Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung) + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung) + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Lệ Thủy, ngân sách xã An Thủy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 08:20:00 đến ngày 2020-03-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,212,079,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè bê tông | |||
| 1 | Bê tông thân kè M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) | 450,18 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 415,89 | m3 | |
| 3 | Bê tông giằng M150, đá 2x4 | 15,83 | m3 | |
| 4 | Dăm sạn đệm | 77,37 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre >2.5m | 351,7 | 100m | |
| 6 | Ván khuôn tường biên (bằng gỗ) | 1.130,56 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng (bằng gỗ) | 382,81 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn giằng (bằng gỗ) | 70,52 | m2 | |
| 9 | Quét 4 lớp nhựa bi tum và dán 3 lớp giấy dầu | 91,53 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa | 64,8 | m | |
| 11 | Dăm sạn đệm | 20,88 | m3 | |
| 12 | Đắp đất giáp thổ K90 (đất sét tận dụng) | 17,82 | m3 | |
| 13 | Đào đất móng công trình, đất C1 bằng máy | 3.111,32 | m3 | |
| 14 | Đắp đất giáp thổ K90 (tận dụng đất đào) | 2.278,81 | m3 | |
| 15 | Đắp đất mái kè ɤ=1.75T/m3 (K90) (tận dụng 75%) | 382,155 | m3 | |
| 16 | Đắp đất mái kè ɤ=1.75T/m3 (K90) | 127,385 | m3 | |
| 17 | Đào san đất đắp đê quai (đất tận dụng) | 112 | m3 | |
| 18 | Đào đất móng công trình, đất C1 bằng máy (thanh thải dòng chảy) | 112 | m3 | |
| 19 | Bơm nước hố móng | 1.212,31 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 3Km | 296,2585 | m3 | |
| 21 | Chặt cây đường kính <20cm | 300 | cây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi