Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa sân trường và hệ thống hạ tầng cơ sở 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262525-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa sân trường và hệ thống hạ tầng cơ sở 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 20:01:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,252,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục đường giao thông | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen trộn nhựa bù vênh | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39,14 | 100m2 |
| 2 | Đá dăm đen trộn nhựa | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1.212,12 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39,14 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39,14 | 100m2 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,3189 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,5941 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp nền đường, giá tính đến chân công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 416,9156 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,3189 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,3189 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,3189 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,0782 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới, dày 250mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,797 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,1881 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,1881 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 42,4788 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5171 | 100m2 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 758,55 | m |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,3783 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,2136 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1.517 | cái |
| 21 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15,0363 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1566 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 578,32 | m |
| 24 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,3002 | m3 |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x43x100 cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 143,34 | m |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 352,8222 | m3 |
| 27 | Tấm ni lông lót chống thấm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3.528,222 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng giả đá, kt 400x400 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3.528,222 | m2 |
| 29 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng giả đá, kt 400x400 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 853,93 | m2 |
| C | Hạng mục cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE DN110 PN10 bằng pp hàn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,622 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE DN50 PN10 bằng pp hàn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van cổng ty chìm, ĐK 110mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê HDPE DN110x100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút HDPE DN110 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 7 | Đầu bịt HDPE DN110 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Tê HDPE DN110x50 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Cút HDPE DN50 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,8283 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,9096 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 23,232 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,9166 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,0454 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả chi tiết theo Chương V | 363 | cái |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0334 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0334 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,459 | m3 |
| D | Hạng mục thoát nước mưa | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | Mô tả chi tiết theo Chương V | 141,62 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 14,162 | đ/m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 14,162 | đ/m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả chi tiết theo Chương V | 206 | cái |
| 5 | Mua tấm đan chịu lực đúc sẵn B400 KT 0,6x0,12 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 114 | tấm |
| 6 | Mua tấm đan chịu lực đúc sẵn B600 KT 0,8x0,12 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 92 | tấm |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,9698 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 46,2579 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4626 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4626 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4626 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 26,91 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,897 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 65,0325 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15,8096 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả chi tiết theo Chương V | 19,2855 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 449 | cấu kiện |
| 18 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 449 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=200mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,121 | 100m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1399 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1399 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1399 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1399 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,4958 | m3 |
| 26 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,5505 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2577 | 100m2 |
| 28 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 13,4736 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga, chiều dày <=45 cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,7106 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK <=10mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,171 | tấn |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 140,8 | m2 |
| 32 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 25,6 | m2 |
| 33 | Song chắn rác composte kích thước 660x430, tải trọng 12,5 tấn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 40 | cái |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5177 | 100m3 |
| E | Hạng mục cây xanh | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0585 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch bê tông, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,15 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 56 | m2 |
| 6 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 40 | m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 8 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 9 | San đất màu trồng cây | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 10 | Cây trạng nguyên, dây giun cao 0,9-1,2m, đường kính tán 0,8-1,2m (3cây /1 khóm) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | khóm |
| 11 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,8687 | 100m3 |
| 12 | Cây bàng Đài Loan, đường kính 18-20cm, cao 7-10m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | gốc |
| 13 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả chi tiết theo Chương V | 66,825 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,32 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,576 | 100m2 |
| 16 | Đá tự nhiên bỏ vỉa bồn cây kích thước 150x150x1200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 230,4 | m |
| 17 | Cây chống thân cây bằng tre D70 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 297 | m |
| 18 | Tấm gang bảo vệ gốc cây | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | bộ |
| 19 | Trồng cỏ nhật trong bồn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 161 | m2 |
| 20 | Cây duối ngọc | Mô tả chi tiết theo Chương V | 200 | cây |
| 21 | Cây Nguyệt Quế | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6 | Cây |
| 22 | Cây Chà Là | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3 | Cây |
| F | Hạng mục điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | 1 tủ |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0037 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,048 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 7 | Trát tường móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,8 | m2 |
| 8 | Ống HDPE D85/65 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0225 | m |
| 9 | Bu lông móng M16x350 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3 | coc |
| 12 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=25mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 108 | m |
| 13 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 926 | m |
| 14 | Đèn chiếu sáng đường-đèn đôi cao 9m bóng led 120W | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | bộ |
| 15 | Cột bát giác liền cần kép 9m-4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | chiếc |
| 16 | Đèn chiếu sáng đường-đèn đơn cao 9m bóng led 120W | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Cột bát giác liền cần đơn 9m-4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6 | chiếc |
| 18 | Lắp dựng cột đèn cao 9m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39 | cột |
| 19 | Cầu đấu dây 60A-500V | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39 | cái |
| 20 | Aptomat 1P-6A-250V | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39 | cái |
| 21 | Bu lông + ecu M6 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 156 | cái |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39 | 1 bảng |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,585 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,9 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1591 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 12,48 | m3 |
| 27 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,9 | 10 cọc |
| 28 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 39 | coc |
| 29 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 93,6 | m |
| 30 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,5092 | 100m3 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đen | Mô tả chi tiết theo Chương V | 138,088 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,1283 | 100m3 |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Lưới báo cáp hạ thế | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,7578 | 100m2 |
| 34 | Lưới báo cáp hạ thế | Mô tả chi tiết theo Chương V | 842 | m |
| 35 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 42,1 | viên |
| 36 | Gạch bảo vệ cáp ngầm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 68.166 | viên |
| 37 | Ống luồn cáp HDPE 65/60 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 9,26 | m |
| 38 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 120 | m |
| 39 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 926 | m |
| 40 | Cáp điện 0,6kV-Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 460 | m |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1646 | 100m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,8611 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,7222 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,5662 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4755 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5214 | tấn |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,7589 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2128 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0765 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,134 | 100m3 |
| G | Hạng mục sân tập thể chất | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,6956 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,6956 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,6956 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (3km còn lại) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,6956 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, sân bóng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,806 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, sân bóng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,806 | 100m3 |
| 7 | Lớp hạt cao su rải sân bóng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 9.632 | kg |
| 8 | Cỏ nhân tạo cỏ mới, dtex 13000 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1.050 | m2 |
| 9 | Cỏ biên | Mô tả chi tiết theo Chương V | 154 | m2 |
| 10 | Lưới cầu môn loại tốt | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Khung thành | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Sơn kẻ mặt sân | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 63 | m3 |
| 14 | Cắt mạch bê tông | Mô tả chi tiết theo Chương V | 58 | m |
| 15 | Đánh bóng mặt bê tông | Mô tả chi tiết theo Chương V | 420 | m2 |
| H | Hạng mục tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 9,688 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,211 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0346 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2422 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0547 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,6366 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 14,878 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2664 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0187 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,7504 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0484 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0484 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0484 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5324 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0451 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0994 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0968 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2664 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0433 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0285 | tấn |
| 23 | Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,9446 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 86,671 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 86,671 | m2 |
| I | Hạng mục vườn khí tượng | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m (tận dụng lại) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,9094 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,128 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,468 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8,596 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8,596 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ, bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo, vận chuyển đến 30m (tiếp 20m) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8,596 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ và lắp dựng lại thiết bị đo khí tượng bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo Chương V | 20 | công |
| 8 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,936 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển hàng rào sắt phế thải bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,936 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển hàng rào sắt phế thải bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo, vận chuyển đến 30m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,936 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2293 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cự ly ≤ 7km.Ô tô tự đổ 5 tấn - Đất cấp III (tiếp 6km) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2293 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,2293 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,7871 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, bằng gánh vác bộ - 10m khởi điểm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,7871 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, bằng gánh vác bộ - 10m tiếp theo(tiếp 20m) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,7871 | m3 |
| 17 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,307 | m3 |
| 18 | Đào móng cột .Rộng ≤ 1m ,sâu ≤ 1m- Đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,0127 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0952 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng đá 4x6 - Bê tông mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,127 | m3 |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <= 250cm - Bê tông mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,406 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng - Đường kính <= 10mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0086 | 100kg |
| 23 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,4897 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 41,6953 | m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,9841 | m3 |
| 26 | Lắp đặt hàng rào bằng inox 304 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,9989 | tấn |
| 27 | Bu lông Inoxx M12x100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 148 | cái |
| 28 | Bản lề cổng Inox | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Móc khóa cổng, then chốt Noxx | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Khóa cổng thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5054 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,198 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,464 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch đặc, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1939 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,8945 | m2 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,8434 | m3 |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 12,6863 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi