Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312836-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tân Hồng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200312769
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 09:58:00 đến ngày 2020-03-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,968,581,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Mua bê tông nhựa bù vênh hạt trung 5,5% Chương V E- HSMT 480,6282 tấn
2 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương V E- HSMT 48,5543 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V E- HSMT 51,574 100m2
4 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V E- HSMT 51,574 100m2
5 Mua bê tông nhựa bù vênh hạt mịn 5,5% Chương V E- HSMT 612,1276 tấn
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V E- HSMT 51,574 100m2
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại Chương V E- HSMT 15,21 m3
8 Vận chuyển vật liệu , vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Chương V E- HSMT 15,21 m3
9 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E- HSMT 30,58 10m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 46,7308 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 24,84 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E- HSMT 42,666 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,4266 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,4266 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,8334 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,8334 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E- HSMT 1,2272 100m2
18 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E- HSMT 30,2742 m3
19 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 67,276 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V E- HSMT 305,8 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 152,9 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E- HSMT 3,5496 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 612 cái
24 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E- HSMT 12,31 m3
25 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,607 100m3
26 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E- HSMT 2,2 10m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 2,19 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E- HSMT 12,3662 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,0439 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,0439 100m3
31 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,0262 100m3
32 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường &lt;&#x3D;25 cm, mác 250 Chương V E- HSMT 3,212 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,055 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V E- HSMT 0,62 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 731 cái
36 Vét rãnh thoát nước Chương V E- HSMT 127,56 m
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp I Chương V E- HSMT 0,8772 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp I Chương V E- HSMT 0,8772 100m3
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 658 cái
40 Song chắn rác gang cầu KT 950x530 Chương V E- HSMT 73 cái
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg Chương V E- HSMT 73 cái
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,038 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,038 100m3
44 Sứ báo cáp ngầm Chương V E- HSMT 73,1 bộ
45 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Chương V E- HSMT 73,1 sứ
46 Đào san đất , đất cấp I Chương V E- HSMT 3,0947 100m3
47 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,027 100m3
48 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V E- HSMT 21,2625 100m
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0582 100m2
50 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V E- HSMT 8,64 m3
51 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 22,68 m3
52 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 71,82 m3
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V E- HSMT 0,081 100m
54 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V E- HSMT 0,0138 100m3
55 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V E- HSMT 0,0104 100m3
56 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V E- HSMT 0,0069 100m3
57 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V E- HSMT 0,0086 100m2
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 31,095 m3
59 Đắp nền đường máy độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 4,779 100m3
60 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E- HSMT 0,1971 100m3
61 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E- HSMT 27,27 m3
62 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,0455 100m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E- HSMT 0,186 100m2
64 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E- HSMT 9,108 m3
65 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 24,288 m3
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V E- HSMT 110,4 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 46 m2
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E- HSMT 30,912 tấn
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 184 cái
70 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V E- HSMT 5,4 10m
71 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 10,044 m3
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E- HSMT 43,524 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,4352 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II Chương V E- HSMT 0,4352 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,1004 100m3
76 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,1004 100m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E- HSMT 0,11 100m2
78 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E- HSMT 5,346 m3
79 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 13,068 m3
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V E- HSMT 59,4 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 27 m2
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E- HSMT 0,6156 tấn
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 108 cái
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 5,076 m3
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,311 100m2
86 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E- HSMT 2,025 m3
87 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,1026 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->