Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Thanh Khê Tây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221499-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Thanh Khê Tây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:14:00 đến ngày 2020-03-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,795,477,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,900,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | OK | 281,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | OK | 1.104,098 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | OK | 27,72 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | OK | 67,72 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | OK | 3.412,593 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | OK | 1.019,665 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | OK | 201,71 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tấm lợp sinh thái cao <= 16m | OK | 538,12 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | OK | 40 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | OK | 27,72 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm | OK | 67,72 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 541,16 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 600x600 vữa M75 | OK | 482,67 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x300 vữa M75 | OK | 5,28 | m2 |
| 15 | Lát đá Granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M100 | OK | 6,864 | m2 |
| 16 | Lát đá Granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M100 | OK | 80,392 | m2 |
| 17 | GCLD trần thạch cao khung xương chìm | OK | 201,71 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tấm lợp Onduline | OK | 5,381 | 100m2 |
| 19 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 144,69 | m2 |
| 20 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 137,19 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | OK | 2.986,763 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | OK | 1.445,495 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 40 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 5,104 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | OK | 3,421 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m - 2 bóng 18W-220W | OK | 15 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn led ốp trần 220V 12W | OK | 5 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt đảo trần + điều tốc | OK | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 220V-16A | OK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | OK | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 25A | OK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 255 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 74 | m |
| 35 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | OK | 204 | m |
| 36 | VT hệ thống điện | OK | 1 | lô |
| C | MỞ RỘNG HÀNH LANG TRỤC 2-7 & K-L | |||
| 1 | Đào móng băng, B <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 1,328 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 0,664 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 2,478 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,996 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 3,975 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 1,113 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 600x600 vữa M75 | OK | 11,13 | m2 |
| 8 | Lát đá Granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M100 | OK | 2,7 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 9,54 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | OK | 9,54 | m2 |
| D | TIỀN SẢNH + RAM DỐC | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | OK | 0,18 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 0,42 | m3 |
| 3 | Kẻ roăn ram dốc | OK | 0,2 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m | OK | 15,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông xà dầm | OK | 0,168 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 1,805 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép sàn mái | OK | 0,225 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 0,053 | tấn |
| 9 | Trát trần vữa M75 | OK | 14,805 | m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 7,7 | m2 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M100 | OK | 13,725 | m2 |
| 12 | Quét Sika TopSeal chống thấm mái | OK | 16,905 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 22 | m |
| 14 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 19,205 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 19,205 | m2 |
| E | NHÀ KHO XÂY MỚI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m | OK | 13,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | OK | 4,255 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 3,16 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 0,632 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 4,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,848 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 4,8 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | OK | 1,292 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | OK | 4,486 | m3 |
| 10 | SX bêtông lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,028 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | OK | 0,011 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=4m | OK | 0,002 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | OK | 1 | cái |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 34,62 | m2 |
| 15 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 44,18 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 34,62 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 44,18 | m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 0,073 | tấn |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ | OK | 0,208 | 100m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 12,92 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm | OK | 1,34 | m2 |
| 22 | GCLD cửa đi khung sắt hộp 40x80x1,5mm, kính dày 8,38 ly | OK | 2,5 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 5 | m2 |
| 24 | Đào xúc xà bần, phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | OK | 61,367 | m3 |
| 25 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,614 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,614 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,614 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi