Gói thầu: Gói thầu số 5: Kết Cấu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Kết Cấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 13:31:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,554,482,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc lớp đất hữu cơ dày 50cm bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Dọn dẹp mặt bẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bơm cát nền mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 5 | Cát nền | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| B | Phần cọc BTCT DƯL D300 | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2.160 | m |
| 2 | Cắt đầu cọc BTCT D300 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | cái |
| 3 | Thử tĩnh cọc | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | tim |
| 4 | Sản xuất thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 6 | Bê tông neo đầu cọc, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,3806 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1772 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,5 | tấn |
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Đào hầm tự hoại, pít thang máy đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,3823 | m3 |
| 7 | Bê tông lót hầm tự hoại, pít thang máy, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9775 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, cL=4,5m Vào đất cấp I, mật độ 20 -25 cây / m2 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,936 | 100m |
| 10 | Đệm cát đầu cừ bể tự hoại | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 47,9173 | m3 |
| 12 | Trải nilon lót nền trệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 392,385 | m2 |
| 13 | Bê tông lót tam cấp đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,296 | m3 |
| 14 | Bê tông ram dốc, tam cấp đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,1694 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 222,2556 | m3 |
| 16 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,553 | m3 |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 57,76 | m3 |
| 18 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18,0994 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 60,6659 | m3 |
| 20 | Bê tông pít thang máy đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,0945 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,8076 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, seno, tấm đan đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,3854 | m3 |
| 23 | Bê tông hầm tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,5032 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0563 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,5481 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bó nền, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1648 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bó nền, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1515 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4997 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,2532 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7066 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9186 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16,0818 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21,9586 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1683 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7108 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4028 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,5244 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,525 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,2753 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép pít thang máy, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,117 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép pít thang máy, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5951 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép pít thang máy, đường kính >18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1056 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1972 | tấn |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột vuông chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cổ cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông tại chỗ, ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 54 | Láng nền, sàn chiều dầy 3cm, tạo dốc về phía phễu thu vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 98,98 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn chiều dầy 3cm, tạo dốc vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 165,085 | m2 |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,8016 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3444 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 4 | Quét 3 lớp chống thấm hầm tự hoại | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,8169 | m3 |
| 7 | Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,8968 | m3 |
| 8 | Xây bó nền bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,592 | m3 |
| 9 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 213,5176 | m3 |
| 10 | Xây tường trong gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 36,3591 | m3 |
| 11 | Xây tường hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,0803 | m3 |
| 12 | Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch granite 300x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 387,6 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 473,646 | m2 |
| 14 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 125,42 | m2 |
| 15 | Trát seno, lanh tô vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 179,856 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.857,798 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 932,979 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 98,035 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 157,8 | m2 |
| 20 | Lát nền gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.084,065 | m2 |
| 21 | Lát nền gạch 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 113,265 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 98,98 | m2 |
| 23 | Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 70,92 | m2 |
| 24 | Quét 3 lớp chống thấm khu vực vệ sinh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 74,235 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 27 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8419 | 100m2 |
| 28 | Lớp cách nhiệt hai túi khí | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 184,19 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8694 | tấn |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8694 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,0358 | tấn |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,0358 | tấn |
| 33 | Gương tráng thủy dày 5 ly | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| E | HỆ THỐNG NƯỚC - THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bồn |
| 2 | Lắp đặt côn giảm lệch tâm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van phao điện báo mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cảm biến mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ nước DN50 + hộp bảo vệ + phụ kiện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Máy bơm tăng áp SH Q=5-6m3/h, h=40m.c.n | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 93 | m |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 11 | Hệ thống cơ khí cụm bơm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | ht |
| 12 | Lắp đặt co PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt adapter PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích mù, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích rỗng, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt van một chiều đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van một chiều đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt khớp nối mềm, đường kính mối nối d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông PPr, đường kính măng sông d=63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê đều PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt van đáy, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y lọc, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| F | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,49 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 102 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt nối ren trong u PVC đường kính 32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27 | cái |
| G | Hệ thống thoát mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 32 | cái |
| 3 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,47 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| H | Hệ thống thông hơi | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| I | Hệ thống thoát phân | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt y đều ống nhựa u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 26 | cái |
| 3 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 70 | cái |
| 4 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| J | Hệ thống cấp nước lạnh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 - Băng đường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 Băng đường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặ co 90 PPR đường kính 25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 160 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt co ren trong u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | cái |
| 17 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt nối giảm PPR đường kính 63/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 26 | cái |
| 25 | Lắp đặt lưới chắn côn trùng u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi tưới cây DN20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 34mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,44 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 75/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 27/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt union u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt union u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 46 | Đào đất móng đường ống, đường cáp bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 1 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7523 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,421 | m3 |
| 48 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 61,651 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,158 | m3 |
| K | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi