Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200309978-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thủ Dầu Một
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200309835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 10:17:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,968,335,035 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B XÂY DỰNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên, đường làm mới 0,056 100m³
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhủ tương gốc Axít T/chuẩn 1,0kg/m² 0,42 100m²
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 7cm (BTN C12,5) 0,42 100m²
4 Vận chuyển 4 km BTN nóng, ôtô tự đổ 10T 0,0713 100 Tấn
5 Vận chuyển tiếp 18Km BTN nóng tới chân công trình ô tô 10T 0,0713 100T.km
6 Đào đất cấp 1 móng cống, B<=6m bằng máy đào 1,6m³ 17,0922 100m³
7 Đào đất cấp 2 móng cống, B<=6m bằng máy đào 1,6m³ 2,3132 100m³
8 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn, BT có cốt thép 6,22
9 Cắt mặt đường bê tông nhựa 1,4 10m
10 Đóng cừ tràm vào đất cấp 1, h> 2,5 m 159,21 100m
11 Vận chuyển tiếp đất cấp 1 cự ly <=1000m, ôtô tự đổ 10T 17,0922 100m³
12 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=1000m, ôtô tự đổ 10T 1,3733 100m³
13 Vận chuyển tiếp đất cấp 1 cự ly <=4km, ôtô tự đổ 10T 51,2766 100m³
14 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=4km, ôtô tự đổ 10T 4,1197 100m³
15 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (Cát nền) 0,555 100m³
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 10,7288 100m³
17 Đắp sỏi đỏ nền, lề đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, K=0,95 1,626 100m³
18 Đất cấp 2 1.223,61
19 Đất cấp 3 (sỏi đỏ) 226,18
20 Đổ BT đá 1x2 mác 150 phần móng, chiều rộng <=2,5m 61,75
21 Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m 169,65
22 Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường thẳng, chiều dày <=45cm, cao <=4m 76,06
23 Đổ BT đá 1x2 mác 200 đúc đan, đà 1,47
24 Đổ BT đá 1x2 mác 250 đúc đan 7,67
25 Làm ván khuôn thép móng dài 3,5124 100m²
26 Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ tường thẳng, chiều dày <45cm 4,0243 100m²
27 Làm ván khuôn bê tông đúc sẵn tấm đan, đà, gối cống 0,3785 100m²
28 Lắp đặt ống bê tông ly tâm Þ120 vỉa hè, đoạn ống dài 2m 1 đoạn
29 Lắp đặt ống bê tông ly tâm Þ120 chịu lực (H30-HK80), đoạn ống dài 2m 2 đoạn
30 Lắp đặt ống bê tông ly tâm Þ120 vỉa hè, đoạn ống dài 3m 7 đoạn
31 Lắp đặt ống bê tông ly tâm Þ120 chịu lực (H30-HK80), đoạn ống dài 3m 4 đoạn
32 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên cạn 1,38 100m
33 Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen) trên cạn 1,38 100m
34 Cọc ván thép <=12m 7,01 m
35 Thép tấm 6000x2000x15mm 274,95 Kg
36 Lắp đặt cống hộp đơn 160x160, đoạn cống dài 1,2m 228 đoạn
37 Nối ống bê tông ly tâm Þ120 bằng giăng cao su 12 mối nối
38 Lắp đặt ống HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống 5m, đường kính 300mm 2,83 100m
39 Nối cống hộp đơn 160x160 bằng vữa xi măng M100 219 mối nối
40 Lắp đặt gối cống Þ120 16 cái
41 Gia công cốt thép tấm đan Þ6 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn 0,1007 Tấn
42 Gia công cốt thép tấm đan Þ10 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn 0,9432 Tấn
43 Gia công cốt thép tấm đan Þ>10, cấu kiện đúc sẵn 0,2776 Tấn
44 Gia công cốt thép móng Þ8 (tại chỗ) 0,4453 Tấn
45 Gia công cốt thép móng Þ10 (tại chỗ) 0,107 Tấn
46 Gia công cốt thép móng Þ<18 (tại chỗ) 0,6068 Tấn
47 Gia công cốt thép tường Þ8, cao <4m (tại chỗ ) 0,8501 Tấn
48 Gia công cốt thép tường Þ10, cao <4m ( tại chỗ ) 0,0659 Tấn
49 Gia công cốt thép tường Þ<18, cao <4m ( tại chỗ ) 0,9663 Tấn
50 Gia công cốt thép tường Þ>18, cao <4m ( tại chỗ ) 0,0521 Tấn
51 Sản xuất, gia công thép hình 0,67 Tấn
52 Sản xuất, gia công thép dẹt lưới chắn rác 0,01 Tấn
53 Hạ chỉnh tấm đan vào vị trí ( cấu kiện đúc sẵn ) <=250Kg 22 Cái
54 Hạ chỉnh tấm đan vào vị trí ( cấu kiện đúc sẵn ) >250Kg 30 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->