Gói thầu: Gói số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310346-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 11:42:00 đến ngày 2020-03-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,614,753,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 1.091,9897 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK | 882,8904 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK | 2.041,9853 | m2 |
| 4 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.091,99 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 101,04 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 456,1696 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.428,0417 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 617,354 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 515,2995 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo HSTK | 4,1791 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 4,6327 | m3 |
| 12 | Đáo hót đất sụt bằng thủ công | Theo HSTK | 1,138 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo HSTK | 3,6982 | m3 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSTK | 85,3481 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy + 1 lớp nhựa | Theo HSTK | 85,3481 | m2 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,138 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,1791 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 90,4023 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,6982 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 33,6204 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 33,6204 | m2 |
| 22 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 30x30 | Theo HSTK | 121,2111 | m2 |
| 23 | ốp trụ, cột gạch 20x30 | Theo HSTK | 515,2995 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 25,178 | m3 |
| 25 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 | Theo HSTK | 503,559 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Theo HSTK | 0,2 | 100m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 228,5644 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 228,5644 | m2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSTK | 101,4788 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 98,6336 | m2 |
| 31 | Vệ sinh rêu mốc mặt bậc cổ bậc cầu thang và các vệt ố trên bậc | Theo HSTK | 1 | công |
| 32 | Tháo dỡ lan can | Theo HSTK | 10,04 | m |
| 33 | Cung cấp lắp dựng lan can cầu thang inox 304 | Theo HSTK | 10,04 | m |
| 34 | Đục bỏ lớp trát granito cũ | Theo HSTK | 9,774 | m2 |
| 35 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 9,774 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 135,5238 | m2 |
| 37 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Theo HSTK | 405 | m |
| 38 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 86,4 | m |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 55,5682 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo HSTK | 0,138 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 61,4261 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh, mở quay, khung nhựa lõi thép, kính kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 113,94 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (trừ khóa cửa) | Theo HSTK | 54 | bộ |
| 44 | Khóa cửa tay gạt hợp kim việt tiệp | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 45 | Khóa cửa tay nắm tròn việt tiệp | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 46 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ, mở hất chữ A, khung nhựa lõi thép, kính kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 6,48 | m2 |
| 47 | Phụ kiện cửa đi sổ mở hất chữ A | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 48 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ 2 cánh, mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 38,88 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi sổ mở 2 cánh mở quay: | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 50 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo HSTK | 81,1158 | m3 |
| 51 | Vận chuyển các loại phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK | 81,116 | m3 |
| 52 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK | 81,116 | m3 |
| 53 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 18 | cái |
| 54 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK | 18 | cái |
| 55 | Nhân công tháo dỡ đường ống nước | Theo HSTK | 2,5 | công |
| 56 | Nhân công tháo dỡ đường dây điện | Theo HSTK | 2,5 | công |
| 57 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK | 8,3842 | 100m2 |
| 58 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo HSTK | 1.000 | m2 |
| 59 | Lắp đặt đèn tuýp Led máng đơn 1,2m, 1x18w | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 15W | Theo HSTK | 50 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 36 | cái |
| 62 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 Sơn tĩnh điện tôn dày 1,5mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 63 | Lắp đặt tủ đựng 6 công tơ điện | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 64 | Lắp đặt tủ đựng 9 công tơ điện | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 65 | Lắp đặt tủ aptomat 8P mặt nhựa | Theo HSTK | 18 | hộp |
| 66 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 150A, 30KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Automat MCCB 3 pha 80A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Automat MCB 2 pha 32A | Theo HSTK | 36 | cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat RCCB 2pha 20A 6KA(chống giật) | Theo HSTK | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat RCCB 2pha 16A 6KA(chống giật) | Theo HSTK | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt Automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt Automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 18 | cái |
| 73 | Thanh cái đồng 25x3 | Theo HSTK | 3 | m |
| 74 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại máy biến dòng150/5A | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | Theo HSTK | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha 2 dây 220v | Theo HSTK | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 | Theo HSTK | 75 | m |
| 82 | Lắp đặt cút máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê máng cáp sơn tĩnh điện 100x50x1,2 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt giá đỡ máng cáp thép L30x30x4 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 85 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC (3Cx35)mm2+(1Cx25)mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 86 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Theo HSTK | 5 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 700 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 2.600 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 2.500 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 5 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 350 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 1.000 | m |
| 93 | Ống ghen luồn điện cứng D20 âm tường, sàn | Theo HSTK | 1.300 | m |
| 94 | Ống ghen luồn điện cứng D16 âm tường, sàn | Theo HSTK | 1.250 | m |
| 95 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A kèm mặt che | Theo HSTK | 130 | cái |
| 96 | Công tắc đôi kèm mặt che 10A | Theo HSTK | 18 | cái |
| 97 | Công tắc đơn kèm mặt che 10A | Theo HSTK | 40 | cái |
| 98 | Công tắc đơn xoay chiều kèm mặt che 10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 99 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK | 6 | cọc |
| 100 | Bản đồng tiếp địa 40x3 | Theo HSTK | 35 | m |
| 101 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 13,44 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 13,44 | m3 |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 104 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo HSTK | 55 | m |
| 105 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo HSTK | 42 | m |
| 106 | Hộp kiểm tra tiếp địa 210x160x100 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 13 | cọc |
| 108 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo HSTK | 36 | cái |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay loại bình bột tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK | 4 | bình |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay loại bình bọt CO2 MT3 | Theo HSTK | 2 | bình |
| 111 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 2 | bảng |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy xác tay KT 600x500x180mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện màu đỏ, mặt trước kính trắng | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 113 | Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 114 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo HSTK | 4,44 | m3 |
| 115 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 4,155 | m3 |
| 116 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 117 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 15 | m2 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0134 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0133 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0133 | 100m3 |
| 121 | Thông tắc bể phốt vệ sinh | Theo HSTK | 2 | bể |
| 122 | Lắp đặt chậu xí xổm + két treo | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 125 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK | 18 | cái |
| 126 | Móc treo quần áo | Theo HSTK | 18 | chiếc |
| 127 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 129 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 130 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSTK | 4 | bể |
| 131 | Lắp đặt ống PP-R D50-PN10 | Theo HSTK | 0,65 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống PP-R D40-PN10 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống PP-R D32-PN10 | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 | Theo HSTK | 1,3 | 100m |
| 135 | Măng sông PPR D50 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 136 | Măng sông PPR D40 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 137 | Măng sông PPR D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 138 | Măng sông PPR D25 | Theo HSTK | 50 | cái |
| 139 | Lắp đặt Van chặn D50 mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt Van chặn D25 mm | Theo HSTK | 22 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê thu PP-R D50x25 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê thu PP-R D40x25 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê thu PP-R D32x25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 | Theo HSTK | 140 | cái |
| 146 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D50 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D40 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 | Theo HSTK | 148 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút ren trong 90* PP-R D25x1/2" | Theo HSTK | 180 | cái |
| 150 | Lắp đặt Côn thu PPR D50x40 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt Côn thu PPR D40x32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt Côn thu PPR D40x25 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt Ren ngoài PP-R D50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt Rắc co PP-R D50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | Theo HSTK | 54 | cái |
| 156 | Lắp đặt kép đúc D20 | Theo HSTK | 100 | cái |
| 157 | Dây mềm cấp nước D20 | Theo HSTK | 18 | dây |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110-class2 | Theo HSTK | 1,3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 | Theo HSTK | 1,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60-class2 | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42-class2 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34-class2 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27-class2 | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 164 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 165 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 166 | Măng sông nhựa uPVC D60 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 167 | Măng sông nhựa uPVC D42 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 168 | Măng sông nhựa uPVC D34 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 169 | Măng sông nhựa uPVC D27 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D110 | Theo HSTK | 50 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 | Theo HSTK | 55 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 | Theo HSTK | 13 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D27 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê thu nhựa 90o D90x42 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D110 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 178 | Lắp đặt Cút nhựa 135o uPVC D90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D110 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 180 | Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D90 | Theo HSTK | 45 | cái |
| 181 | Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D42 | Theo HSTK | 60 | cái |
| 182 | Lắp đặt Cút nhựa 90o uPVC D27 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt Côn thu D110x60 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 184 | Lắp đặt Côn thu D90x60 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 185 | Lắp đặt ren ngoài PVC D34 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 186 | Lắp đặt ren ngoài PVC D27 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 188 | Đai giữ ống D110 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 189 | Đai giữ ống D90 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 190 | Đai giữ ống D60 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 | Theo HSTK | 0,65 | 100m |
| 192 | Măng sông D90 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 194 | Đai giữ ống D90 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 195 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi