Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa Trụ sở BCH quân sự quận Thanh Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa Trụ sở BCH quân sự quận Thanh Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:55:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,200,894,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | KHỐI NHÀ HUẤN LUYỆN SA BÀN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m | OK | 128,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m | OK | 0,876 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép (tận dụng để làm nhà xe) | OK | 0,181 | tấn |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m (tận dụng để làm nhà xe, chỉ tính vật liệu phụ như bulong, vít, que hàn,...) | OK | 0,198 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng để làm nhà xe, chỉ tính vật liệu phụ như bulong, vít, que hàn,...) | OK | 0,497 | tấn |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tận dụng để làm nhà xe, chỉ tính vật liệu phụ như đinh, đinh vít,...) | OK | 1,287 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ bê tông cột | OK | 0,298 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch | OK | 9,336 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | OK | 4,4 | m2 |
| 10 | Tập kết giá hạ đi đổ lên bãi rác | OK | 14 | m3 |
| 11 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,14 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | OK | 0,14 | 100m3 |
| 13 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,756 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 5,663 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | OK | 5,664 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | OK | 0,109 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 1,427 | m3 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | OK | 0,172 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | OK | 3,63 | m3 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 0,363 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,124 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,897 | tấn |
| 23 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 17,904 | m3 |
| 24 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 10,858 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 48,276 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 1,416 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | OK | 2,184 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | OK | 0,374 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,058 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | OK | 0,362 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | OK | 5,218 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 0,664 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,124 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 0,957 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 14,462 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | OK | 1,492 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 1,335 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | OK | 1,428 | m3 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 0,249 | 100m2 |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | OK | 0,036 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | OK | 0,15 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | OK | 29,49 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,798 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông (5,5x9x19)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | OK | 8,352 | m3 |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 9,6 | m3 |
| 46 | Căng lưới thép gia cố tường gạch AAC | OK | 9,92 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 220,635 | m2 |
| 48 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 121,3 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 18,7 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 91,3 | m2 |
| 51 | Trát trần vữa M75 | OK | 149,2 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn vữa M75 | OK | 30,24 | m |
| 53 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 57,4 | m |
| 54 | Kẻ roan | OK | 48,48 | m |
| 55 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 50,705 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 50,705 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 50,705 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | OK | 108,16 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | OK | 4,968 | m2 |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 16,632 | m2 |
| 61 | Láng nền bậc cấp, dày 2cm vữa M100 | OK | 11,93 | m2 |
| 62 | Bả matít vào tường | OK | 341,935 | m2 |
| 63 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 259,2 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 268,935 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 332,2 | m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 0,597 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,597 | tấn |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | OK | 1,155 | 100m2 |
| 69 | Bắt ke chống bão 4 cái/m2 | OK | 300 | m2 |
| 70 | GCLD cửa đi khung nhôm xingfa, kính cường lực 8mm | OK | 14,04 | m2 |
| 71 | GCLD cửa sổ khung nhôm xingfa, kính cường lực 8mm | OK | 25,08 | m2 |
| 72 | GCLD khung bảo vệ cửa bằng inox, kích thước 16x16x1,2mm | OK | 27,96 | m2 |
| 73 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (đèn led) | OK | 9 | bộ |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm | OK | 5 | hộp |
| 75 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | OK | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | OK | 6 | cái |
| 77 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ | OK | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt đế âm tường | OK | 8 | hộp |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện <=50Ampe | OK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện <=50Ampe | OK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện <=10Ampe | OK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | OK | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường 9P | OK | 1 | tủ |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 350 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 500 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10mm2 + 1x16mm2 | OK | 70 | m |
| 88 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | OK | 200 | m |
| 89 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 300 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,34 | 100m |
| 91 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm | OK | 24 | cái |
| 92 | Lắp đặt cầu chắn rác | OK | 8 | cái |
| C | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 372,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 2,077 | tấn |
| 3 | Đục phá lớp vữa cán nền sàn để xử lý chống thấm | OK | 105,38 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | OK | 20,79 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | OK | 7,86 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | OK | 38,707 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | OK | 21,938 | m3 |
| 8 | Tập kết giá hạ đi đổ lên bãi rác | OK | 48,675 | m3 |
| 9 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,487 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | OK | 0,487 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 2,077 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 2,077 | tấn |
| 13 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | OK | 3,726 | 100m2 |
| 14 | Bắt ke chống bão 4 cái/m2 | OK | 810 | m2 |
| 15 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | OK | 3,726 | 100m2 |
| 16 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 105,38 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 105,38 | m2 |
| 18 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 105,38 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày >10cm, cao (m)<= 4, vữa XM mác 75 | OK | 8,988 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày <10cm, cao (m)<= 4, vữa XM mác 75 | OK | 4,896 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | OK | 0,182 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 0,036 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | OK | 0,019 | tấn |
| 24 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 208,62 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 4,12 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 2,88 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | OK | 771,78 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | OK | 60,576 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt (tận dụng) | OK | 11,07 | m2 |
| 30 | GCLD cửa đi khung sắt mạ kẽm, kính dày 5mm, pano 2 mặt tôn dày 1mm, sơn hoàn thiện 3 nước | OK | 14,58 | m2 |
| 31 | GCLD cửa sổ mở quay khung sắt mạ kẽm, kính trắng dày 5mm, sơn hoàn thiện 3 nước | OK | 6,48 | m2 |
| 32 | GCLD khung bảo vệ cửa bằng sắt mạ kẽm 14x14x1, sơn hoàn thiện 3 nước | OK | 17,28 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 141,87 | m2 |
| 34 | Vệ sinh khung bao, cánh cửa, khung bảo vệ và thay roan cao su cho cửa kính | OK | 141,87 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | OK | 692,18 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 2.548,524 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 912,377 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 7,892 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (đèn led) | OK | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đơn | OK | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | OK | 9 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt treo tường | OK | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện <=50Ampe | OK | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 40x60mm | OK | 3 | hộp |
| 46 | Lắp đặt đế đơn | OK | 18 | hộp |
| 47 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ | OK | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 120 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 110 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 50 | m |
| 51 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 300 | m |
| 52 | Phụ kiện điện | OK | 1 | lô |
| D | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 224,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 0,953 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày >10cm, cao (m)<= 16m, vữa XM mác 75 | OK | 3,892 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 38,92 | m2 |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 1,112 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 1,112 | tấn |
| 7 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | OK | 2,675 | 100m2 |
| 8 | Bắt ke chống bão 4 cái/m2 | OK | 500 | m2 |
| 9 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | OK | 2,675 | 100m2 |
| 10 | Đục phá lớp vữa cán nền sàn để xử lý chống thấm | OK | 124,56 | m2 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | OK | 2,491 | m3 |
| 12 | Tập kết giá hạ đi đổ lên bãi rác | OK | 2,491 | m3 |
| 13 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,25 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | OK | 0,25 | 100m3 |
| 15 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 124,56 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 124,56 | m2 |
| 17 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 124,56 | m2 |
| E | KHỐI NHÀ Ở CÁN BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 136,08 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 0,674 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày >10cm, cao (m)<= 16m, vữa XM mác 75 | OK | 8,306 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 83,06 | m2 |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 1,09 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 1,09 | tấn |
| 7 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | OK | 2,254 | 100m2 |
| 8 | Bắt ke chống bão 4 cái/m2 | OK | 510 | m2 |
| 9 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | OK | 2,254 | 100m2 |
| 10 | Đục phá lớp vữa cán nền sàn để xử lý chống thấm | OK | 92,74 | m2 |
| 11 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 92,74 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 92,74 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 92,74 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | OK | 8 | cái |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | OK | 8 | cái |
| 16 | Tháo dỡ cửa | OK | 82,69 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | OK | 39,6 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng | OK | 41,88 | m2 |
| 19 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | OK | 21,359 | m3 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | OK | 7,928 | m3 |
| 21 | Tập kết giá hạ đi đổ lên bãi rác | OK | 26,1 | m3 |
| 22 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,261 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | OK | 0,261 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày >10cm, cao (m)<= 4, vữa XM mác 75 | OK | 14,841 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày <10cm, cao (m)<= 4, vữa XM mác 75 | OK | 6,045 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày >10cm, cao (m)<= 16m, vữa XM mác 75 | OK | 2,04 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng, gạch bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, dày <10cm, cao (m)<= 16m, vữa XM mác 75 | OK | 5,492 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | OK | 1,292 | m3 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 0,241 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | OK | 0,141 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 23,295 | m2 |
| 32 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 424,065 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 24,1 | m2 |
| 34 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | OK | 24,055 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 24,055 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch granite 30x30 vữa M75 | OK | 39,59 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | OK | 154,56 | m2 |
| 38 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 1,26 | m2 |
| 39 | Làm trần nổi khung xương Topline 610x610 và phụ kiện đồng bộ Vĩnh Tường, tấm thạch cao chống ẩm Gyproc dày 9mm phủ PVC | OK | 16,605 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt (tận dụng) | OK | 55,77 | m2 |
| 41 | Vệ sinh khung bao, cánh cửa, khung bảo vệ và thay roan cao su cho cửa kính | OK | 94,5 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 101,07 | m2 |
| 43 | GCLD cửa đi khung nhôm xingfa, kính cường lực 8mm | OK | 19,6 | m2 |
| 44 | GCLD cửa sổ khung nhôm xingfa, kính cường lực 8mm | OK | 5,04 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | OK | 514,85 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1.825,69 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 748,558 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 3,645 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng (đèn led) | OK | 12 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 40x60mm | OK | 12 | hộp |
| 52 | Lắp đặt đế âm tường | OK | 12 | hộp |
| 53 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ | OK | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 300 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 100 | m |
| 56 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 200 | m |
| 57 | Phụ kiện điện | OK | 1 | lô |
| 58 | Cải tạo dời công tắc, ổ cắm | OK | 1 | lần |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm phụ kiện) | OK | 14 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi vệ sinh | OK | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm chậu, chân chậu, gương soi, dây đấu,…) | OK | 14 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (1 vòi) | OK | 14 | bộ |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng + hộp đựng giấy vệ sinh | OK | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu D100 | OK | 2 | cái |
| 65 | Tê chia xie inox | OK | 14 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu chắn rác | OK | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,6 | 100m |
| 69 | Lắp đặt co nhựa đk 114mm | OK | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt lơi nhựa đk 114mm | OK | 36 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa đk 114mm | OK | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt T cong đk 114mm | OK | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa đk 90mm | OK | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt lơi nhựa đk 90mm | OK | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa đk 90mm | OK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt T cong đk 90mm | OK | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu nhựa d=90/114mm | OK | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu nhựa d=90/34mm | OK | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,6 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đk 34mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,42 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm, đoạn ống dài 6m | OK | 0,02 | 100m |
| 82 | Lắp đặt co nhựa đk 42mm | OK | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt T nhựa đk 42/27mm | OK | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt co nhựa đk 42mm | OK | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa đk 27mm | OK | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt lơi nhựa đk 27mm | OK | 24 | cái |
| 87 | Lắp đặt T nhựa đk 27mm | OK | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt co ren trong, nhựa ren đồng đk 21mm | OK | 36 | cái |
| 89 | Lắp đặt van đồng tay vặn đk 27mm | OK | 12 | cái |
| 90 | Phụ kiện ngành nước | OK | 1 | lô |
| 91 | Hút hầm cầu | OK | 1 | cái |
| F | THU HỒI VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thu hồi vật tư tôn (đã hư hỏng) | OK | -733,16 | m2 |
| 2 | Thu hồi vật tư sắt thép (đã hư hỏng) | OK | -4.226 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi