Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Kỹ thuật Bảo Phong |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 16:15:00 đến ngày 2020-03-15 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,679,805,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm trại hiện trường | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí các công tác khác không xác định khối lượng từ thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo TKBVTC | 0,299 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo TKBVTC | 0,299 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (M*6) | Theo TKBVTC | 0,299 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (M*34,2) | Theo TKBVTC | 0,299 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC | 3,0471 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất sỏi đỏ công trình, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 5,301 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp | Theo TKBVTC | 530,1 | m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm lề đường | Theo TKBVTC | 2,25 | 100m3 |
| 9 | Cày sọc tạo nhám mặt đường nhựa hiện hữu | Theo TKBVTC | 34,6626 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Theo TKBVTC | 4,629 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo TKBVTC | 7,842 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhựa thấm bám tc 1kg/m2 | Theo TKBVTC | 39,211 | 100m2 |
| 13 | Thảm bê tông nhựa C12.5, dày 6cm | Theo TKBVTC | 39,211 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Làm biển báo BTCT tam giác (0,7x0,7x0,7)m | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 22,443 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo TKBVTC | 934,368 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót móng cống | Theo TKBVTC | 47,52 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chèn móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 274,296 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống 600mm | Theo TKBVTC | 398 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 235 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | Theo TKBVTC | 2 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo TKBVTC | 199 | mối nối |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo TKBVTC | 1 | mối nối |
| 10 | Trát vữa mối nói cống M100 | Theo TKBVTC | 25,6 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 15,323 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 7,12 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*6) | Theo TKBVTC | 7,12 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*34,2) | Theo TKBVTC | 7,12 | 100m3 |
| 15 | Đào móng hầm ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 2,735 | 100m3 |
| 16 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo TKBVTC | 83,16 | 100m |
| 17 | Đắp cát móng hầm ga | Theo TKBVTC | 15,84 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hầm ga | Theo TKBVTC | 0,32 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 15,84 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hầm ga | Theo TKBVTC | 1,964 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 1,137 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 0,094 | tấn |
| 23 | Bê tông, hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 24,679 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC | 0,73 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 2,005 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*6) | Theo TKBVTC | 2,005 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (M*34,2) | Theo TKBVTC | 2,005 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 25,26 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) | Theo TKBVTC | 1,876 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép giếng Þ<=10 | Theo TKBVTC | 2,487 | tấn |
| 31 | Cốt thép giếng Þ<=18 | Theo TKBVTC | 0,028 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Theo TKBVTC | 38 | cấu kiện |
| 33 | Sản xuất thép hình | Theo TKBVTC | 6,066 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm, thép hình | Theo TKBVTC | 6,066 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 54,72 | m2 |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 38 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo TKBVTC | 0,623 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 0,227 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đúc sẵn đường kính >10mm | Theo TKBVTC | 0,776 | tấn |
| 40 | Sản xuất thép hình | Theo TKBVTC | 1,02 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo TKBVTC | 1,02 | tấn |
| 42 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 5,358 | m3 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 27,36 | m2 |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC | 38 | cái |
| 45 | Đóng cừ tràm gia cố cửa xả | Theo TKBVTC | 20,14 | 100m |
| 46 | Đắp cát lót móng cửa xả | Theo TKBVTC | 2,012 | m3 |
| 47 | BT lót móng đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 2,012 | m3 |
| 48 | SXLD ván khuôn cửa xả | Theo TKBVTC | 0,9824 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0196 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,8475 | tấn |
| 51 | BT đá 1x2 M200 cửa xả | Theo TKBVTC | 16,652 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi