Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách chi thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 08:11:00 đến ngày 2020-03-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,573,799,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,1986 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,3632 | 100m2 |
| 3 | Nhân công tháo dỡ các bóng điện, tháo dỡ máy bơm nước, đấu nối lại các thiết bị khu vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 26,3648 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 71,44 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 98,3 | m |
| 9 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 39,846 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 285,8156 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,0448 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 310,8604 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.418,844 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 317,1804 | m2 |
| 15 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 114,9112 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 48,4513 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 48,4513 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 208,125 | m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 260,7708 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,0448 | m2 |
| 3 | Làm trần thạch cao chịu nước khung xương nổi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,3748 | 0.0 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40, mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 41,4712 | m2 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 63,72 | m |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 253,09 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40, mác 75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 598,516 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 261,252 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 317,1804 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 234,784 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 82,8 | m |
| 12 | Đắp chi tiết các đầu cột và chi tiết hoa Văn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 31 | Cái |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 73,44 | m2 |
| 14 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 101,16 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4154 | tấn |
| 16 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 415,4 | kg |
| 17 | Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ, mở trượt-kính dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22,8 | m2 |
| 18 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ-kính dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 19 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ-kính dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 14,8 | m2 |
| 20 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ-kính dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 35,1 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ-kính dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,506 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng vác ngăn composite khu WC (bao gồm cả Phụ kiện) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 487,874 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 578,4324 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,0813 | 100m2 |
| 26 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,459 | 100m |
| 27 | Cút PVC D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PPr D63 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPr D50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPr D40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPr D32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PPr D25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PPr D20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 7 | Van phao | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Van nhựa PPr D32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Van nhựa PPr D25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Rắc co PPr ren-D32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cút PPr ren-D32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cút PPr D63-45 độ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cút PPr D63-90 độ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Cút PPr D32-90 độ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cút PPr D25-90 độ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Cút PPr ren-D20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Côn PPr D40/25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Côn PPr D63/50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Côn PPr D50/40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Côn PPr D25/20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 21 | Côn PPr D32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Nút bịt PPr D20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 23 | Tê PPr D20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Tê PPr D50/25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Tê PPr D63/32 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tê PPr D63/25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Tê PPr D40/25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Tê PPr D20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Tê PPr D25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Tê PPr ren D20x1/2" | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Tê PPr D25x20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 32 | Tê PPr ren-D25x1/2" | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam-nút xả cảm biến tự động | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Máy bơm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| E | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Ống u.PVC D110 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Ống u.PVC D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 3 | Ống u.PVC D75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 4 | Ống u.PVC D60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 5 | Ống u.PVC D42 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 6 | Tê nhựa 110x110 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 7 | Tê nhựa 90x75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Tê nhựa 75x75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 9 | Cút nhựa D75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 10 | Cút nhựa D42 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Cút nhựa D60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cút nhựa D110 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 13 | Cút nhựa D42 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 14 | Côn nhựa D110x75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Côn nhựa D90x42 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Côn nhựa D75x42 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 17 | Côn nhựa D42x34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Xi phông D75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| F | CẤP ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 1,2m-2x36W-có chóa | 20 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led thường có chụp D260-1x16W | 17 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 16A/250V | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 16A/250V | 10 | cái | |
| 6 | Mặt công tắc | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A/250V | 28 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1P-1C, 250V/10A | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1P-1C, 250V/16A | 15 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 3P, 250V/20A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 3P, 250V/40A | 1 | cái | |
| 12 | Hộp cài 6ATM | 9 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 500 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 350 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 100 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | 10 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | 50 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 870 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | 25 | m | |
| 20 | Tủ điện KT-450x300x150 | 1 | Tủ | |
| 21 | Tủ điện KT-380x250x150 | 1 | Tủ | |
| 22 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | |
| 23 | Đinh vít + nở nhựa | 1 | TB | |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 120 | m | |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm | 72 | m | |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 4 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 5 | Cộc dỡ dây thu sét D10 L=150mm | 80 | cọc | |
| 6 | Kẹp kiểm tra, bu lông, đai ốc | 1 | TB | |
| 7 | Que hàn | 4,2 | kg | |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ | 7 | cọc | |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | 11,76 | m3 | |
| 10 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 11,76 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi