Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261531-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200218346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 15:30:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,008,531,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẠO VÀ SƠN LẠI TRỤ SỞ UBND XÃ
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ SA.11811 1.296,64 M2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần SA.11812 256,26 M2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ SA.11811 649,0914 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài SA.11812 179,066 M2
5 Bả bằng ma tít vào tường trong AK.82110 1.296,64 M2
6 Bả bằng ma tít vào tường ngoài AK.82110 649,0914 M2
7 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong AK.82120 254,22 M2
8 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài AK.82120 179,066 M2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 1.550,86 M2
10 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 828,1574 M2
11 Lắp dựng dàn giáo, chiều cao <= 16m AL.61110 5,617 100M2
B THAY MỚI MÁI TÔN
1 Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m AA.31212 402 M2
2 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy ngói bò SA.11512 87,2 Md
3 Sản xuất li tô thép AI.11221 0,2895 Tấn
4 Lắp dựng li tô thép AI.61131 0,2895 Tấn
5 Lợp mái Tôn sóng vuông dày 4.5 dem AK.12222 4,8732 100M2
C THAY MỚI TRẦN LẦU 1
1 Tháo dỡ trần AA.31311 246,06 M2
2 Cung cấp lắp đặt trần nhựa 600x600 (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) TT 246,06 M2
D THAY CỬA + KHUNG BẢO VỆ
1 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn SA.21101 492,2 M
2 CCLĐ cửa sổ khung nhôm hệ 700 (bao gồm kính + khóa + phụ kiện kèm theo) TT 145,12 M2
3 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 700 (bao gồm kính + khóa + phụ kiện kèm theo) TT 114,34 M2
4 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 1000 (bao gồm kính + khóa + phụ kiện kèm theo) TT 18,56 M2
5 CCLD khung bảo vệ INOX304 13x26x1.2 và phi 12.7x1.2 TT 135,176 M2
E THAY MỚI THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa SA.21302 4 1 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí SA.21303 4 1 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa Lavabo (bao gồm vật tư) BB.41101 4 Bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồn vật tư) BB.41201 4 Bộ
5 Lắp đặt gương soi (bao gồm vật tư) BB.42401 4 Cái
6 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh (bao gồm vật tư) BB.41401 4 Bộ
F THAY MỚI HỆ THỐNG ĐÈN
1 Cung cấp lắp đặt đèn LED tuýp T8 nhôm nhựa dài 0,6m, 10W BA.13210 4 Bộ
2 Cung cấp lắp đặt đèn LED tuýp T8 nhôm nhựa dài 1,2m, 18W BA.13310 42 Bộ
3 Lắp đặt đèn led panel 300x300, 24W BA.13604 15 Bộ
G LÀM MỚI SÀN VỊ TRÍ THÔNG TẦNG VÀ CẢI TẠO MẶT SẢNH
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép AA.21221 0,9895 M3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép SA.11923 2,491 M3
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép SA.11421 0,7544 M3
4 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch AA.21111 6,6218 M3
5 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn SA.21101 15 M
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (mặt gạch) SA.11213 10,2375 M2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường AA.31331 2,132 M2
8 Đào xúc bê tông gạch vụn lên phương tiện AB.11211 10,8567 M3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn XP.9211 10,8567 M3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I AB.11441 13,916 M3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 AB.65110 0,0928 100M3
12 Đóng cừ đá 100x100, L=2m đất cấp I (hệ số công nhân 1,99) AC.11211 0,24 100M
13 Đào bùn đầu cừ AB.11111 0,1387 M3
14 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 AF.11212 0,1132 M3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 AF.11213 0,8093 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm AF.61113 0,0293 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm AF.61121 0,0307 Tấn
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật AF.81122 0,0342 100M2
19 Nilon lót nền AL.16122 0,0139 100M2
20 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 AF.12213 2,0506 M3
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 AF.12223 2,5434 M3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, lan can, đá 1x2 Mác 200 AF.12313 1,8369 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m AF.82211 0,4083 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng AF.81141 0,1875 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm AF.614111 0,0331 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm AF.614213 0,1421 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm AF.614121 0,0524 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm AF.614223 0,1809 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm AF.615111 0,0141 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm AF.615211 0,0134 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm AF.615213 0,0678 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm AF.615121 0,0236 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm AF.615123 0,053 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm AF.615221 0,0153 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm AF.615223 0,0455 Tấn
36 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 AK.23114 14,4179 M2
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 AE.63124 2,1958 M3
38 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 AE.53114 0,4134 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 AK.21124 46,0088 M2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 AK.22124 1,477 M2
41 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 AK.24214 40,428 Mét
42 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 AK.24114 11,8 Mét
43 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần AK.82120 9,9494 M2
44 Bả bằng ma tít vào tường AK.82110 23,7389 M2
45 Sơn giả đá cẩm thạch trên cột tròn TT 45,2012 M2
46 Sơn tường, cột, dầm ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 33,6883 M2
47 CCLĐ quốc huy xi măng đúc sẵn D500 TT 1 Bộ
48 Sản xuất xà gồ, vì kèo thép (không tính vật tư thép) AI.11911 0,2947 Tấn
49 Lắp dựng xà gồ, vì kèo thép AI.61131 0,2947 Tấn
50 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x2 TT 117,88 Kg
51 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x2 TT 138,4 Kg
52 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x3 TT 38,44 Kg
53 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 AF.11312 0,8032 M3
54 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 AE.52314 1,2675 M3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 AK.21124 6,175 M2
56 Ốp đá hoa cương, tiết diện đá >0,25m2 AK.32260 20,8934 M2
57 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 AF.11313 0,215 M3
58 Sản xuất dầm cầu trục thép (không tính vật tư thép) AI.11331 0,6802 Tấn
59 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn AI.61151 0,6802 Tấn
60 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 100x200x3 TT 199,4 Kg
61 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x3 TT 410,42 Kg
62 Cung cấp thép góc mạ kẽm V70x70x5 TT 40,89 Kg
63 Cung cấp thép bản TT 29,52 Kg
64 Cung cấp bulong nở M14x150 TT 30 Bộ
65 Cung cấp bulong nở M12x120 TT 34 Bộ
66 Cung cấp lắp đặt tấm xi măng cemboard 1220x2440x20 TT 23,316 M2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm AK.51280 23,316 M2
68 Cung cấp lắp đặt trần thạch cao TT 23,04 M2
69 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần AK.82120 23,04 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 23,04 M2
71 Lắp ống thoát PVC Þ34 (nhân công lắp và hoàn thiện) TT 2 Cái
72 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 AE.63124 0,6016 M3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 AK.21114 17,86 M2
74 Bả bằng ma tít vào tường AK.82110 17,86 M2
75 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 17,86 M2
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 AF.12313 0,096 M3
77 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng AF.81141 0,0192 100M2
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm AF.615121 0,0018 Tấn
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm AF.615221 0,0084 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->