Gói thầu: Xây lắp công trình Khối lớp học 3 tầng Trường mầm non Cẩm Nhung (cơ sở 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200206381-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Khối lớp học 3 tầng Trường mầm non Cẩm Nhung (cơ sở 1)
Số hiệu KHLCNT 20200205742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 10:15:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,662,792,981 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản 
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng OK 1 Khoản 
B THÁO DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông cột có cốt thép OK 16,056 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông dầm có cốt thép OK 23,575 m3
3 Tháo dỡ cửa OK 141,59 m2
4 Tháo dỡ lan can OK 15,91 m
5 Phá dỡ tường gạch, kết cấu gạch đá OK 176,187 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng OK 969,4 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông sàn có cốt thép OK 85,851 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV OK 3,889 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 3,889 100m3
10 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 3,889 100m3
11 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m OK 394 m2
12 Khối lượng sắt từ tôn cũ tháo dỡ OK -1.195,13 kg
13 Khối lượng sắt thu hồi từ các cấu kiện OK -14.195 kg
14 Khối lượng nhôm thu hồi sau tháo dỡ OK -141,59 m2
C PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II OK 10,428 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 OK 8,003 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 2,425 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 2,425 100m3
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 2,425 100m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 27,903 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm OK 165,627 m3
8 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 0,673 100m2
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,934 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 3,504 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 1,588 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 17,837 m3
13 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 0,722 100m2
14 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 31,115 m3
15 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 41,613 m3
16 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 46,503 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 68,256 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 152,496 m3
19 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 OK 4,643 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 OK 13,338 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 1,538 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 2,208 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 4,841 tấn
24 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m OK 0,455 tấn
25 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m OK 1,022 tấn
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 13,907 tấn
27 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m OK 0,183 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 2,335 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 8,205 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 7,623 tấn
31 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m OK 0,176 tấn
32 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m OK 0,487 tấn
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m OK 6,113 100m2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 15,297 100m2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m OK 7,708 100m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường OK 0,406 100m2
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan OK 2,459 100m2
38 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 OK 141,541 m3
39 Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 OK 62,218 m3
40 Xây bồn hoa gạch không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 0,358 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 6,428 m3
42 Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 OK 1.211,228 m2
43 Lát nền, sàn gạch WC bằng gạch granite chống trượt 30x30 vữa M75 OK 118,873 m2
44 Ốp tường nhà vệ sinh, hành lang bằng gạch granite kích thước gạch 300x600mm OK 359,58 m2
45 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch granite 100x600mm OK 36,575 m2
46 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 87,751 m2
47 Ốp đá ceramic xanh vào bồn hoa OK 3,78 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 471,873 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... OK 659,478 m2
50 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 585,84 m
51 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 191,5 m2
52 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 46,86 m2
53 Lắp dựng cửa sổ lùa 4 cánh nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) OK 59,4 m2
54 GCSXLD ô kính lấy sáng - nhôm xingfa, kính trắng dày 5mm OK 12,188 m2
55 GCLD lan can tay vịn thép mạ kẽm ram dốc OK 14,84 m
56 GCLD lan can cầu thang inox 304 cao 0,9m OK 23,6 m
57 GCLD tay vịn hành lang inox D60 OK 49,303 m
58 GCSXLD vách ngăn compact dày HPL12mm, phụ kiện Inox OK 115,76 m2
59 GCLD trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh OK 812,143 m2
60 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 798,083 m2
61 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 1.255,505 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 897,753 m2
63 Trát xà dầm vữa M75 OK 770,756 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 93,25 m2
65 Trát trần vữa M75 OK 1.529,68 m2
66 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 3.291,439 m2
67 Bả matít vào tường ngoài nhà OK 798,083 m2
68 Bả matít vào tường trong nhà OK 1.255,505 m2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp OK 798,083 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp OK 4.546,944 m2
71 GCLD lam nhôm định hình (35x35 + 25x25) OK 42,649 m2
72 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm OK 2,028 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép OK 2,028 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 682,449 m2
75 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45 ly OK 3,93 100m2
76 Diềm mái tôn tráng kẽm dày 0,5mm OK 13,5 m
77 Ke chống bão + neo thép OK 300 cái
78 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I OK 48,391 m3
79 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 OK 0,225 100m3
80 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 2,369 m3
81 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 OK 4,038 m3
82 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 OK 9,954 m3
83 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 0,744 100m2
84 Xây hố ga gạch không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 2,268 m3
85 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 OK 5,85 m2
86 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 88,28 m2
87 Quét nước ximăng 2 nước OK 94,13 m2
88 Ốp bể kích thước gạch 300x300mm OK 10,5 m2
89 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... OK 23 m2
90 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 1,95 m3
91 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,099 100m2
92 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,99 tấn
93 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 32 cái
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I OK 0,259 100m3
95 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I OK 0,259 100m3
96 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I OK 0,259 100m3
97 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I OK 58,149 m3
98 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I OK 14,4 m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 OK 0,489 100m3
100 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 5,877 m3
101 Xây mương gạch không nung 55x90x190 dày <=30cm M75 OK 7,721 m3
102 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 OK 25,955 m2
103 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 146,02 m2
104 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,144 m3
105 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,01 100m2
106 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,238 tấn
107 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 8 cái
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I OK 0,237 100m3
109 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I OK 0,237 100m3
110 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I OK 0,237 100m3
111 Ốp tấm Aluminium 3mm OK 1 CT
D CÂY XANH
1 Trồng cây lá màu.bồn cảnh OK 1,078 100m2
2 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa,thảm cỏ,bồn cảnh,hàng rào nước lấy từ máy nước OK 1,078 100m2/tháng
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m OK 33 bộ
2 Lắp đặt đèn led 1x18w-1,2m OK 110 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w OK 37 bộ
4 Lắp đặt đèn thoát hiểm bóng led - 2,2w OK 9 bộ
5 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w OK 16 cái
6 Lắp đặt quạt hút âm trần 300x300x30w OK 13 cái
7 Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) OK 7 cái
8 Lắp đặt quạt treo tường D450-50w ổ cắm đơn (đế, mặt nạ, viền,…) OK 31 cái
9 Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền,…) OK 74 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A (đế, mặt nạ, viền,…) OK 81 cái
11 Lắp đặt hộp nối, kỹ thuật âm tường 150x150mm OK 30 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, kỹ thuật âm tường 100x100mm OK 50 hộp
13 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 OK 3.405 m
14 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 OK 2.715 m
15 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 OK 1.431 m
16 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 OK 270 m
17 Lắp đặt dây CU/XLPE/DATA/PVC 4x50mm2 OK 60 m
18 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 OK 15 m
19 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 OK 30 m
20 Lắp chìm ống SP D16 OK 1.800 m
21 Lắp chìm ống SP D20 OK 570 m
22 Lắp chìm ống SP D25 OK 120 m
23 Lắp chìm ống SP D50 OK 45 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE 80/105 OK 60 m
25 Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L6m OK 2 cọc
26 Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 OK 10 m
27 Khoan giếng D60 L=12m OK 12 m
28 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất OK 1 hộp
29 Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc xiết cáp OK 2 mối
30 Lắp đặt tủ điện tổng (MDB) dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 500x700x200 OK 1 hộp
31 Lắp đặt MCCB 3P 125A-18kA OK 1 cái
32 Lắp đặt MCCB 3P 63A-10kA OK 1 cái
33 Lắp đặt MCCB 3P 50A-10kA OK 2 cái
34 Lắp đặt MCCB 3P 32A-10kA OK 2 cái
35 Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-600V và công tắc chuyển đổi OK 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo Ampe và biến dòng đo lường 150/5A OK 3 cái
37 Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A OK 3 bộ
38 Thanh cái đồng 150A-25kA kèm giá đỡ OK 1 thanh
39 Lắp đặt tủ điện tầng 1 (DB1), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 OK 1 hộp
40 Lắp đặt MCB 1P 32A-10kA OK 1 cái
41 Lắp đặt MCB 1P 25A-6kA OK 1 cái
42 Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA OK 16 cái
43 Lắp đặt tủ điện tầng 2 (DB1.2), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 OK 1 hộp
44 Lắp đặt MCCB 3P 50A-10kA OK 1 cái
45 Lắp đặt MCB 2P 32A-6kA OK 4 cái
46 Lắp đặt MCB 2P 16A-6kA OK 1 cái
47 Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A OK 3 bộ
48 Lắp đặt tủ điện tầng 3 (DB1.3), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 OK 1 hộp
49 Lắp đặt MCCB 3P 63A-10kA OK 1 cái
50 Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA OK 1 cái
51 Lắp đặt MCB 1P 32A-6kA OK 3 cái
52 Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA OK 1 cái
53 Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A OK 3 bộ
54 Lắp đặt bảng điện phòng loại âm tường mặt nhựa 12 module DB3.1 OK 7 hộp
55 Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA OK 1 cái
56 Lắp đặt MCB 1P 32A-4,5kA OK 3 cái
57 Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA OK 1 cái
58 Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA OK 1 cái
59 Lắp đặt bảng điện phòng loại âm tường mặt nhựa 04 module DB3.2 OK 1 hộp
60 Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA OK 1 cái
61 Lắp đặt MCCB 3P 32A-4.5kA OK 2 cái
62 Lắp đặt MCB 1P 20A-4,5kA OK 1 cái
63 Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA OK 1 cái
64 Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg) OK 9 bình
65 Bình chữa cháy ABC (4kg) OK 9 bình
66 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC OK 6 bộ
F PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) OK 39 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) OK 23 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nữ + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) OK 19 bộ
4 Lắp đặt lavabo treo + phụ kiện (vòi, gương,…) OK 45 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện OK 5 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 OK 20 cái
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 OK 2 bể
8 Bơm cấp nước sinh hoạt 500W và phụ kiện OK 1 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,8mm OK 2,5 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,1mm OK 1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8mm OK 0,9 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm OK 0,6 100m
13 Lắp đặt cút 45 UPVC D114 OK 100 cái
14 Lắp đặt cút 45 UPVC D90 OK 70 cái
15 Lắp đặt cút 45 UPVC D60 OK 40 cái
16 Lắp đặt cút 45 UPVC D42 OK 40 cái
17 Lắp đặt Y UPVC D114 OK 60 cái
18 Lắp đặt Y UPVC D90 OK 40 cái
19 Lắp đặt Y UPVC D60 OK 40 cái
20 Lắp đặt côn chuyển UPVC D114-90 OK 35 cái
21 Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 OK 30 cái
22 Lắp đặt côn chuyển UPVC D60-42 OK 30 cái
23 Lắp đặt măng sông UPVC D114 OK 20 cái
24 Lắp đặt măng sông UPVC D90 OK 20 cái
25 Lắp đặt măng sông UPVC D60 OK 35 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm OK 0,3 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm OK 0,7 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm OK 0,8 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm OK 1 100m
30 Lắp đặt cút 90 PPR D40 OK 20 cái
31 Lắp đặt cút 90 PPR D32 OK 15 cái
32 Lắp đặt cút 90 PPR D25 OK 55 cái
33 Lắp đặt cút 90 PPR D20 OK 45 cái
34 Lắp đặt tê PPR D40 OK 15 cái
35 Lắp đặt tê PPR D32 OK 35 cái
36 Lắp đặt tê PPR D25 OK 60 cái
37 Lắp đặt nối ống PPR D40 OK 2 cái
38 Lắp đặt nối ống PPR D32 OK 10 cái
39 Lắp đặt nối ống PPR D25 OK 30 cái
40 Lắp đặt côn chuyển PPR D40-32 OK 15 cái
41 Lắp đặt côn chuyển PPR D32-25 OK 15 cái
42 Lắp đặt côn chuyển PPR D25-20 OK 40 cái
43 Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 OK 120 cái
44 Lắp đặt van khóa đường kính 40mm OK 4 cái
45 Lắp đặt van khóa đường kính 32mm OK 4 cái
46 Lắp đặt van khóa đường kính 25mm OK 10 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8mm OK 3,1 100m
48 Lắp đặt cút 90' nhựa PVC D60 OK 62 cái
49 Lắp đặt cút 45' nhựa PVC D60 OK 126 cái
50 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 OK 24 cái
51 Lắp đặt phễu thu D50 OK 31 cái
52 Vật tư phụ OK 1
G HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét tia tiên đạo -CPT Nimbus 60 hoặc tương đương bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=79m OK 1 cái
2 Lắp đặt trụ đỡ kim cao 5m + đế trụ + bu lông OK 1 cái
3 Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 OK 60 m
4 Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc xiết cáp OK 2 mối
5 Cáp lụa neo trụ OK 3 bộ
6 Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L6m OK 2 cọc
7 Lắp ống PVC D32 OK 20 m
8 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất OK 1 hộp
9 Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp OK 15 cái
10 Khoan giếng D100 L=12m OK 12 m
H SÂN NỀN
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 OK 0,88 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình OK 4,4 m3
3 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 8,8 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 OK 88 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->