Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200266305-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200255815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 07:57:00 đến ngày 2020-03-14 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 807,559,519 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP MÁI CHE TRƯỚC 04 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,237 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 8,24 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,824 m3
4 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,482 m3
5 Bê tông cổ móng tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,4 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột chống bằng giáo ống loại móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,065 100 m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 0,08 100 m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,058 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 0,081 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,055 100 m3
11 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 0,659 m3
12 Lát nền sân gạch terrazzo, kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 7,43 m2
13 Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,653 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ < 18 m Mục III, chương V, phần 2 0,45 tấn
15 Sản xuất cấu kiện sắt thép, giằng mái thép mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,227 tấn
16 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,389 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện thép, cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2 0,653 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục III, chương V, phần 2 0,45 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục III, chương V, phần 2 0,227 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,389 tấn
21 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0,4 mm dập cong Mục III, chương V, phần 2 1,928 100 m2
22 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 120,197 m2
23 Lắp dựng bulong neo 8,8, đường kính d14, L=300 Mục III, chương V, phần 2 48 Cái
24 SXLD máng xối inox Mục III, chương V, phần 2 17,2 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 0,16 100 m
26 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2 8 cái
27 Lắp đặt cầu chắn rác inox Mục III, chương V, phần 2 4 cái
B NÂNG CẤP MÁI CHE KHU VUI CHƠI VẬN ĐỘNG
1 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 0,579 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 2,934 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,232 m3
4 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,826 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột chống bằng giáo ống loại móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,159 100 m2
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,02 100 m3
7 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,309 m3
8 Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,265 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ < 18 m Mục III, chương V, phần 2 0,382 tấn
10 Sản xuất cấu kiện sắt thép, giằng mái thép mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,989 tấn
11 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2 0,759 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện thép, cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2 0,265 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục III, chương V, phần 2 0,382 tấn
14 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục III, chương V, phần 2 0,989 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,759 tấn
16 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0,4 mm Mục III, chương V, phần 2 2,57 100 m2
17 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 232,699 m2
18 Sản xuất cấu kiện sắt thép mạ kẽm, lan can Mục III, chương V, phần 2 0,379 tấn
19 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 44,34 m2
20 SXLD máng xối inox Mục III, chương V, phần 2 31,2 m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 0,24 100 m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2 12 cái
23 Lắp đặt cầu chắn rác inox Mục III, chương V, phần 2 6 cái
24 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 242,4 m2
25 Lát nền, sàn, gạch Terrazoo kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 242,4 m2
C HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TOÀN KHU
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 10,808 m3
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng fi 70mm Mục III, chương V, phần 2 16 m
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây cáp đồng fi 70mm Mục III, chương V, phần 2 20 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Mục III, chương V, phần 2 4 m
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 Mục III, chương V, phần 2 0,108 100 m3
6 Đóng cọc chống sét, cọc tiếp địa đồng D20 Mục III, chương V, phần 2 6 cọc
7 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo INGESCO PCD E15, bán kính bảo vệ 69 m Mục III, chương V, phần 2 1 Bộ
8 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Mục III, chương V, phần 2 0,05 100 m
9 Kẹp nối Mục III, chương V, phần 2 1 Cái
10 Lắp đặt sứ hạ thế, các loại sứ Mục III, chương V, phần 2 15 bộ
11 Lắp đặt hộp kiểm tra Mục III, chương V, phần 2 1 hộp
12 Lắp đặt bộ đếm sét Mục III, chương V, phần 2 1 Bộ
D SỬA CHỮA SÂN TRƯỜNG, HÀNG RÀO ĐIỂM TRƯỜNG TDP 8- SỬA CHỮA SÂN TRƯỜNG
1 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 14,844 m3
2 Lát nền sân gạch terrazzo, kích thước gạch 40x40x3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 227,9 m2
3 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 1,123 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 5,277 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,726 m3
6 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 1,311 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 2,803 m3
8 Bê tông thành bồn cây, thành mương, hố ga vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,871 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành bồn cây Mục III, chương V, phần 2 0,236 100 m2
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,309 m3
11 Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,558 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục III, chương V, phần 2 0,053 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan Mục III, chương V, phần 2 0,035 100 m2
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 20 cái
15 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 5,48 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 19,87 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,014 100 m3
E SỬA CHỮA SÂN TRƯỜNG, HÀNG RÀO ĐIỂM TRƯỜNG TDP 8- CỔNG HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ cổng, hàng rào kung lưới B40 (phá bỏ + chở vật tư đi đỗ) Mục III, chương V, phần 2 1 trọn gói
2 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,356 100 m3
3 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 8,72 m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 4,869 m3
5 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 6,346 m3
6 Bê tông cổ móng tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,728 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,193 100 m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 0,146 100 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,233 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 0,232 tấn
11 Bê tông trụ rào tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 2,232 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 0,447 100 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ rào đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,079 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ rào đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,272 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 14,635 m3
16 Bê tông giằng kè, hàng rào vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 4,894 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 0,471 100 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,271 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,201 tấn
20 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 5,168 m3
21 Xây trụ bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 6,945 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 145,4 m2
23 Trát trụ rào chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 66,596 m2
24 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 82,41 m2
25 Trát vữa sơn gai vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 6,04 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, chương V, phần 2 145,4 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III, chương V, phần 2 149,006 m2
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 294,406 m2
29 Sản xuất cấu kiện sắt thép, Chông sắt hàng rào xây gạch Mục III, chương V, phần 2 6,165 m2
30 Lắp dựng Chông sắt hàng rào Mục III, chương V, phần 2 6,165 m2
31 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 6,165 m2
32 Đắp đầu trụ hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2 13 cái
33 Sản xuất cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2 54,375 m2
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 54,375 m2
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,266 100 m3
36 SXLD bảng tên trường ( tham khảo mẫu của đơn vị sử dựng) Mục III, chương V, phần 2 1 Cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->