Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Quế Sơn 4, 8, 11, Ngô Khê 1, 2, Cát Lại 4 - Điện lực Bình Lục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Quế Sơn 4, 8, 11, Ngô Khê 1, 2, Cát Lại 4 - Điện lực Bình Lục |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 15:18:00 đến ngày 2020-03-15 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,572,973,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Quế Sơn 4, 8, 11, Ngô Khê 2, Cát Lại 4 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX4x95mm2 | 366 | m | |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | 753 | m | |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX4x50mm2 | 864 | m | |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX4x35mm2 | 998 | m | |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX2x35mm2 | 1.517 | m | |
| 6 | Cung cấp cáp nhôm VX2x50mm2 | 773 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | 18 | bộ | |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 124 | Cái | |
| 9 | Cung cấp KH 4x(25-50) | 458 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | 524 | Cái | |
| 11 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | 2.594 | Cái | |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 284 | cái | |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 252 | m | |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | 57 | m | |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | 9 | m | |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 104 | m | |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | 3.885 | cái | |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 467 | cái | |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 78 | cái | |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 1.260 | Cái | |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 22 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | 4 | Cái | |
| 23 | Cung cấp Đầu cốt AM50 | 4 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà XL - H | 10 | bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà XL - LT | 26 | bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà DRT-4 | 206 | bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà DRV-4 | 75 | bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt GĐC-M | 5 | bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt GĐC-D | 15 | bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | 998 | quả | |
| 31 | Cung cấp Băng dính | 85 | cuộn | |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 (trong đó kết hợp máy thi công 19 cột) | 154 | cột | |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 kết hợp máy thi công | 72 | cột | |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 kết hợp máy thi công | 5 | cột | |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-10-190-4,3 | 1 | cột | |
| 36 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | 154 | móng | |
| 37 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | 72 | móng | |
| 38 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | 5 | móng | |
| 39 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT-10-190-4,3 | 1 | móng | |
| 40 | Kéo dải căng dây CVX 4x95mm2 | 354 | m | |
| 41 | Kéo dải căng dây CVX 4x70mm2 | 727 | m | |
| 42 | Kéo dải căng dây CVX 4x50mm2 | 834 | m | |
| 43 | Kéo dải căng dây CVX 4x35mm2 | 965 | m | |
| 44 | Kéo dải căng dây CVX 2x35mm2 | 1.465 | m | |
| 45 | Kéo dải căng dây CVX 2x50mm2 | 746 | m | |
| 46 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | 1.142 | m | |
| 47 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | 843 | m | |
| 48 | Tháo hạ căng lại dây VX4x35 | 1.311 | m | |
| 49 | Tháo hạ căng lại dây VX2x35 | 1.880 | m | |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | 354 | m | |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | 727 | m | |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | 834 | m | |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | 746 | m | |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | 762 | m | |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | 1.573 | m | |
| 56 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | 32 | Cái | |
| 57 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | 180 | Cái | |
| 58 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 137 | Cái | |
| 59 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 37 | Cái | |
| 60 | Di chuyển hộp tụ bù | 9 | Cái | |
| 61 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | 621 | m | |
| 62 | Tháo hạ thu hồi xà hạ thế các loại | 8 | bộ | |
| 63 | Tháo hạ thu hồi sứ các loại | 106 | Cái | |
| 64 | Tháo hạ cột >8m | 80 | Cái | |
| 65 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 155 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi