Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring CSG3 đến CSG11 tỉnh Thái Bình năm 2019

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137491-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring CSG3 đến CSG11 tỉnh Thái Bình năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200118519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 18:01:00 đến ngày 2020-03-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,846,683,206 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư chính (vùng 2-đô thị)
1 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) theo YCKT 12,35 km
2 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) theo YCKT 1,2 km
3 Măng sông cáp quang 24 Fo theo YCKT 1 bộ
4 ODF cáp quang 24 Fo theo YCKT 11 bộ
5 Tấm ốp D12 theo YCKT 277 bộ
6 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) theo YCKT 170 bộ
7 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) theo YCKT 10 bộ
8 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) theo YCKT 91 bộ
9 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) theo YCKT 6 bộ
10 Biển báo cáp dọc tuyến theo YCKT 39 cái
11 Biển báo độ cao theo YCKT 46 cái
12 Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng theo YCKT 1 bộ
13 Dây đai inox theo YCKT 665 m
14 Khóa đai inox theo YCKT 554 cái
B Thi công lắp đặt (vùng 2- đô thị)
1 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại theo YCKT 0,784 tấn
2 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 0,784 tấn
3 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại theo YCKT 1,558 tấn
4 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 1,558 tấn
5 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công theo YCKT 0,5 tấn
6 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 0,5 tấn
7 Lắp đặt đế ốp D12, D14 theo YCKT 277 cột
8 Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông theo YCKT 1 cột
9 Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS theo YCKT 180 bộ
10 Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS theo YCKT 97 bộ
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi theo YCKT 13,55 1km cáp
12 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo theo YCKT 1 bộ măng sông
13 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo theo YCKT 11 1 bộ ODF
C Vật tư chính (vùng 4)
1 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) theo YCKT 180,275 km
2 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) theo YCKT 142,25 km
3 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV300) theo YCKT 0,3 km
4 Cột bê tông vuông 7m theo YCKT 39 cột
5 Cột bê tông ly tâm 10m theo YCKT 2 cột
6 Măng sông cáp quang 24 Fo theo YCKT 65 bộ
7 ODF cáp quang 24 Fo theo YCKT 73 bộ
8 Tấm ốp D12 theo YCKT 4.467 bộ
9 Tấm ốp D14 theo YCKT 6 bộ
10 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) theo YCKT 1.813 bộ
11 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) theo YCKT 1.093 bộ
12 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) theo YCKT 915 bộ
13 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) theo YCKT 650 bộ
14 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV300) theo YCKT 2 bộ
15 Bộ chống rung theo YCKT 6 bộ
16 Biển báo cáp dọc tuyến theo YCKT 1.121 cái
17 Biển báo độ cao theo YCKT 469 cái
18 Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng theo YCKT 65 bộ
19 Dây đai inox theo YCKT 10.751 m
20 Khóa đai inox theo YCKT 8.958 cái
D Thi công lắp đặt (vùng 4)
1 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại theo YCKT 13,754 tấn
2 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 13,754 tấn
3 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại theo YCKT 37,133 tấn
4 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 37,133 tấn
5 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công theo YCKT 0,5 tấn
6 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 0,5 tấn
7 Bốc dỡ thủ công cột bê tông theo YCKT 20,394 tấn
8 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 20,394 tấn
9 Bốc dỡ thủ công cát vàng theo YCKT 4,786 m3
10 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m theo YCKT 4,786 m3
11 Bốc dỡ thủ công xi măng theo YCKT 2,393 tấn
12 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m theo YCKT 2,393 tấn
13 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi theo YCKT 7,059 m3
14 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m theo YCKT 7,059 m3
15 Lắp đặt đế ốp D12, D14 theo YCKT 4.473 cột
16 Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông theo YCKT 65 cột
17 Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS theo YCKT 2.906 bộ
18 Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS theo YCKT 1.567 bộ
19 Lắp đặt bộ chống rung theo YCKT 6 bộ
20 Lắp đặt biển báo cáp quang dọc theo tuyến theo YCKT 1.121 bộ
21 Lắp đặt biển báo cáp quang qua đường, sông theo YCKT 469 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 63 mm theo YCKT 0,2 100m
23 Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống, đường kính ống <=60mm theo YCKT 70 1m
24 Lắp đặt ống HDPE D65/50 lên cột treo cáp theo YCKT 6 m
25 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi theo YCKT 322,825 1km cáp
26 Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi theo YCKT 0,07 1km cáp
27 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo theo YCKT 65 bộ măng sông
28 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo theo YCKT 73 1 bộ ODF
29 Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III theo YCKT 38,948 m3
30 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công theo YCKT 39 1cột
31 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10m đến 12m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công theo YCKT 2 1cột
32 Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn theo YCKT 39 1 ụ quầy
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 theo YCKT 0,169 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm theo YCKT 0,0168 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật theo YCKT 0,082 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 theo YCKT 1,494 m3
37 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III theo YCKT 28,933 m3
E Chi phí khác
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 gói thầu
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 gói thầu
3 Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin 1 gói thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->