Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200302801-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Canh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200302457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 09:00:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,400,532,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A AO ĐÌNH THÔN HẬU ÁI
1 Đào xúc bùn bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9095 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9095 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9095 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,757 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3181 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9573 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6184 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6184 100m3
9 Mua đất đồi về đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1311 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2047 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,342 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,026 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0537 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0537 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,84 m3
16 Lát gạch sân, đường dạo bằng gạch terazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 873 m2
17 Đắp móng cấp phối đá dăm sân mở rộng, sân vuốt nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1041 100m3
18 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,104 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5728 m3
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,837 m3
22 Công tác ốp gạch thẻ vào bó vỉa bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,532 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,844 m2
24 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,3 100m
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,691 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,144 m3
27 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,2175 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,384 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3692 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3406 tấn
31 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,425 m2
32 Vải địa kỹ thuật TS550 chỗ khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,946 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,497 100m2
35 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,72 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1004 100m3
40 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,95 100m
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
42 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,62 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0368 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1375 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2115 tấn
47 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,24 m2
49 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,81 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0183 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0183 100m3
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m3
54 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,535 100m
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
56 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,89 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0421 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0625 tấn
61 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 m2
63 Sản xuất, lắp đặt thang thoát hiểm bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,08 kg
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 m3
65 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh hố ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 tấn
69 Cung cấp và lắp đặt song chắn rác Composite kích thước lắp 960x530, kích thước khung 1000x590, tải trọng 250KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
71 Sản xuất lắp dựng lan can bằng đá xanh, tường lan can cao 0,61m , trụ có đài sen cao 0,945m, gia cô tạo hình hoa văn dày 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
72 Bơm nước tát ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
73 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4095 m3
74 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5994 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1201 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1201 100m3
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0505 100m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0337 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0337 100m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6118 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2904 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0442 100m2
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 100m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0916 tấn
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3582 m3
88 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0651 100m2
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0612 tấn
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2081 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0196 100m2
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0079 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 tấn
95 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2202 m3
96 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2491 m3
97 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2405 m2
98 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6144 m2
99 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6144 m2
100 Chữ inox vàng tên biển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
101 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1082 1m2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1082 m2
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2164 m2
104 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
105 Chốt hãm cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
106 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0726 m3
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6365 100m3
108 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2357 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4715 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4715 100m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,185 m3
112 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2075 m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7936 m3
114 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1087 100m2
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0229 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1486 tấn
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0763 m3
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3859 100m2
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, giằng tường rào, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường rào, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1486 tấn
121 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7527 m3
122 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3432 m3
123 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,2257 m2
124 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,2257 m2
125 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,6 m
B AO CẦU MỚI THÔN KIM HOÀNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8151 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0382 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0382 100m3
4 Phá dỡ nền gạch block Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,427 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,32 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,173 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,73 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,3 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,497 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4322 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5482 100m2
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh ghé, đá 1x2, mác 300, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1709 100m2
23 Lát đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7 m2
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2496 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0832 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0417 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0417 100m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7476 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,214 m3
30 Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,036 m2
31 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,94 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (hoàn trả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m3
36 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7727 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông bản bậc, dầm bậc, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7728 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0287 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0681 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2969 tấn
42 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cầu ao vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4768 m3
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4334 m2
44 Sản xuất, lắp đặt thang thoát hiểm bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,16 kg
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2592 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7744 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 tấn
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,44 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,44 m2
50 Sản xuất, lắp đặt lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.506,3674 kg
51 Quả cầu inox D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 quả
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,888 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7944 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7408 tấn
55 bơm nước tát ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
56 Tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện- có khóa bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
57 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 m
59 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m
60 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,407 m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1241 100m3
62 Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,4 m
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,251 m3
64 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,492 m3
65 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0293 100m3
66 Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 m
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,027 m3
68 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,324 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,016 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m2
71 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
72 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 Cọc
73 Khóa cáp D-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
74 Nối góc D76-135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
75 Khung móng cột đèn M16x340x340x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 khung
76 Lắp đặt cột đèn trang trí sân vườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
77 bóng đèn E27 15W/1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bóng
78 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
C AO GÒ NÀNG THÔN HẬU ÁI
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,211 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,189 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4996 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8215 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8215 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,69 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 100m3
13 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6844 100m
14 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7095 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7095 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1935 m3
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,8363 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,404 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1202 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1109 tấn
21 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0016 100m3
22 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
24 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,675 m2
25 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2188 100m
26 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,755 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,755 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,885 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,41 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4096 tấn
33 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m3
34 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0483 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
36 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,975 m2
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đắp đất hoàn trả móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 100m3
42 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9625 100m
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
44 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,25 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm, sàn bậc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm sàn bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2357 tấn
49 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0879 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5614 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2726 tấn
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,144 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,144 m2
56 Sản xuất, lắp đặt lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.753,0706 kg
57 Quả cầu inox D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 quả
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4625 m3
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m2
61 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5245 100m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,245 m3
63 Lát gạch đường dạo, gạch terazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,45 m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5079 m3
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300, PCB 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8019 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8296 100m2
67 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,6 m
68 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3105 m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0221 100m3
71 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0221 100m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0466 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6995 m3
74 Công tác ốp gạch thẻ hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9328 m2
75 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1004 m3
76 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0537 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 100m3
78 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 100m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2592 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1946 m3
81 Công tác ốp gạch thẻ bó vỉa bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,368 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,296 m2
83 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1182 1m3
84 Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 cây
85 Cây chuỗi Ngọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 427 cây
86 Cây lan Chu Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 722 cây
87 Cây sấu, đường kính 20-25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
88 Cây sưa trắng đường kính 20-25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
89 Cây Giáng Hương đường kính 20-25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
90 Trồng cây hàng rào cảnh, cây mảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,43 1m2
91 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 cây
92 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10 cây/tháng
93 Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên không thực hiện cắt tỉa. Sử dụng máy bơm xăng 3CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,43 m2/tháng
94 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 100m3
97 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 100m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1542 m3
99 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3608 m3
100 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2739 m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 100m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 100m3
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1796 m3
104 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5698 m3
105 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,862 m2
106 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 m2
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 m3
108 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 100m2
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ hố ga, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 tấn
110 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0941 m3
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0058 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0023 tấn
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 tấn
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 m3
115 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 m3
116 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m2
117 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m2
118 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 100m2
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0037 tấn
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0018 100m2
124 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ rãnh hoàn trả, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 m3
126 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
127 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
128 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 100m2
130 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 tấn
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
133 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m2
134 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1954 100m2
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,931 m3
136 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,778 m3
137 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4178 100m3
138 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4178 100m3
139 Bơm nước ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
140 Tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện- có khóa bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
141 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,7 m
143 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,827 100m
144 Điểm đấu nối xin cấp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 điểm
145 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,88 m3
146 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2488 100m3
147 Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,3 m
148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
149 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1536 100m2
150 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
151 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 Cọc
152 Khóa cáp D-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
153 Nối góc D76-135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
154 Khung móng cột đèn M16x340x340x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 khung
155 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
156 bóng đèn E27 15W/1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bóng
157 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
158 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
159 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,114 m3
160 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,834 m3
161 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m3
162 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m3
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
164 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
165 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
166 Măng sông móng cột MCS-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
167 Khung móng M16x240x240x525 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
168 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Cọc
169 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
170 Cầu đấu dây 60A-500V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
171 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Bóng đèn Led 100W (bao gồm cả chóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->