà, trọng lượng <=230 kg, lắp xà thép cho loại cột đúp | ,, | 20 | bộ |
| 26 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | ,, | 20 | quả |
| 27 | Sứ đứng 24kV | ,, | 20 | quả |
| 28 | Ống bọc cách điện cổ sứ 24kV | ,, | 20 | bộ |
| 29 | Dây buộc định hình cổ sử | ,, | 20 | bộ |
| 30 | Ty sứ đứng | ,, | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV | ,, | 20 | sứ |
| 32 | Bốc dỡ cách điện các loại | ,, | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt phụ kiện sứ đứng | ,, | 40 | 1 bộ |
| 34 | Lắp đặt cầu dao phụ tải cao thế SOG | ,, | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt cầu dao phụ tải cao thế SOG | ,, | 2 | bộ |
| 36 | Tay thao tác cầu dao | ,, | 2 | bộ |
| 37 | ống truyền động | ,, | 2 | ống |
| 38 | Thanh đồng mềm | ,, | 2 | thanh |
| 39 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 tiếp đất, cấp điện áp <=35kV | ,, | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt phụ kiện cầu dao | ,, | 2 | 1 bộ |
| 41 | Lắp đặt chống sét van 22kV | ,, | 6 | Bộ |
| 42 | Chống sét van 22kV | ,, | 6 | quả |
| 43 | Dây tiếp địa M35 | ,, | 18 | m |
| 44 | Đầu cốt M35 | ,, | 12 | cái |
| 45 | Kẹp càng cua bằng đồng | ,, | 6 | bộ |
| 46 | Chụp cách điện silicone | ,, | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | ,, | 6 | quả |
| 48 | Công tác ép nối dây các loại, ép nối dây, tiết diện dây<=120mm2 | ,, | 12 | Mối |
| 49 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 | ,, | 18 | m |
| 50 | Lắp đặt phụ kiện chống sét | ,, | 6 | 1 bộ |
| 51 | Đào, đắp rãnh cáp ngầm đi trong đất | ,, | 330 | md |
| 52 | Tấm đan bê tông bảo vệ cáp | ,, | 800 | tấm |
| 53 | Cát đen bảo vệ rãnh cáp | ,, | 72 | m3 |
| 54 | Băng báo hiệu cáp | ,, | 400 | m |
| 55 | Cọc mốc báo cáp | ,, | 40 | cái |
| 56 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp III | ,, | 1,456 | 100m3 |
| 57 | Đào đát hào cáp ngầm không mở mái ta luy, cấp đất III | ,, | 62,4 | m3 |
| 58 | Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm | ,, | 62,4 | m3 |
| 59 | Vận chuyển thủ công cát đen, cự ly vận chuyển <=100m | ,, | 72 | m3/km |
| 60 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | ,, | 72 | m3 |
| 61 | Bảo vệ đường cáp ngầm, Băng báo cáp | ,, | 8 | 100m2 |
| 62 | Vận chuyển thủ công cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly vận chuyển <=100 m | ,, | 46 | tấn |
| 63 | Bảo vệ đường cáp ngầm, tấm đan bê tông >20 kg | ,, | 800 | tấm |
| 64 | Vận chuyển thủ công đất cấp III, cự ly vận chuyển <=100m | ,, | 7,2 | m3/km |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp | ,, | 400 | m |
| 66 | Ống nhựa xoắn chuyên dụng bảo vệ cáp D195/150 | ,, | 400 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, <=200mm | ,, | 4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | ,, | 440 | m |
| 69 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | ,, | 440 | m |
| 70 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển <=100 m | ,, | 5,4912 | tấn |
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, <=21kg/m | ,, | 4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt đầu cáp 24KV 3x240mm2 ngoài trời | ,, | 2 | bộ |
| 73 | Đầu cáp 24kV 3x240mm2 ngoài trời | ,, | 2 | bộ |
| 74 | Đầu cốt đồng đấu nối đầu cáp | ,, | 6 | cái |
| 75 | Băng dính điện cao thế | ,, | 2 | cuộn |
| 76 | Sợi đồng lụa tiếp địa đầu cáp | ,, | 2 | sợi |
| 77 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | ,, | 0,6 | 10 đầu |
| 78 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế, đầu cáp khô điện áp, 22 - 35kV, đầu cáp 22kV, <=240mm2 | ,, | 6 | đầu |
| 79 | Lắp đặt biển báo an toàn điện cao thế | ,, | 2 | bộ |
| 80 | Biển báo tên lộ cáp | ,, | 2 | cái |
| 81 | Biển báo an toàn | ,, | 4 | cái |
| 82 | Lắp biển, chiều cao lắp đặt <=20m | ,, | 6 | Bộ |
| 83 | Tiếp địa cột | ,, | 2 | vị trí |
| 84 | Khoan giếng tiếp địa, đường kính lỗ khoan <=900mm | ,, | 40 | m |
| 85 | Hệ thống tiếp địa giếng | ,, | 4 | bộ |
| 86 | Bulông tiếp địa M12 | ,, | 12 | cái |
| 87 | Dây tiếp địa M35 | ,, | 40 | m |
| 88 | Đầu cốt M35 | ,, | 20 | cái |
| 89 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | ,, | 0,4 | 10 đầu |
| 90 | Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III | ,, | 2,8 | m3 |
| 91 | Đắp đát rãnh tiếp địa | ,, | 2,8 | m3 |
| 92 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | ,, | 0,5 | 100kg |
| 93 | Đấu nối tại điểm đấu | ,, | 2 | vị trí |
| 94 | Dây nhôm trung thế 1x120 | ,, | 60 | m |
| 95 | Đầu cốt AM12 | ,, | 6 | cái |
| 96 | Ghíp 3 bulông | ,, | 24 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 | ,, | 40 | m |
| 98 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | ,, | 0,6 | 10 đầu |
| 99 | Lắp đặt phụ kiện khóa các loại | ,, | 24 | 1 bộ |
| 100 | Hạ cột điện trung thế | ,, | 6 | vị trí |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan, bê tông đá dăm không có cốt thép | ,, | 6 | m3 |
| 102 | Bốc dỡ cột bê tông | ,, | 6 | tấn |
| 103 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển >500 m | ,, | 6 | tấn |
| 104 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | ,, | 0,6 | tấn |
| 105 | Hạ cột điện trung thế | ,, | 6 | cột |
| 106 | Thu hồi xà | ,, | 5 | bộ |
| 107 | Lắp đặt xà, trọng lượng 50 kg, lắp xà thép cho loại cột néo | ,, | 5 | bộ |
| 108 | Bốc dỡ bulông, tiếp địa, cốt thép, dây néo | ,, | 5 | tấn |
| 109 | Thu hồi sứ | ,, | 24 | quả |
| 110 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | ,, | 0,24 | tấn |
| 111 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 4 sứ | ,, | 24 | bộ |
| 112 | Hạ và thu hồi dây AC 95 | ,, | 960 | m |
| 113 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | ,, | 0,3696 | tấn |
| 114 | Hạ dây dẫn trung thế | ,, | 0,96 | Km |
| 115 | Lắp đặt tủ trung thế RMU | ,, | 1 | tủ |
| 116 | Đồng hồ báo khí SF6 | ,, | 1 | bộ |
| 117 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp | ,, | 2 | bộ |
| 118 | Bộ sấy đầu cáp | ,, | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha trong nhà 2 tiếp đất, cấp điện áp 35kV | ,, | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt rơ le các loại | ,, | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt vỏ và bệ tủ trung thế RMU | ,, | 1 | vị trí |
| 122 | Vỏ tủ RMU 24 KV | ,, | 1 | cái |
| 123 | Bệ đặt tủ | ,, | 1 | bộ |
| 124 | Bu lông nở sắt M10 | ,, | 10 | bộ |
| 125 | Cẩu 5 tấn lên bệ tủ | ,, | 0,5 | ca |
| 126 | Khóa bảo vệ | ,, | 1 | cái |
| 127 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển <=100 m | ,, | 0,5 | tấn |
| 128 | Lắp đặt tủ bảo vệ máy biến áp, cấp điện áp <=35kV | ,, | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, khóa các loại | ,, | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt hộp đầu cáp Tplugs 24KV 3M240 | ,, | 3 | bộ |
| 131 | Hộp đầu cáp Tplugs 24 kV | ,, | 3 | bộ |
| 132 | Đầu cốt đồng cao thế | ,, | 9 | cái |
| 133 | Băng dính điện cao thế | ,, | 3 | cuộn |
| 134 | Sợi đồng lụa tiếp địa đầu cáp | ,, | 6 | m |
| 135 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | ,, | 0,9 | 10 đầu |
| 136 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế, đầu cáp khô điện áp, 22 - 35kV, đầu cáp 22kV, <=240mm2 | ,, | 9 | đầu |
| 137 | Tiếp địa tủ | ,, | 1 | vị trí |
| 138 | Khoan giếng tiếp địa, đường kính lỗ khoan <=900mm | ,, | 20 | m |
| 139 | Hệ thống tiếp địa giếng | ,, | 2 | bộ |
| 140 | Bulông tiếp địa M12 | ,, | 12 | cái |
| 141 | Dây tiếp địa M35 | ,, | 40 | m |
| 142 | Đầu cốt M35 | ,, | 20 | cái |
| 143 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | ,, | 0,4 | 10 đầu |
| 144 | Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III | ,, | 2,8 | m3 |
| 145 | Đắp đát rãnh tiếp địa | ,, | 2,8 | m3 |
| 146 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | ,, | 0,5 | 100kg |
| B | Hạng mục 2: Hạ ngầm hệ thống cáp thông tin viễn thông | |||
| 1 | Lắp đặt hố ga kỹ thuật | 7 | cái | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | ,, | 3,087 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | ,, | 0,2954 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | ,, | 8,008 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | ,, | 72,8 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | ,, | 2,0216 | m3 |
| 7 | Đào, đắp rãnh cáp ngầm đi trong đất | ,, | 330 | m |
| 8 | Băng báo hiệu cáp | ,, | 330 | m |
| 9 | Cọc mốc báo cáp | ,, | 33 | cái |
| 10 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp III | ,, | 1,386 | 100m3 |
| 11 | Đào đát hào cáp ngầm không mở mái ta luy, cấp đất III | ,, | 59,4 | m3 |
| 12 | Đắp đát hào cáp ngầm | ,, | 198 | m3 |
| 13 | Bảo vệ đường cáp ngầm, Băng báo cáp | ,, | 3,96 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa viễn thông | ,, | 1.980 | m |
| 15 | Ống chuyên dụng luồn cáp viễn thông | ,, | 1.980 | m |
| 16 | Măng sông nối ống | ,, | 42 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, <=200mm | ,, | 19,8 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cáp ngầm viễn thông | ,, | 1.980 | m |
| 19 | Cáp quang luồn cống 24 sợi | ,, | 1.980 | m |
| 20 | Măng sông cáp quang 24 F0 đủ phụ kiện | ,, | 42 | bộ |
| 21 | Hộp nối ODF 24 ( SC-UPC ) | ,, | 12 | bộ |
| 22 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | ,, | 42 | bộ MX |
| 23 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | ,, | 2,28 | km cáp |
| 24 | Lắp đặt thiết bị kết nối chéo < 25 đôi dây | ,, | 12 | 1 thiết bị kết nối |
| C | Hạng mục 3: Lắp đặt thiết bị công trình | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-20kA/s đóng cắt trung thế | ,, | 1 | tủ |
| 2 | Bộ báo sự cố đường dây trung thế | ,, | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh | ,, | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi