Gói thầu: Gói số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200310346-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc
Tên gói thầu Gói số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200306138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước không thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 11:42:00 đến ngày 2020-03-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,614,753,167 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 1.091,9897 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK 882,8904 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK 2.041,9853 m2
4 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.091,99 m2
5 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 101,04 m
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 456,1696 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.428,0417 m2
8 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 617,354 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 515,2995 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo HSTK 4,1791 m3
11 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 4,6327 m3
12 Đáo hót đất sụt bằng thủ công Theo HSTK 1,138 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Theo HSTK 3,6982 m3
14 Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo HSTK 85,3481 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy + 1 lớp nhựa Theo HSTK 85,3481 m2
16 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 1,138 m3
17 Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 4,1791 m3
18 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 90,4023 m2
19 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 3,6982 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 33,6204 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 33,6204 m2
22 Lát gạch ceramic kích thước gạch 30x30 Theo HSTK 121,2111 m2
23 ốp trụ, cột gạch 20x30 Theo HSTK 515,2995 m2
24 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 25,178 m3
25 Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 Theo HSTK 503,559 m2
26 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Theo HSTK 0,2 100m2
27 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 228,5644 m2
28 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 228,5644 m2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Theo HSTK 101,4788 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 98,6336 m2
31 Vệ sinh rêu mốc mặt bậc cổ bậc cầu thang và các vệt ố trên bậc Theo HSTK 1 công
32 Tháo dỡ lan can Theo HSTK 10,04 m
33 Cung cấp lắp dựng lan can cầu thang inox 304 Theo HSTK 10,04 m
34 Đục bỏ lớp trát granito cũ Theo HSTK 9,774 m2
35 Láng granitô cầu thang Theo HSTK 9,774 m2
36 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 135,5238 m2
37 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Theo HSTK 405 m
38 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Theo HSTK 86,4 m
39 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo HSTK 55,5682 m2
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo HSTK 0,138 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 61,4261 m2
42 Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh, mở quay, khung nhựa lõi thép, kính kính an toàn 6,38mm Theo HSTK 113,94 m2
43 Phụ kiện cửa đi 1 cánh (trừ khóa cửa) Theo HSTK 54 bộ
44 Khóa cửa tay gạt hợp kim việt tiệp Theo HSTK 36 bộ
45 Khóa cửa tay nắm tròn việt tiệp Theo HSTK 18 bộ
46 Cung cấp lắp dựng cửa sổ, mở hất chữ A, khung nhựa lõi thép, kính kính an toàn 6,38mm Theo HSTK 6,48 m2
47 Phụ kiện cửa đi sổ mở hất chữ A Theo HSTK 18 bộ
48 Cung cấp lắp dựng cửa sổ 2 cánh, mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Theo HSTK 38,88 m2
49 Phụ kiện cửa đi sổ mở 2 cánh mở quay: Theo HSTK 18 bộ
50 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Theo HSTK 81,1158 m3
51 Vận chuyển các loại phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn Theo HSTK 81,116 m3
52 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn Theo HSTK 81,116 m3
53 Tháo dỡ bệ xí Theo HSTK 18 cái
54 Tháo dỡ chậu rửa Theo HSTK 18 cái
55 Nhân công tháo dỡ đường ống nước Theo HSTK 2,5 công
56 Nhân công tháo dỡ đường dây điện Theo HSTK 2,5 công
57 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo giáo ngoài chiều cao <=16m Theo HSTK 8,3842 100m2
58 Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công Theo HSTK 1.000 m2
59 Lắp đặt đèn tuýp Led máng đơn 1,2m, 1x18w Theo HSTK 36 bộ
60 Lắp đặt đèn ốp trần D300 15W Theo HSTK 50 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 36 cái
62 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm Theo HSTK 2 hộp
63 Lắp đặt tủ đựng 6 công tơ điện Theo HSTK 2 hộp
64 Lắp đặt tủ đựng 9 công tơ điện Theo HSTK 2 hộp
65 Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa Theo HSTK 18 hộp
66 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A, 30KA Theo HSTK 1 cái
67 Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 80A Theo HSTK 2 cái
68 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A Theo HSTK 36 cái
69 Lắp đặt aptomat RCCB 2pha 20A 6KA(chống giật) Theo HSTK 18 cái
70 Lắp đặt aptomat RCCB 2pha 16A 6KA(chống giật) Theo HSTK 18 cái
71 Lắp đặt Automat 1 pha 10A Theo HSTK 20 cái
72 Lắp đặt Automat 1 pha 16A Theo HSTK 18 cái
73 Thanh cái đồng 25x3 Theo HSTK 3 m
74 Lắp đặt Linh kiện báo cháy Theo HSTK 2 bộ
75 Lắp đặt các loại máy biến dòng150/5A Theo HSTK 3 bộ
76 Lắp đặt Cầu chì 5A Theo HSTK 3 bộ
77 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Theo HSTK 1 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Theo HSTK 3 cái
79 Lắp đặt công tơ điện 1 pha 2 dây 220v Theo HSTK 18 cái
80 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế Theo HSTK 1 bộ
81 Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 Theo HSTK 75 m
82 Lắp đặt cút máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 Theo HSTK 2 cái
83 Lắp đặt tê máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 Theo HSTK 4 cái
84 Lắp đặt giá đỡ máng cáp thép L30x30x4 Theo HSTK 35 cái
85 Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC (3Cx35)mm2+(1Cx25)mm2 Theo HSTK 50 m
86 Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC (4x16)mm2 Theo HSTK 5 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 700 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 2.600 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK 2.500 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 5 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK 350 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 1.000 m
93 Ống ghen luồn điện cứng D20 âm tường, sàn Theo HSTK 1.300 m
94 Ống ghen luồn điện cứng D16 âm tường, sàn Theo HSTK 1.250 m
95 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che Theo HSTK 130 cái
96 Công tắc đôi kèm mặt che 10A Theo HSTK 18 cái
97 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Theo HSTK 40 cái
98 Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A Theo HSTK 2 cái
99 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK 6 cọc
100 Bản đồng tiếp địa 40x3 Theo HSTK 35 m
101 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 13,44 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 13,44 m3
103 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Theo HSTK 5 cái
104 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo HSTK 55 m
105 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo HSTK 42 m
106 Hộp kiểm tra tiếp địa 210x160x100 Theo HSTK 2 bộ
107 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 13 cọc
108 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK 36 cái
109 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay loại bình bột tổng hợp MFZ4 Theo HSTK 4 bình
110 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay loại bình bọt CO2 MT3 Theo HSTK 2 bình
111 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 2 bảng
112 Cung cấp, lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy xác tay KT 600x500x180mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện màu đỏ, mặt trước kính trắng Theo HSTK 2 hộp
113 Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng Theo HSTK 1,05 m3
114 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Theo HSTK 4,44 m3
115 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 4,155 m3
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 1,05 m3
117 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 15 m2
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo HSTK 0,0134 100m3
119 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo HSTK 0,0133 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK 0,0133 100m3
121 Thông tắc bể phốt vệ sinh Theo HSTK 2 bể
122 Lắp đặt chậu xí xổm + két treo Theo HSTK 18 bộ
123 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 18 bộ
124 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo HSTK 18 bộ
125 Lắp đặt giá treo Theo HSTK 18 cái
126 Móc treo quần áo Theo HSTK 18 chiếc
127 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo HSTK 9 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Theo HSTK 36 bộ
129 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo HSTK 9 bộ
130 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Theo HSTK 4 bể
131 Lắp đặt ống PP-R D50-PN10 Theo HSTK 0,65 100m
132 Lắp đặt ống PP-R D40-PN10 Theo HSTK 0,45 100m
133 Lắp đặt ống PP-R D32-PN10 Theo HSTK 0,15 100m
134 Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 Theo HSTK 1,3 100m
135 Măng sông PPR D50 Theo HSTK 10 cái
136 Măng sông PPR D40 Theo HSTK 7 cái
137 Măng sông PPR D32 Theo HSTK 2 cái
138 Măng sông PPR D25 Theo HSTK 50 cái
139 Lắp đặt Van chặn D50 mm Theo HSTK 4 cái
140 Lắp đặt Van chặn D25 mm Theo HSTK 22 cái
141 Lắp đặt Tê thu PP-R D50x25 Theo HSTK 6 cái
142 Lắp đặt Tê thu PP-R D40x25 Theo HSTK 10 cái
143 Lắp đặt Tê thu PP-R D32x25 Theo HSTK 2 cái
144 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D50 Theo HSTK 4 cái
145 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 Theo HSTK 140 cái
146 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D50 Theo HSTK 10 cái
147 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D40 Theo HSTK 10 cái
148 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 Theo HSTK 148 cái
149 Lắp đặt Cút ren trong 90* PP-R D25x1/2" Theo HSTK 180 cái
150 Lắp đặt Côn thu PPR D50x40 Theo HSTK 4 cái
151 Lắp đặt Côn thu PPR D40x32 Theo HSTK 4 cái
152 Lắp đặt Côn thu PPR D40x25 Theo HSTK 10 cái
153 Lắp đặt Ren ngoài PP-R D50 Theo HSTK 4 cái
154 Lắp đặt Rắc co PP-R D50 Theo HSTK 4 cái
155 Lắp đặt ống tránh PPR D25 Theo HSTK 54 cái
156 Lắp đặt kép đúc D20 Theo HSTK 100 cái
157 Dây mềm cấp nước D20 Theo HSTK 18 dây
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110-class2 Theo HSTK 1,3 100m
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Theo HSTK 1,3 100m
160 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60-class2 Theo HSTK 0,8 100m
161 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42-class2 Theo HSTK 0,2 100m
162 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34-class2 Theo HSTK 0,45 100m
163 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27-class2 Theo HSTK 0,35 100m
164 Măng sông nhựa uPVC D110 Theo HSTK 40 cái
165 Măng sông nhựa uPVC D90 Theo HSTK 40 cái
166 Măng sông nhựa uPVC D60 Theo HSTK 20 cái
167 Măng sông nhựa uPVC D42 Theo HSTK 3 cái
168 Măng sông nhựa uPVC D34 Theo HSTK 10 cái
169 Măng sông nhựa uPVC D27 Theo HSTK 3 cái
170 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D110 Theo HSTK 50 cái
171 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 Theo HSTK 55 cái
172 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 Theo HSTK 13 cái
173 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90 Theo HSTK 40 cái
174 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60 Theo HSTK 18 cái
175 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D27 Theo HSTK 4 cái
176 Lắp đặt tê thu nhựa 90o D90x42 Theo HSTK 18 cái
177 Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D110 Theo HSTK 35 cái
178 Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D90 Theo HSTK 10 cái
179 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D110 Theo HSTK 40 cái
180 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D90 Theo HSTK 45 cái
181 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D42 Theo HSTK 60 cái
182 Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D27 Theo HSTK 8 cái
183 Lắp đặt Côn thu D110x60 Theo HSTK 9 cái
184 Lắp đặt Côn thu D90x60 Theo HSTK 9 cái
185 Lắp đặt ren ngoài PVC D34 Theo HSTK 18 cái
186 Lắp đặt ren ngoài PVC D27 Theo HSTK 8 cái
187 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 36 cái
188 Đai giữ ống D110 Theo HSTK 30 cái
189 Đai giữ ống D90 Theo HSTK 30 cái
190 Đai giữ ống D60 Theo HSTK 30 cái
191 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Theo HSTK 0,65 100m
192 Măng sông D90 Theo HSTK 15 cái
193 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 Theo HSTK 16 cái
194 Đai giữ ống D90 Theo HSTK 30 cái
195 Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 Theo HSTK 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->