Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa sân trường và hệ thống hạ tầng cơ sở 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200262525-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa sân trường và hệ thống hạ tầng cơ sở 1
Số hiệu KHLCNT 20200229476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 20:01:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,252,760,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả chi tiết theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả chi tiết theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục đường giao thông
1 Rải thảm mặt đường đá dăm đen trộn nhựa bù vênh Mô tả chi tiết theo Chương V 39,14 100m2
2 Đá dăm đen trộn nhựa Mô tả chi tiết theo Chương V 1.212,12 tấn
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tả chi tiết theo Chương V 39,14 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Mô tả chi tiết theo Chương V 39,14 100m2
5 Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả chi tiết theo Chương V 6,3189 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,5941 100m3
7 Mua đất để đắp nền đường, giá tính đến chân công trình Mô tả chi tiết theo Chương V 416,9156 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 6,3189 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 6,3189 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 6,3189 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả chi tiết theo Chương V 1,0782 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới, dày 250mm Mô tả chi tiết theo Chương V 1,797 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tả chi tiết theo Chương V 7,1881 100m2
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Mô tả chi tiết theo Chương V 7,1881 100m2
15 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo Chương V 42,4788 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 1,5171 100m2
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mô tả chi tiết theo Chương V 758,55 m
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 11,3783 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo Chương V 1,2136 100m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả chi tiết theo Chương V 1.517 cái
21 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo Chương V 15,0363 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1566 100m2
23 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23cm Mô tả chi tiết theo Chương V 578,32 m
24 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo Chương V 4,3002 m3
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x43x100 cm Mô tả chi tiết theo Chương V 143,34 m
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 352,8222 m3
27 Tấm ni lông lót chống thấm Mô tả chi tiết theo Chương V 3.528,222 m2
28 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng giả đá, kt 400x400 Mô tả chi tiết theo Chương V 3.528,222 m2
29 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng giả đá, kt 400x400 Mô tả chi tiết theo Chương V 853,93 m2
C Hạng mục cấp nước
1 Lắp đặt ống HDPE DN110 PN10 bằng pp hàn Mô tả chi tiết theo Chương V 3,622 100m
2 Lắp đặt ống HDPE DN50 PN10 bằng pp hàn Mô tả chi tiết theo Chương V 1,9 100m
3 Lắp đặt van cổng ty chìm, ĐK 110mm Mô tả chi tiết theo Chương V 5 cái
4 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm Mô tả chi tiết theo Chương V 11 cái
5 Lắp đặt Tê HDPE DN110x100 Mô tả chi tiết theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt Cút HDPE DN110 Mô tả chi tiết theo Chương V 5 cái
7 Đầu bịt HDPE DN110 Mô tả chi tiết theo Chương V 2 cái
8 Tê HDPE DN110x50 Mô tả chi tiết theo Chương V 12 cái
9 Cút HDPE DN50 Mô tả chi tiết theo Chương V 2 cái
10 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả chi tiết theo Chương V 2,8283 100m3
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,9096 100m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 23,232 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả chi tiết theo Chương V 1,9166 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo Chương V 1,0454 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả chi tiết theo Chương V 363 cái
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0334 100m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0334 100m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0438 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,459 m3
D Hạng mục thoát nước mưa
1 Phá dỡ đan bê tông Mô tả chi tiết theo Chương V 141,62 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn Mô tả chi tiết theo Chương V 14,162 đ/m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn Mô tả chi tiết theo Chương V 14,162 đ/m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả chi tiết theo Chương V 206 cái
5 Mua tấm đan chịu lực đúc sẵn B400 KT 0,6x0,12 Mô tả chi tiết theo Chương V 114 tấm
6 Mua tấm đan chịu lực đúc sẵn B600 KT 0,8x0,12 Mô tả chi tiết theo Chương V 92 tấm
7 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 2,9698 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 46,2579 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,4626 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,4626 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,4626 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 26,91 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 0,897 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 65,0325 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả chi tiết theo Chương V 15,8096 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả chi tiết theo Chương V 19,2855 100m2
17 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả chi tiết theo Chương V 449 cấu kiện
18 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng Mô tả chi tiết theo Chương V 449 mối nối
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=200mm Mô tả chi tiết theo Chương V 0,05 100m
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,121 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1399 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1399 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1399 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1399 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 6,4958 m3
26 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 6,5505 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2577 100m2
28 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 13,4736 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga, chiều dày <=45 cm Mô tả chi tiết theo Chương V 3,7106 100m2
30 Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK <=10mm Mô tả chi tiết theo Chương V 4,171 tấn
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả chi tiết theo Chương V 140,8 m2
32 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 25,6 m2
33 Song chắn rác composte kích thước 660x430, tải trọng 12,5 tấn Mô tả chi tiết theo Chương V 40 cái
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,5177 100m3
E Hạng mục cây xanh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0585 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,5 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 0,1 100m2
4 Xây gạch bê tông, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 7,15 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 56 m2
6 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả chi tiết theo Chương V 40 m2
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0215 100m3
8 Mua đất màu trồng cây Mô tả chi tiết theo Chương V 4,5 m3
9 San đất màu trồng cây Mô tả chi tiết theo Chương V 0,045 100m3
10 Cây trạng nguyên, dây giun cao 0,9-1,2m, đường kính tán 0,8-1,2m (3cây /1 khóm) Mô tả chi tiết theo Chương V 50 khóm
11 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,8687 100m3
12 Cây bàng Đài Loan, đường kính 18-20cm, cao 7-10m Mô tả chi tiết theo Chương V 33 gốc
13 Mua đất màu trồng cây Mô tả chi tiết theo Chương V 66,825 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 4,32 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 0,576 100m2
16 Đá tự nhiên bỏ vỉa bồn cây kích thước 150x150x1200 Mô tả chi tiết theo Chương V 230,4 m
17 Cây chống thân cây bằng tre D70 Mô tả chi tiết theo Chương V 297 m
18 Tấm gang bảo vệ gốc cây Mô tả chi tiết theo Chương V 33 bộ
19 Trồng cỏ nhật trong bồn Mô tả chi tiết theo Chương V 161 m2
20 Cây duối ngọc Mô tả chi tiết theo Chương V 200 cây
21 Cây Nguyệt Quế Mô tả chi tiết theo Chương V 6 Cây
22 Cây Chà Là Mô tả chi tiết theo Chương V 3 Cây
F Hạng mục điện chiếu sáng
1 Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động Mô tả chi tiết theo Chương V 2 tủ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mô tả chi tiết theo Chương V 2 1 tủ
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0037 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,048 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả chi tiết theo Chương V 0,004 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,48 m3
7 Trát tường móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,8 m2
8 Ống HDPE D85/65 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0225 m
9 Bu lông móng M16x350 Mô tả chi tiết theo Chương V 4 cái
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,6 10 cọc
11 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Mô tả chi tiết theo Chương V 3 coc
12 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=25mm Mô tả chi tiết theo Chương V 108 m
13 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả chi tiết theo Chương V 926 m
14 Đèn chiếu sáng đường-đèn đôi cao 9m bóng led 120W Mô tả chi tiết theo Chương V 33 bộ
15 Cột bát giác liền cần kép 9m-4mm Mô tả chi tiết theo Chương V 33 chiếc
16 Đèn chiếu sáng đường-đèn đơn cao 9m bóng led 120W Mô tả chi tiết theo Chương V 6 bộ
17 Cột bát giác liền cần đơn 9m-4mm Mô tả chi tiết theo Chương V 6 chiếc
18 Lắp dựng cột đèn cao 9m Mô tả chi tiết theo Chương V 39 cột
19 Cầu đấu dây 60A-500V Mô tả chi tiết theo Chương V 39 cái
20 Aptomat 1P-6A-250V Mô tả chi tiết theo Chương V 39 cái
21 Bu lông + ecu M6 Mô tả chi tiết theo Chương V 156 cái
22 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả chi tiết theo Chương V 39 1 bảng
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,585 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,9 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,1591 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 12,48 m3
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 3,9 10 cọc
28 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Mô tả chi tiết theo Chương V 39 coc
29 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mô tả chi tiết theo Chương V 93,6 m
30 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 2,5092 100m3
31 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đen Mô tả chi tiết theo Chương V 138,088 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,1283 100m3
33 Bảo vệ cáp ngầm. Lưới báo cáp hạ thế Mô tả chi tiết theo Chương V 0,7578 100m2
34 Lưới báo cáp hạ thế Mô tả chi tiết theo Chương V 842 m
35 Sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả chi tiết theo Chương V 42,1 viên
36 Gạch bảo vệ cáp ngầm Mô tả chi tiết theo Chương V 68.166 viên
37 Ống luồn cáp HDPE 65/60 Mô tả chi tiết theo Chương V 9,26 m
38 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Mô tả chi tiết theo Chương V 120 m
39 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mô tả chi tiết theo Chương V 926 m
40 Cáp điện 0,6kV-Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả chi tiết theo Chương V 460 m
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,1646 100m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,8611 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,7222 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,047 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,5662 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,4755 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết theo Chương V 0,5214 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,7589 m3
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2128 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0765 100m2
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả chi tiết theo Chương V 4 cái
52 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,134 100m3
G Hạng mục sân tập thể chất
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả chi tiết theo Chương V 4,6956 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả chi tiết theo Chương V 4,6956 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) Mô tả chi tiết theo Chương V 4,6956 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (3km còn lại) Mô tả chi tiết theo Chương V 4,6956 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, sân bóng Mô tả chi tiết theo Chương V 1,806 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, sân bóng Mô tả chi tiết theo Chương V 1,806 100m3
7 Lớp hạt cao su rải sân bóng Mô tả chi tiết theo Chương V 9.632 kg
8 Cỏ nhân tạo cỏ mới, dtex 13000 Mô tả chi tiết theo Chương V 1.050 m2
9 Cỏ biên Mô tả chi tiết theo Chương V 154 m2
10 Lưới cầu môn loại tốt Mô tả chi tiết theo Chương V 2 bộ
11 Khung thành Mô tả chi tiết theo Chương V 2 bộ
12 Sơn kẻ mặt sân Mô tả chi tiết theo Chương V 1 toàn bộ
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 63 m3
14 Cắt mạch bê tông Mô tả chi tiết theo Chương V 58 m
15 Đánh bóng mặt bê tông Mô tả chi tiết theo Chương V 420 m2
H Hạng mục tường rào
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 9,688 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,211 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0346 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,73 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2422 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0547 tấn
7 Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,6366 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 14,878 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2664 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0242 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0187 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 7,7504 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0484 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0484 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0484 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,5324 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0451 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0994 tấn
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0968 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2664 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0433 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0285 tấn
23 Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,9446 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả chi tiết theo Chương V 86,671 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết theo Chương V 86,671 m2
I Hạng mục vườn khí tượng
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m (tận dụng lại) Mô tả chi tiết theo Chương V 0,9094 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tả chi tiết theo Chương V 7,128 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mô tả chi tiết theo Chương V 1,468 m3
4 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mô tả chi tiết theo Chương V 8,596 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo Chương V 8,596 m3
6 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ, bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo, vận chuyển đến 30m (tiếp 20m) Mô tả chi tiết theo Chương V 8,596 m3
7 Tháo dỡ và lắp dựng lại thiết bị đo khí tượng bằng thủ công Mô tả chi tiết theo Chương V 20 công
8 Bốc xếp tấm lợp các loại Mô tả chi tiết theo Chương V 0,936 100m2
9 Vận chuyển hàng rào sắt phế thải bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo Chương V 0,936 100m2
10 Vận chuyển hàng rào sắt phế thải bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo, vận chuyển đến 30m Mô tả chi tiết theo Chương V 0,936 100m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2293 100m3
12 Vận chuyển đất cự ly ≤ 7km.Ô tô tự đổ 5 tấn - Đất cấp III (tiếp 6km) Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2293 100m3/1km
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 0,2293 100m3
14 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mô tả chi tiết theo Chương V 6,7871 m3
15 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm Mô tả chi tiết theo Chương V 6,7871 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo(tiếp 20m) Mô tả chi tiết theo Chương V 6,7871 m3
17 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả chi tiết theo Chương V 1,307 m3
18 Đào móng cột .Rộng ≤ 1m ,sâu ≤ 1m- Đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 6,0127 m3
19 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0952 100m2
20 Bê tông lót móng đá 4x6 - Bê tông mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,127 m3
21 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <= 250cm - Bê tông mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,406 m3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng - Đường kính <= 10mm Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0086 100kg
23 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,4897 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo Chương V 41,6953 m2
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 3,9841 m3
26 Lắp đặt hàng rào bằng inox 304 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,9989 tấn
27 Bu lông Inoxx M12x100 Mô tả chi tiết theo Chương V 148 cái
28 Bản lề cổng Inox Mô tả chi tiết theo Chương V 2 cái
29 Móc khóa cổng, then chốt Noxx Mô tả chi tiết theo Chương V 1 cái
30 Khóa cổng thép Mô tả chi tiết theo Chương V 1 cái
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả chi tiết theo Chương V 1,5054 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,198 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,0136 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,464 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo Chương V 0,044 100m2
36 Xây gạch đặc, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,1939 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả chi tiết theo Chương V 1,8945 m2
38 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết theo Chương V 0,8434 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Mô tả chi tiết theo Chương V 12,6863 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->