Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia XDNTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 08:50:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,925,304,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0.4m3 đất cấp III | 2,6323 | 100M3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải. bãi tập kết bằng máy đào. Máy <= 0.4m3. đất cấp II | 80,3334 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | 80,3334 | 100M3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn. đất cấp II | 160,6668 | 100M3/Km | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 80,3334 | 100M3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 52,1912 | 100M3 | |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 1,279 | 100M3 | |
| 8 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 5,6532 | 100M3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 47,11 | 100M2 | |
| 2 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm tiêu chuẩn nhựa 3.0kg/m2 | 47,11 | 100M2 | |
| C | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm. chiều dài cọc >2.5m Vào đất cấp I | 76,8 | 100M | |
| 2 | Cung cấp cừ ngang | 1,8 | 100M | |
| 3 | Cung cấp mê bồ | 108 | M2 | |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | 108 | M2 | |
| 5 | Cung cấp thép neo | 27 | Kg | |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột trụ. hố kiểm tra Rộng <=1 m. sâu <=1 m. đất cấp II | 6,08 | M3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 4,0533 | M3 | |
| 3 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 4x6 Mác 200 | 5,5328 | M3 | |
| 4 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông. chữ nhật | 0,608 | 100M2 | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc. cột. đá 1x2 Mác 200 | 1,3133 | M3 | |
| 6 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc. cột | 0,4378 | 100M2 | |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột. cọc. cừ. xà dầm. giằng. đường kính cốt thép 06mm | 0,0707 | Tấn | |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột. cọc. cừ. xà dầm. giằng. đường kính cốt thép 10mm | 0,2136 | Tấn | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 76 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi