Gói thầu: Thi công xây dựng Thủy lợi Phai Cả bản Chiềng Ve xã Mường É huyện Thuận Châu.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230789-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng Thủy lợi Phai Cả bản Chiềng Ve xã Mường É huyện Thuận Châu.
Số hiệu KHLCNT 20200230077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và dân góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:39:00 đến ngày 2020-03-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,073,613,199 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ (DẪN DÒNG)
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 3 ( đào đất để đắp ) Mục II chương V 2,1828 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 2,1828 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 3( Phá đê quây ) Mục II chương V 1,528 100m3
4 Bạt rứa chống thấm: Mục II chương V 170 m2
5 Bơm nước hố móng Mục II chương V 10 ca
C ĐẬP ĐẦU MỐI
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất cấp 2 Mục II chương V 1,3061 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất cấp 3 Mục II chương V 3,0475 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 1,0284 100m3
4 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 6,56 m3
5 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục II chương V 21,8183 m3
6 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 Mục II chương V 121,8752 m3
7 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 74,66 m3
8 Bê tông mái bờ kênh mương sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 6,96 m3
9 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mục II chương V 9,4388 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II chương V 6,79 m2
11 Ván khuôn móng dài 1,0116 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Mục II chương V 3,0893 100m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục II chương V 0,427 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,015 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,032 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mục II chương V 0,2591 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mục II chương V 12 cái
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục II chương V 0,8424 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục II chương V 0,3716 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục II chương V 2,2639 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục II chương V 0,417 tấn
22 Tấm phai gỗ Mục II chương V 4 tấm
23 Lưới chắn rác Mục II chương V 0,34 m2
24 Thép V75x75x4,5 làm khe phai Mục II chương V 0,132 tấn
D TUYẾN KÊNH
1 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Mục II chương V 2,56 m3
2 Lót vữa dày 3cm, vữa XM M50 Mục II chương V 240,42 m2
3 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 24,042 m3
4 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mục II chương V 32,056 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục II chương V 1,8609 tấn
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục II chương V 7,2126 100m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mục II chương V 5,6098 m2
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm Mục II chương V 0,05 100 m
E BỂ THU + BỂ XẢ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Mục II chương V 1,88 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mục II chương V 4,05 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 2,29 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mục II chương V 0,25 m3
5 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Mục II chương V 0,44 m3
6 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,6 m3
7 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,94 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục II chương V 0,0264 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục II chương V 0,0548 tấn
10 Ván khuôn móng dài Mục II chương V 0,011 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Mục II chương V 0,1518 100m2
F MỐ ĐỠ ỐNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 2 Mục II chương V 10,04 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 3 Mục II chương V 16,74 m3
3 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 18,05 m3
4 Bê tông bệ máy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II chương V 1,024 m3
5 Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu Mục II chương V 0,0512 100m2
6 Bu lông f20 Mục II chương V 120 cái
7 Thép ôm ống Mục II chương V 12,69 kg
8 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm Mục II chương V 0,66 100m
9 Lắp bích thép, đường kính 125mm Mục II chương V 10 cặp bích
G DÂN GÓP (ĐÀO ĐẤT TUYẾN KÊNH)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Mục II chương V 82,34 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mục II chương V 95,49 m3
3 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 Mục II chương V 85,01 m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất cấp 2 Mục II chương V 1,3061 100m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất cấp 3 Mục II chương V 3,0475 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 1,0284 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Mục II chương V 8,25 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mục II chương V 12 m3
9 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 Mục II chương V 5,25 m3
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 2 Mục II chương V 10,04 m3
11 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 3 Mục II chương V 16,74 m3
12 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Mục II chương V 18,05 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->