Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 10:14:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,468,768,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 6 | Tháng |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | Khoản |
| B | THI CÔNG CÁC HẠNG MỤC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 7,1443 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 8,716 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 857,311 | m3 |
| 4 | Trải tấm ni lông đổ bê tông | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 71,4426 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 16,296 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 5,4816 | 100m2 |
| 7 | Phát rừng loại I, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 68,52 | 100m2 |
| 8 | Đào bụi dừa nước | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 242 | bụi |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 41,4414 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 10,9204 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 34,6652 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 30,3787 | 100m3 |
| 13 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 37,062 | 100m3 |
| 14 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài 4.5m | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 29,484 | 100m |
| 15 | Cừ tràm kẹp cổ | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,546 | 100m |
| 16 | Căng bạc sọc để chắn đất | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,819 | 100m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,1715 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,1645 | m3 |
| 19 | Biển báo tên đường phản quang | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 2 | cái |
| 20 | Biển báo tải trọng phản quang | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp cột biển báo L=3.5m | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 2 | cột |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,05 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi