Gói thầu: Xây lắp công trình Khối nhà đa năng Trường tiểu học Hà Huy Tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Khối nhà đa năng Trường tiểu học Hà Huy Tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:30:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,014,856,263 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | OK | 175,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | OK | 111,88 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | OK | 2,41 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 28,868 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 35,868 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 63,772 | m3 |
| 7 | Đào xúc xà bần bằng máy đào | OK | 1,937 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 1,937 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 1,937 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 1,937 | 100m3 |
| C | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | OK | 2,231 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, h <=1m, đất cấp II | OK | 22,292 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 16,807 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M300 rộng <=250cm | OK | 51,644 | m3 |
| 5 | Xây bó nền gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | OK | 15,836 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 1,115 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 18,19 | m3 |
| 8 | Rải lớp Nilon chống thấm, mất nước | OK | 1,838 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | OK | 1,178 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,473 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 1,156 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 1,412 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,174 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 1,052 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,291 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 4,507 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 2,042 | tấn |
| 18 | Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m | OK | 19,616 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ cột, cột | OK | 3,113 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,034 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 3,893 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M300 | OK | 40,925 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 5,545 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | OK | 72,239 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | OK | 6,02 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 8,24 | tấn |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | OK | 5,56 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang | OK | 0,526 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,395 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 0,325 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | OK | 2,428 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lam đá 1x2 M200 | OK | 10,078 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lam BT | OK | 0,327 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=10mm h<=4m | OK | 0,296 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=18mm h<=4m | OK | 0,254 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép lam BT | OK | 0,463 | tấn |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 110 | cái |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | OK | 4 | cái |
| 39 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 1,441 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | OK | 1,742 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | OK | 11,704 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | OK | 83,406 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 3,03 | m3 |
| 44 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | OK | 0,738 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 450,295 | m2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 540,158 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 208,907 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 211,286 | m2 |
| 49 | Trát trần vữa M75 | OK | 549,44 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 325,634 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | OK | 120,7 | m2 |
| 52 | Quét nước ximăng 2 nước | OK | 120,7 | m2 |
| 53 | Quét Sikatop Seal chống thấm mái (2 lớp) | OK | 524,316 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 669,6 | m |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 0,752 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,752 | tấn |
| 57 | Sản xuất cột bằng thép hình | OK | 0,029 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cột thép | OK | 0,029 | tấn |
| 59 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ nhỏ <=9m | OK | 0,072 | tấn |
| 60 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | OK | 0,072 | tấn |
| 61 | Bu lông D=14, L=0.3m | OK | 16 | cái |
| 62 | SX+LD cùm chống bão (6 cái/m2) | OK | 1.052,52 | cái |
| 63 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ | OK | 1,925 | 100m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 554,485 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x600 vữa M75 | OK | 77,22 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm | OK | 27,465 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | OK | 171,6 | m2 |
| 68 | Ốp gạch thẻ đỏ vào tường 6x24cm | OK | 2,625 | m2 |
| 69 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 58,243 | m2 |
| 70 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | OK | 9,825 | m2 |
| 71 | Sản xuất lan can Inox 304 | OK | 1,177 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can Inox 304 | OK | 104,85 | m2 |
| 73 | Sản xuất lan can thép hộp 50x100x2mm | OK | 1,732 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | OK | 69,93 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 170,14 | m2 |
| 76 | GCLD trần thạch cao chống ẩm | OK | 77,22 | m2 |
| 77 | SXLD cửa đi nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 62,69 | m2 |
| 78 | SXLD cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 50,16 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 225,7 | m2 |
| 80 | GCLD vách ngăn Compact 12ly (cả phụ kiện) | OK | 109,95 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1.587,011 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 775,929 | m2 |
| 83 | Bả matít vào tường | OK | 990,453 | m2 |
| 84 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 1.089,753 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 7,895 | 100m2 |
| 86 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | OK | 0,318 | 100m3 |
| 87 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,224 | m3 |
| 88 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 2,48 | m3 |
| 89 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,154 | tấn |
| 90 | Ván khuôn móng | OK | 0,044 | 100m2 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | OK | 0,376 | m3 |
| 92 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 0,05 | 100m2 |
| 93 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | OK | 4,676 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 25,08 | m2 |
| 95 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 30,72 | m2 |
| 96 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 7,56 | m2 |
| 97 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | OK | 0,576 | m3 |
| 98 | Ván khuôn nắp đan | OK | 0,026 | 100m2 |
| 99 | SXLD cốt thép tấm đan | OK | 0,07 | tấn |
| 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 10 | cái |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 9,928 | m3 |
| 102 | Đào mương thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II | OK | 8,298 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,178 | m3 |
| 104 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 0,834 | m3 |
| 105 | Bê tông hố ga, mương thoát nước đá 1x2 M200 | OK | 1,408 | m3 |
| 106 | Ván khuôn hố ga, mương | OK | 0,324 | 100m2 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 2,219 | m3 |
| 108 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm | OK | 0,072 | tấn |
| 109 | Ván khuôn đan | OK | 0,039 | 100m2 |
| 110 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | OK | 0,651 | m3 |
| 111 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 17 | cái |
| 112 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 1,619 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 1,619 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất thừa 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 1,619 | 100m3 |
| 115 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 20 | m3 |
| 116 | Rải lớp ni lông giữ nước | OK | 2 | 100m2 |
| 117 | Kẻ roan, cắt khe sân bê tông | OK | 7 | 10m |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC, MẠNG, ĐIỀU HÒA, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W-220W | OK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tán xạ ống 1,2m - 1 bóng 18W-220W | OK | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tán xạ ống 1,2m - 3 bóng 18W-220W | OK | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led âm trần 220V 7W | OK | 30 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led ốp trần 220V 9W, 12W | OK | 31 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn áp tường 220V 9W | OK | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn sự cố 12V - 2x5W | OK | 15 | bộ |
| 8 | Đèn Exit | OK | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | OK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt đảo trần + điều tốc | OK | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 220V - 16A | OK | 28 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 hạt 1 chiều | OK | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1, 2, 3 hạt 2 chiều | OK | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 50A | OK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 40A, 25A, 20A, 16A | OK | 37 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A | OK | 2 | cái |
| 17 | Tủ điện âm tường vỏ nhựa 6, 8 Module | OK | 6 | hộp |
| 18 | Tủ điện âm tường tráng kẽm 500x600x250 | OK | 1 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 1.140 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 2.235 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 132 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 230 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 | OK | 115 | m |
| 24 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | OK | 575 | m |
| 25 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 746 | m |
| 26 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | OK | 50 | m |
| 27 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 40mm | OK | 53 | m |
| 28 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE50/40 | OK | 115 | m |
| 29 | Vật tư điện | OK | 1 | lô |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét D16, L=0,8 & 1.0m | OK | 13 | cái |
| 31 | Cáp thoát sét D10mm, D12mm | OK | 170 | m |
| 32 | Lắp hộp kiểm tra điện trở đất | OK | 2 | hộp |
| 33 | Lỗ khoan sâu D100 L=10m, bằng PP khoan giếng | OK | 18 | m |
| 34 | Lắp đặt dây thép dẹt mạ kẽm 30x2mm2 | OK | 2 | m |
| 35 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=10m | OK | 2 | cọc |
| 36 | Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II | OK | 0,3 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | OK | 0,3 | m3 |
| 38 | Vật tư hệ thống chống sét | OK | 1 | lô |
| 39 | Bình chữa cháy bột ABC 4kg | OK | 6 | bình |
| 40 | Bình chữa cháy CO2 3kg | OK | 6 | bình |
| 41 | Ống PPR PN10 : D20 | OK | 0,8 | 100m |
| 42 | Ống PPR PN10 : D25 | OK | 1,1 | 100m |
| 43 | Ống PPR PN10 : D32 | OK | 0,8 | 100m |
| 44 | Ống PPR PN10 : D40 | OK | 0,2 | 100m |
| 45 | Ống PPR PN10 : D50 | OK | 0,1 | 100m |
| 46 | Co, lơi, tê, Y, nút bít nhựa PPR: D20 | OK | 155 | cái |
| 47 | Co, lơi, tê, Y, nút bít nhựa PPR: D25, D25x20 | OK | 127 | cái |
| 48 | Co, lơi, tê, Y, nút bít nhựa PPR: D32, D32x25 | OK | 44 | cái |
| 49 | Co, lơi, tê, Y, nút bít nhựa PPR: D40, D40x32 | OK | 23 | cái |
| 50 | Co, lơi, tê, Y, nút bít nhựa PPR: D50, D50x40 | OK | 32 | cái |
| 51 | Co ren trong nhựa PPR: D20 | OK | 10 | cái |
| 52 | Van đồng : D20 | OK | 48 | cái |
| 53 | Van đồng : D25 | OK | 6 | cái |
| 54 | Van đồng : D40 | OK | 2 | cái |
| 55 | Van đồng : D50 | OK | 5 | cái |
| 56 | Thử áp lực đường ống D20 | OK | 0,8 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống D25 | OK | 1,1 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống D32 | OK | 0,8 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống D40 | OK | 0,2 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống D50 | OK | 0,1 | 100m |
| 61 | Ống PVC : D114 | OK | 0,82 | 100m |
| 62 | Ống PVC : D90 | OK | 0,62 | 100m |
| 63 | Ống PVC : D60 | OK | 2,8 | 100m |
| 64 | Ống PVC : D49 | OK | 0,2 | 100m |
| 65 | Quả cầu chắn rác D90 | OK | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | OK | 24 | cái |
| 67 | Co, lơi, tê, Y, thông tắc nhựa PVC: D114, D114x60 | OK | 131 | cái |
| 68 | Co, lơi, tê, Y, thông tắc nhựa PVC: D90, D90x60 | OK | 59 | cái |
| 69 | Co, lơi, tê, Y, thông tắc nhựa PVC: D60, D60x49 | OK | 327 | cái |
| 70 | Co nhựa PVC: D49 | OK | 64 | cái |
| 71 | Con thỏ ngăn mùi D60 | OK | 21 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) | OK | 21 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm phụ kiện) | OK | 18 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi KT 2000x650 | OK | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | OK | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | OK | 21 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (hang xịt) | OK | 21 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) | OK | 9 | bộ |
| 79 | Vòi tưới cây | OK | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,5m3 | OK | 1 | bể |
| 81 | Máy bơm nước Q=4m3/h, H=20m (phụ kiện trọn bộ) | OK | 1 | máy |
| 82 | Vật tư hệ thống cấp, thoát nước | OK | 1 | lô |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm Data | OK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt thiết bị phát sóng Wifi -10/100/1000MBps | OK | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Patch panel 24 port | OK | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Switch Access 24 port | OK | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt thanh quản lý cáp | OK | 3 | thanh |
| 88 | Lắp đặt dây nhảy Cat6 dài 2m | OK | 42 | Sợi |
| 89 | Lắp đặt tủ rack 6U + phụ kiện đi kèm | OK | 3 | hộp |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm nguồn | OK | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây nhảy Cat6 -UTP Cable | OK | 1.050 | m |
| 92 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | OK | 735 | m |
| 93 | Vật tư hệ thống internet | OK | 1 | lô |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 18000 BTU (lắp mới) | OK | 8 | máy |
| 95 | Lắp đặt ống đồng đk 6,4mm bằng phương pháp hàn | OK | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống đồng đk 12,7mm bằng phương pháp hàn | OK | 0,2 | 100m |
| 97 | Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 0,2 | 100m |
| 98 | Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 0,2 | 100m |
| 99 | Bảo ôn ống đồng đường kính 27mm bằng ống cách nhiệt xốp | OK | 0,45 | 100m |
| 100 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | OK | 4 | cái |
| 101 | Ống PVC : D27 | OK | 0,45 | 100m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 137 | m |
| 103 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | OK | 85 | m |
| 104 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 32 | m |
| 105 | Vật tư hệ thống điều hòa | OK | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi