Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Canh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:00:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,400,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AO ĐÌNH THÔN HẬU ÁI | |||
| 1 | Đào xúc bùn bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9095 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9095 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9095 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,757 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3181 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9573 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6184 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6184 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi về đắp K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1311 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2047 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,342 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,026 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0537 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0537 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,84 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, đường dạo bằng gạch terazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 873 | m2 |
| 17 | Đắp móng cấp phối đá dăm sân mở rộng, sân vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1041 | 100m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,104 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5728 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,837 | m3 |
| 22 | Công tác ốp gạch thẻ vào bó vỉa bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,532 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,844 | m2 |
| 24 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,3 | 100m |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,691 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,144 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,2175 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,384 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3692 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3406 | tấn |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,425 | m2 |
| 32 | Vải địa kỹ thuật TS550 chỗ khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,946 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,497 | 100m2 |
| 35 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,72 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 40 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1375 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2115 | tấn |
| 47 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,24 | m2 |
| 49 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 54 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,535 | 100m |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,89 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0421 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0625 | tấn |
| 61 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt thang thoát hiểm bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,08 | kg |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | m3 |
| 65 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh hố ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0257 | tấn |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt song chắn rác Composite kích thước lắp 960x530, kích thước khung 1000x590, tải trọng 250KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Sản xuất lắp dựng lan can bằng đá xanh, tường lan can cao 0,61m , trụ có đài sen cao 0,945m, gia cô tạo hình hoa văn dày 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 72 | Bơm nước tát ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4095 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5994 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1201 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1201 | 100m3 |
| 77 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0337 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0337 | 100m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6118 | m3 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2904 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m2 |
| 85 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0627 | tấn |
| 86 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0916 | tấn |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3582 | m3 |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | 100m2 |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 90 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0612 | tấn |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2081 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0079 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0076 | tấn |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2202 | m3 |
| 96 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2491 | m3 |
| 97 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2405 | m2 |
| 98 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6144 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6144 | m2 |
| 100 | Chữ inox vàng tên biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 101 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1082 | 1m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1082 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2164 | m2 |
| 104 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 105 | Chốt hãm cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 106 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0726 | m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6365 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2357 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4715 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4715 | 100m3 |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,185 | m3 |
| 112 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2075 | m3 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7936 | m3 |
| 114 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1087 | 100m2 |
| 115 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1486 | tấn |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0763 | m3 |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3859 | 100m2 |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, giằng tường rào, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 120 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường rào, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1486 | tấn |
| 121 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7527 | m3 |
| 122 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3432 | m3 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,2257 | m2 |
| 124 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,2257 | m2 |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,6 | m |
| B | AO CẦU MỚI THÔN KIM HOÀNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8151 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0382 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0382 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,427 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,173 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,73 | m3 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,3 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,497 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4322 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5482 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh ghé, đá 1x2, mác 300, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1709 | 100m2 |
| 23 | Lát đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7 | m2 |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2496 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0832 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7476 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,214 | m3 |
| 30 | Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,036 | m2 |
| 31 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,94 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (hoàn trả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7727 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông bản bậc, dầm bậc, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7728 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0681 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2969 | tấn |
| 42 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cầu ao vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4768 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4334 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt thang thoát hiểm bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,16 | kg |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2592 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7744 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | tấn |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,44 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,44 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.506,3674 | kg |
| 51 | Quả cầu inox D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | quả |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,888 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7944 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7408 | tấn |
| 55 | bơm nước tát ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 56 | Tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện- có khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,407 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1241 | 100m3 |
| 62 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,4 | m |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,251 | m3 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | m3 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | 100m3 |
| 66 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,027 | m3 |
| 68 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 72 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 Cọc |
| 73 | Khóa cáp D-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 74 | Nối góc D76-135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 75 | Khung móng cột đèn M16x340x340x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | khung |
| 76 | Lắp đặt cột đèn trang trí sân vườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 77 | bóng đèn E27 15W/1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bóng |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m |
| C | AO GÒ NÀNG THÔN HẬU ÁI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,211 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,189 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4996 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8215 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8215 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0321 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0321 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6844 | 100m |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7095 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7095 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1935 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8363 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,404 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1202 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | tấn |
| 21 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 22 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,675 | m2 |
| 25 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,2188 | 100m |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,755 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,755 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,885 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,41 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4096 | tấn |
| 33 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0483 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,975 | m2 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 42 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9625 | 100m |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 44 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,25 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0487 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2357 | tấn |
| 49 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0879 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5614 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2726 | tấn |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,144 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,144 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.753,0706 | kg |
| 57 | Quả cầu inox D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | quả |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4625 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m2 |
| 61 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5245 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,245 | m3 |
| 63 | Lát gạch đường dạo, gạch terazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,45 | m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5079 | m3 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, PCB 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8019 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8296 | 100m2 |
| 67 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,6 | m |
| 68 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3105 | m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0221 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0221 | 100m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0466 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6995 | m3 |
| 74 | Công tác ốp gạch thẻ hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9328 | m2 |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1004 | m3 |
| 76 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0537 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | 100m3 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2592 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1946 | m3 |
| 81 | Công tác ốp gạch thẻ bó vỉa bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,368 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,296 | m2 |
| 83 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1182 | 1m3 |
| 84 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 cây |
| 85 | Cây chuỗi Ngọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427 | cây |
| 86 | Cây lan Chu Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 722 | cây |
| 87 | Cây sấu, đường kính 20-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 88 | Cây sưa trắng đường kính 20-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 89 | Cây Giáng Hương đường kính 20-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 90 | Trồng cây hàng rào cảnh, cây mảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,43 | 1m2 |
| 91 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 cây |
| 92 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 10 cây/tháng |
| 93 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên không thực hiện cắt tỉa. Sử dụng máy bơm xăng 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,43 | m2/tháng |
| 94 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1542 | m3 |
| 99 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3608 | m3 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2739 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m3 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1796 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5698 | m3 |
| 105 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,862 | m2 |
| 106 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m2 |
| 107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0704 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 109 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | tấn |
| 110 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0941 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | tấn |
| 114 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | m3 |
| 115 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m2 |
| 117 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m2 |
| 118 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | m3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0027 | 100m2 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0037 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0846 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0018 | 100m2 |
| 124 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | m3 |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ rãnh hoàn trả, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | m3 |
| 126 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 127 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 128 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 133 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m2 |
| 134 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1954 | 100m2 |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,931 | m3 |
| 136 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,778 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4178 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4178 | 100m3 |
| 139 | Bơm nước ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 140 | Tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện- có khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,7 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,827 | 100m |
| 144 | Điểm đấu nối xin cấp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | điểm |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,88 | m3 |
| 146 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2488 | 100m3 |
| 147 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,3 | m |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 149 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 151 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Cọc |
| 152 | Khóa cáp D-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 153 | Nối góc D76-135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 154 | Khung móng cột đèn M16x340x340x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | khung |
| 155 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 156 | bóng đèn E27 15W/1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bóng |
| 157 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 158 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 159 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,114 | m3 |
| 160 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 100m3 |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 164 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 166 | Măng sông móng cột MCS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 167 | Khung móng M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Cọc |
| 169 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 170 | Cầu đấu dây 60A-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Bóng đèn Led 100W (bao gồm cả chóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 173 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi