Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và gia cố cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200258130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và gia cố cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, vốn thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:48:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,506,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỊNH MỨC THUỶ LỢI | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả <=3m, cự ly L <100m | DD.1001 | 60,9122 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ Tràm (L>=4,5m, phi ngọn >=4,2cm, đóng ngập đất 3,8m), đóng bằng máy đào 0,4m3 (không tính vật tư cừ) | KH.0101 | 88,312 | 100m |
| B | ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền, lề, mở rộng đường, máy đào <= 0,8 m3 | AB.31121 | 84,8112 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 29,2315 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cát san lấp | TT | 6.091,216 | M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật tư cát) | AB.66122 | 49,928 | 100M3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Mi bụi dày 15cm, Đường làm mới | AD.11212 | 14,5728 | 100M3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (tính nội suy VL,NC,M) | AD.22111 | 97,152 | 100M2 |
| 7 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm 0x4, Đường làm mới bù vênh | AD.11222 | 0,3546 | 100M3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 97,5695 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24121 | 97,5695 | 100M2 |
| 10 | CCLD Biển báo tam giác | TT | 9 | Cái |
| 11 | CCLD Biển báo tròn | TT | 1 | Cái |
| 12 | CCLD Biển báo chữ nhật | TT | 1 | Cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống STK Phi 90 (không tính vật tư làm móng trụ biển báo) | AD.32131 | 10 | Cái |
| 14 | Đào móng trụ biển báo, cọc tiêu | AB.11411 | 5,195 | M3 |
| 15 | Bê tông móng trụ, đá 1x2 mác 200 | AF.11213 | 6,2288 | M3 |
| 16 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép, chỉ tích sơn, ván khuôn | AD.31111 | 76 | Cái |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc tiêu, đường kính cốt thép <=10mm | AF.61110 | 0,1968 | Tấn |
| 18 | Cung cấp cừ Tràm L>=4,5m, phi ngọn >=4,2cm | TT | 10.458 | Mét |
| 19 | CCLD Cừ Tràm kẹp cổ L>=4,5m, phi ngọn >=4,2cm | TT | 332 | Mét |
| 20 | CCLD Thép buộc phi 6 | TT | 74,148 | Kg |
| 21 | CCLD Lưới cước khổ 2m | AL.16121 | 3,32 | 100M2 |
| C | GIA CỐ CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | SA.11923 | 7,13 | M3 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can | SA.21230 | 37 | M |
| 3 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả <=3m, cự ly L <100m | DD.1001 | 0,6839 | 100M3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | TT | 68,39 | M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (không tính vật tư cát) | AB.66122 | 0,5606 | 100M3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Mi bụi dày 15cm, Đường làm mới | AD.11212 | 0,0971 | 100M3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (tính nội suy VL,NC,M) | AD.22111 | 0,6475 | 100M2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 0,6475 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24121 | 0,6475 | 100M2 |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 08mm | AG.13113 | 0,4817 | Tấn |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | AG.13124 | 0,1142 | Tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 18mm | AG.13125 | 1,707 | Tấn |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | AG.13132 | 0,0148 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc | AG.32321 | 0,648 | 100M2 |
| 15 | Rải nilong lót cọc | AL.16122 | 0,324 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | AG.11115 | 9,72 | M3 |
| 17 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 30x30, chiều dài 9m, (không tính vật tư cọc), phần cọc ngập đất 7,5m | AC.13113 | 0,9 | 100M |
| 18 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 30x30, chiều dài 9m, (không tính vật tư cọc), phần cọc không ngập đất 1,5m, NC và MTC tính 75% | AC.13113 | 0,18 | 100M |
| 19 | CCLD cáp phi 14 bọc nhựa và bulong neo vào cọc hiện trạng | TT | 60 | Mét |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | AF.61311 | 2,3343 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm | AF.613213 | 0,1591 | Tấn |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 2,0059 | 100M2 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 dày 60 | AF.11212 | 2,562 | M3 |
| 24 | Bê tông bản đáy móng, đá 1x2 Mác 200 dày 200 | AF.11213 | 7,32 | M3 |
| 25 | Bê tông tường dày 20cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | AF.12113 | 16,79 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | AE.52214 | 0,2 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21124 | 2 | M2 |
| 28 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | AD.34130 | 54 | Mét |
| 29 | Trụ đỡ tôn lượn sóng U160x60x4mm mạ kẽm nhúng nóng | TT | 21 | Cái |
| 30 | Cung cấp tôn lượn sống 3320x310x3mm mạ kẽm nhúng nóng | TT | 18 | Tấm |
| 31 | Cung cấp tấm đầu công 700x310x3mm mạ kẽm nhúng nóng | TT | 4 | Tấm |
| 32 | Tiêu phản quang tam giác | TT | 21 | Cái |
| 33 | Bu long M16x36 | TT | 84 | Cái |
| 34 | Đóng cọc Bạch đàn phi ngọn >=10cm, L=6m, đóng dưới nước, phần ngập trong đất (không tính vật tư) | AC.12211 | 0,12 | 100M |
| 35 | Đóng cọc Bạch đàn phi ngọn >=10cm, L=6m, đóng dưới nước, phần không ngập trong đất nhân công và máy thi công tính 75% (không tính vật tư) | AC.12211 | 0,12 | 100M |
| 36 | Đóng cọc Bạch đàn phi ngọn >=10cm, L=12m, đóng dưới nước, phần ngập trong đất (không tính vật tư) | AC.12221 | 0,28 | 100M |
| 37 | Đóng cọc Bạch đàn phi ngọn >=10cm, L=12m, đóng dưới nước, phần không ngập trong đất nhân công và máy thi công tính 75% (không tính vật tư) | AC.12221 | 0,2 | 100M |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng dầm cầu gỗ ( chỉ tính nhân công lắp dựng) | AH.21111 | 1,0323 | M3 |
| 39 | Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu (không tính vật tư) | AH.21221 | 1,65 | M3 |
| 40 | Cung cấp cọc Bạch Đàn phi ngọn >=10cm L=6m | TT | 24 | Mét |
| 41 | Cung cấp cọc Bạch Đàn phi ngọn >=10cm L=12m | TT | 48 | Mét |
| 42 | Cung cấp cọc Bạch Đàn phi ngọn >=10cm L=2,2m | TT | 17,6 | Mét |
| 43 | Cung cấp cọc Bạch Đàn phi ngọn >=10cm L=8m | TT | 48 | Mét |
| 44 | Cung cấp cọc Bạch Đàn phi ngọn >=10cm L=9m | TT | 27 | Mét |
| 45 | Cung cấp Lan can Tràm phi ngọn >=4,5cm | TT | 168 | Mét |
| 46 | Cung cấp Bulong phi 16, L=550 | TT | 8 | Con |
| 47 | Cung cấp Bulong phi 12, L=300 | TT | 18 | Con |
| 48 | Cung cấp Bulong phi 12, L=250 | TT | 8 | Con |
| 49 | Cung cấp đinh 70mm | TT | 3 | Kg |
| 50 | Nhổ cọc cầu | AC.23120 | 0,4 | 100M |
| 51 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công mặt cầu, dầm, lan can cầu | AA.31112 | 2,6823 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi