Gói thầu: Xây lắp công trình Khối lớp học 3 tầng Trường mầm non Cẩm Nhung (cơ sở 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Khối lớp học 3 tầng Trường mầm non Cẩm Nhung (cơ sở 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:15:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,662,792,981 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông cột có cốt thép | OK | 16,056 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông dầm có cốt thép | OK | 23,575 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | OK | 141,59 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ lan can | OK | 15,91 | m |
| 5 | Phá dỡ tường gạch, kết cấu gạch đá | OK | 176,187 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng | OK | 969,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông sàn có cốt thép | OK | 85,851 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | OK | 3,889 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | OK | 3,889 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | OK | 3,889 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 394 | m2 |
| 12 | Khối lượng sắt từ tôn cũ tháo dỡ | OK | -1.195,13 | kg |
| 13 | Khối lượng sắt thu hồi từ các cấu kiện | OK | -14.195 | kg |
| 14 | Khối lượng nhôm thu hồi sau tháo dỡ | OK | -141,59 | m2 |
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | OK | 10,428 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 8,003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 2,425 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 2,425 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 2,425 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 27,903 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | OK | 165,627 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,673 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,934 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 3,504 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 1,588 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 17,837 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,722 | 100m2 |
| 14 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 31,115 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 41,613 | m3 |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 46,503 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 68,256 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 152,496 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | OK | 4,643 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | OK | 13,338 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,538 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 2,208 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 4,841 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | OK | 0,455 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | OK | 1,022 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 13,907 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | OK | 0,183 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 2,335 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 8,205 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 7,623 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,176 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 0,487 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | OK | 6,113 | 100m2 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 15,297 | 100m2 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | OK | 7,708 | 100m2 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | OK | 0,406 | 100m2 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 2,459 | 100m2 |
| 38 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | OK | 141,541 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | OK | 62,218 | m3 |
| 40 | Xây bồn hoa gạch không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 0,358 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 6,428 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | OK | 1.211,228 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch WC bằng gạch granite chống trượt 30x30 vữa M75 | OK | 118,873 | m2 |
| 44 | Ốp tường nhà vệ sinh, hành lang bằng gạch granite kích thước gạch 300x600mm | OK | 359,58 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch granite 100x600mm | OK | 36,575 | m2 |
| 46 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 87,751 | m2 |
| 47 | Ốp đá ceramic xanh vào bồn hoa | OK | 3,78 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 471,873 | m2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 659,478 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 585,84 | m |
| 51 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 191,5 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 46,86 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ lùa 4 cánh nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | OK | 59,4 | m2 |
| 54 | GCSXLD ô kính lấy sáng - nhôm xingfa, kính trắng dày 5mm | OK | 12,188 | m2 |
| 55 | GCLD lan can tay vịn thép mạ kẽm ram dốc | OK | 14,84 | m |
| 56 | GCLD lan can cầu thang inox 304 cao 0,9m | OK | 23,6 | m |
| 57 | GCLD tay vịn hành lang inox D60 | OK | 49,303 | m |
| 58 | GCSXLD vách ngăn compact dày HPL12mm, phụ kiện Inox | OK | 115,76 | m2 |
| 59 | GCLD trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh | OK | 812,143 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 798,083 | m2 |
| 61 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 1.255,505 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 897,753 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 770,756 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 93,25 | m2 |
| 65 | Trát trần vữa M75 | OK | 1.529,68 | m2 |
| 66 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 3.291,439 | m2 |
| 67 | Bả matít vào tường ngoài nhà | OK | 798,083 | m2 |
| 68 | Bả matít vào tường trong nhà | OK | 1.255,505 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | OK | 798,083 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | OK | 4.546,944 | m2 |
| 71 | GCLD lam nhôm định hình (35x35 + 25x25) | OK | 42,649 | m2 |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | OK | 2,028 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 2,028 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 682,449 | m2 |
| 75 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45 ly | OK | 3,93 | 100m2 |
| 76 | Diềm mái tôn tráng kẽm dày 0,5mm | OK | 13,5 | m |
| 77 | Ke chống bão + neo thép | OK | 300 | cái |
| 78 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | OK | 48,391 | m3 |
| 79 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,225 | 100m3 |
| 80 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,369 | m3 |
| 81 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 4,038 | m3 |
| 82 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | OK | 9,954 | m3 |
| 83 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,744 | 100m2 |
| 84 | Xây hố ga gạch không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 2,268 | m3 |
| 85 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | OK | 5,85 | m2 |
| 86 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 88,28 | m2 |
| 87 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 94,13 | m2 |
| 88 | Ốp bể kích thước gạch 300x300mm | OK | 10,5 | m2 |
| 89 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 23 | m2 |
| 90 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 1,95 | m3 |
| 91 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,099 | 100m2 |
| 92 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,99 | tấn |
| 93 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 32 | cái |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | OK | 0,259 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | OK | 0,259 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | OK | 0,259 | 100m3 |
| 97 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | OK | 58,149 | m3 |
| 98 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | OK | 14,4 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,489 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 5,877 | m3 |
| 101 | Xây mương gạch không nung 55x90x190 dày <=30cm M75 | OK | 7,721 | m3 |
| 102 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | OK | 25,955 | m2 |
| 103 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 146,02 | m2 |
| 104 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,144 | m3 |
| 105 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,01 | 100m2 |
| 106 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,238 | tấn |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 8 | cái |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | OK | 0,237 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | OK | 0,237 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | OK | 0,237 | 100m3 |
| 111 | Ốp tấm Aluminium 3mm | OK | 1 | CT |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây lá màu.bồn cảnh | OK | 1,078 | 100m2 |
| 2 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa,thảm cỏ,bồn cảnh,hàng rào nước lấy từ máy nước | OK | 1,078 | 100m2/tháng |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 2x18w-1,2m | OK | 33 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led 1x18w-1,2m | OK | 110 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng led 250x250 18w | OK | 37 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn thoát hiểm bóng led - 2,2w | OK | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300x30w | OK | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt hút âm trần 300x300x30w | OK | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần đảo 0,45M-220-65w (gồm bộ điều tốc quat, mặt nạ, công tắc,…) | OK | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường D450-50w ổ cắm đơn (đế, mặt nạ, viền,…) | OK | 31 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền,…) | OK | 74 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A (đế, mặt nạ, viền,…) | OK | 81 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, kỹ thuật âm tường 150x150mm | OK | 30 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, kỹ thuật âm tường 100x100mm | OK | 50 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | OK | 3.405 | m |
| 14 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | OK | 2.715 | m |
| 15 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x4mm2 | OK | 1.431 | m |
| 16 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x6mm2 | OK | 270 | m |
| 17 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DATA/PVC 4x50mm2 | OK | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | OK | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | OK | 30 | m |
| 20 | Lắp chìm ống SP D16 | OK | 1.800 | m |
| 21 | Lắp chìm ống SP D20 | OK | 570 | m |
| 22 | Lắp chìm ống SP D25 | OK | 120 | m |
| 23 | Lắp chìm ống SP D50 | OK | 45 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 80/105 | OK | 60 | m |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L6m | OK | 2 | cọc |
| 26 | Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 | OK | 10 | m |
| 27 | Khoan giếng D60 L=12m | OK | 12 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | OK | 1 | hộp |
| 29 | Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc xiết cáp | OK | 2 | mối |
| 30 | Lắp đặt tủ điện tổng (MDB) dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 500x700x200 | OK | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt MCCB 3P 125A-18kA | OK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCCB 3P 63A-10kA | OK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCCB 3P 50A-10kA | OK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 3P 32A-10kA | OK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-600V và công tắc chuyển đổi | OK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ đo Ampe và biến dòng đo lường 150/5A | OK | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A | OK | 3 | bộ |
| 38 | Thanh cái đồng 150A-25kA kèm giá đỡ | OK | 1 | thanh |
| 39 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 (DB1), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 | OK | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt MCB 1P 32A-10kA | OK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB 1P 25A-6kA | OK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA | OK | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt tủ điện tầng 2 (DB1.2), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 | OK | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt MCCB 3P 50A-10kA | OK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 2P 32A-6kA | OK | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P 16A-6kA | OK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A | OK | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt tủ điện tầng 3 (DB1.3), thép dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT 400x600x200 | OK | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt MCCB 3P 63A-10kA | OK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA | OK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB 1P 32A-6kA | OK | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA | OK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn báo pha 220V-5W+ cầu chì 2A | OK | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bảng điện phòng loại âm tường mặt nhựa 12 module DB3.1 | OK | 7 | hộp |
| 55 | Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA | OK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 1P 32A-4,5kA | OK | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA | OK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA | OK | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt bảng điện phòng loại âm tường mặt nhựa 04 module DB3.2 | OK | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt MCCB 3P 50A-6kA | OK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCCB 3P 32A-4.5kA | OK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB 1P 20A-4,5kA | OK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB 1P 16A-4,5kA | OK | 1 | cái |
| 64 | Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg) | OK | 9 | bình |
| 65 | Bình chữa cháy ABC (4kg) | OK | 9 | bình |
| 66 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | OK | 6 | bộ |
| F | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện (hộp giấy vệ sinh + vòi xịt,...) | OK | 39 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) | OK | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + phụ kiện ( nút xả + ống thải,...) | OK | 19 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lavabo treo + phụ kiện (vòi, gương,…) | OK | 45 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa + phụ kiện | OK | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước Inox D114 KT150x150 + con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | OK | 2 | bể |
| 8 | Bơm cấp nước sinh hoạt 500W và phụ kiện | OK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,8mm | OK | 2,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,1mm | OK | 1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8mm | OK | 0,9 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | OK | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút 45 UPVC D114 | OK | 100 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút 45 UPVC D90 | OK | 70 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút 45 UPVC D60 | OK | 40 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút 45 UPVC D42 | OK | 40 | cái |
| 17 | Lắp đặt Y UPVC D114 | OK | 60 | cái |
| 18 | Lắp đặt Y UPVC D90 | OK | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt Y UPVC D60 | OK | 40 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D114-90 | OK | 35 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D90-60 | OK | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn chuyển UPVC D60-42 | OK | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông UPVC D114 | OK | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông UPVC D90 | OK | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông UPVC D60 | OK | 35 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | OK | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2,0mm | OK | 0,7 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm | OK | 0,8 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm | OK | 1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút 90 PPR D40 | OK | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút 90 PPR D32 | OK | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 | OK | 55 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút 90 PPR D20 | OK | 45 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D40 | OK | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PPR D32 | OK | 35 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê PPR D25 | OK | 60 | cái |
| 37 | Lắp đặt nối ống PPR D40 | OK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt nối ống PPR D32 | OK | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối ống PPR D25 | OK | 30 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn chuyển PPR D40-32 | OK | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn chuyển PPR D32-25 | OK | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn chuyển PPR D25-20 | OK | 40 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 | OK | 120 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa đường kính 40mm | OK | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa đường kính 32mm | OK | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | OK | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8mm | OK | 3,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút 90' nhựa PVC D60 | OK | 62 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút 45' nhựa PVC D60 | OK | 126 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | OK | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu D50 | OK | 31 | cái |
| 52 | Vật tư phụ | OK | 1 | lô |
| G | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét tia tiên đạo -CPT Nimbus 60 hoặc tương đương bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=79m | OK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ kim cao 5m + đế trụ + bu lông | OK | 1 | cái |
| 3 | Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 | OK | 60 | m |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc xiết cáp | OK | 2 | mối |
| 5 | Cáp lụa neo trụ | OK | 3 | bộ |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L6m | OK | 2 | cọc |
| 7 | Lắp ống PVC D32 | OK | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | OK | 1 | hộp |
| 9 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp | OK | 15 | cái |
| 10 | Khoan giếng D100 L=12m | OK | 12 | m |
| H | SÂN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,88 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 4,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 8,8 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | OK | 88 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi