Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Sơn Tiến, huyện Hương Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Sơn Tiến, huyện Hương Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 11:16:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,752,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, thủ công | Đào vét hữu cơ, thủ công | 108,8599 | m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, máy đào <=1.25m3 | Đào vét hữu cơ, máy đào <=1.25m3 | 20,6834 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 1 cự ly 1km, ô tô 10T | Vận chuyển đất cấp 1 cự ly 1km, ô tô 10T | 21,772 | 100m3 |
| 4 | V/c đất C1 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | V/c đất C1 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | 21,772 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp đất C2, thủ công | Đánh cấp đất C2, thủ công | 93,6743 | m3 |
| 6 | Đánh cấp đất C2, máy đào <=1.25m3 | Đánh cấp đất C2, máy đào <=1.25m3 | 17,7981 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 1 km, ô tô 10T | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 1 km, ô tô 10T | 18,7349 | 100m3 |
| 8 | V/c đất C2 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | V/c đất C2 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | 18,7349 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất C3, thủ công | Đào nền đường đất C3, thủ công | 16,5891 | m3 |
| 10 | Đào nền đường đất C3, máy đào <=1.25m3 | Đào nền đường đất C3, máy đào <=1.25m3 | 3,1519 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước đất C3, thủ công | Đào rãnh thoát nước đất C3, thủ công | 3,8324 | m3 |
| 12 | Đào rãnh, đất C3, máy đào <=1.25m3 | Đào rãnh, đất C3, máy đào <=1.25m3 | 0,7281 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất C3, thủ công | Đào khuôn đường đất C3, thủ công | 116,9495 | m3 |
| 14 | Đào khuôn đường đất C3, máy đào <=1.25m3 | Đào khuôn đường đất C3, máy đào <=1.25m3 | 22,2204 | 100m3 |
| 15 | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | 5,4948 | 100m3 |
| 16 | V/c đất C3 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | V/c đất C3 thải 0,70 km tiếp theo, ô tô 10T | 5,4948 | 100m3 |
| 17 | V/c đất C3 tận dụng đắp cự ly <=300m, ô tô 10T | V/c đất C3 tận dụng đắp cự ly <=300m, ô tô 10T | 21,9793 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | 7,1728 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | 136,2838 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường K98, máy đầm 25T | Đắp nền đường K98, máy đầm 25T | 25,6566 | 100m3 |
| 21 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 115,3685 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển vầng cỏ 200m | Vận chuyển vầng cỏ 200m | 115,3685 | 100m2 |
| 23 | Mua đất đắp K95 về đắp | Mua đất đắp K95 về đắp | 16.210,5954 | m3 |
| 24 | Mua đất đắp K98 về đắp | Mua đất đắp K98 về đắp | 2.976,1671 | m3 |
| 25 | Vận chuyển 1 km đầu, ô tô 10T | Vận chuyển 1 km đầu, ô tô 10T | 169,8883 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển 4,50 km tiếp theo, cự ly <=7km | Vận chuyển 4,50 km tiếp theo, cự ly <=7km | 169,8883 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 (dmax=37.5) | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 (dmax=37.5) | 38,2161 | 100m3 |
| 2 | Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly | Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly | 192,2074 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M300, dày <=25cm | Bê tông mặt đường M300, dày <=25cm | 4.228,5639 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Ván khuôn mặt đường | 14,7401 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co mặt đường | Làm khe co mặt đường | 2.605,9612 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Làm khe giãn mặt đường | 502,6862 | m |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,05m | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,05m | 439 | cái |
| 2 | Làm biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Làm biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 16 | cái |
| 3 | Làm BB phản quang hình tròn đường kính 70cm | Làm BB phản quang hình tròn đường kính 70cm | 1 | cái |
| 4 | Làm cột đỡ biển báo đường kính 80mm | Làm cột đỡ biển báo đường kính 80mm | 17 | cái |
| D | Cống bản | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3, thủ công | Đào hố móng đất cấp 3, thủ công | 42,4938 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất C3, máy đào <=1.25m3 | Đào hố móng đất C3, máy đào <=1.25m3 | 8,0738 | 100m3 |
| 3 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Đắp hố móng K95, đầm cóc | 6,0497 | 100m3 |
| 4 | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | 1,6626 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C3 thải 0,7km tiếp theo, ô tô 10T | V/c đất C3 thải 0,7km tiếp theo, ô tô 10T | 1,6626 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | 62,486 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 89,8258 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 91,717 | m3 |
| 9 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 10,1298 | m3 |
| 10 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | 16,65 | m3 |
| 11 | Bê tông lớp phủ, mối nối M300 đá 1x2 | Bê tông lớp phủ, mối nối M300 đá 1x2 | 5,5133 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản, giằng chống <=10mm | Cốt thép bản, giằng chống <=10mm | 0,4323 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản, giằng chống <=18mm | Cốt thép bản, giằng chống <=18mm | 1,0522 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà mũ <=10mm | Cốt thép xà mũ <=10mm | 0,3199 | tấn |
| 15 | Cốt thép mặt cống đổ tại chổ <=18mm | Cốt thép mặt cống đổ tại chổ <=18mm | 0,1234 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng | Ván khuôn móng | 1,4894 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường | Ván khuôn tường | 4,0693 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà mũ | Ván khuôn xà mũ | 0,528 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn bản, giằng chống | Ván khuôn bản, giằng chống | 90,7444 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=250kg | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=250kg | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | 63 | cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=3T | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=3T | 4 | cấu kiện |
| 23 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Phá dỡ bê tông cống cũ | 60,45 | m3 |
| 24 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Phá dỡ đá xây cống cũ | 115,94 | m3 |
| 25 | V/c phế thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | V/c phế thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | 1,7639 | 100m3 |
| 26 | V/c tiếp 0,7km, ô tô 10T, cự ly ≤ 2km | V/c tiếp 0,7km, ô tô 10T, cự ly ≤ 2km | 1,7639 | 100m3 |
| E | Cống tròn | |||
| 1 | Đào hố móng đất C3, thủ công | Đào hố móng đất C3, thủ công | 25,0315 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất C3, máy đào <=1.25m3 | Đào hố móng đất C3, máy đào <=1.25m3 | 4,756 | 100m3 |
| 3 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Đắp hố móng K95, đầm cóc | 3,9501 | 100m3 |
| 4 | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | V/c đất C3 thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | 0,5427 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C3 thải 0,7km tiếp theo, ô tô 10T | V/c đất C3 thải 0,7km tiếp theo, ô tô 10T | 0,5427 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | 9,0803 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 57,7944 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 22,6937 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | 8,46 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống <=10mm | Cốt thép ống cống <=10mm | 0,6992 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Ván khuôn ống cống | 1,9117 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Ván khuôn móng | 1,0596 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Ván khuôn tường | 0,6896 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống cống <=2T | Lắp đặt ống cống <=2T | 0 | ống |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | 34 | ống |
| 16 | Làm mối nối ống cống d=0,5m | Làm mối nối ống cống d=0,5m | 13 | ống |
| 17 | Làm mối nối ống cống d=100 | Làm mối nối ống cống d=100 | 21 | ống |
| 18 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Phá dỡ bê tông cống cũ | 17,13 | m3 |
| 19 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Phá dỡ đá xây cống cũ | 35,56 | m3 |
| 20 | V/c phế thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | V/c phế thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | 0,5269 | 100m3 |
| 21 | V/c tiếp 0,70 km, ô tô 10T, cự ly ≤ 2km | V/c tiếp 0,70 km, ô tô 10T, cự ly ≤ 2km | 0,5269 | 100m3 |
| F | Mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông móng rãnh M200# đá 1x2 | Bê tông móng rãnh M200# đá 1x2 | 34,6187 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M200# đá 1x2 | Bê tông thân rãnh M200# đá 1x2 | 56,1384 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng chống M200# đá 1x2 | Bê tông giằng chống M200# đá 1x2 | 0,9746 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng chống D≤10mm | Cốt thép giằng chống D≤10mm | 0,2648 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Ván khuôn móng rãnh | 0,9703 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thân rãnh | Ván khuôn thân rãnh | 9,4125 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng chống | Ván khuôn giằng chống | 0,2924 | 100m2 |
| 8 | Bạt xác rắn | Bạt xác rắn | 2,8849 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường | Giấy dầu nhựa đường | 9,0835 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng ≤50kg | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng ≤50kg | 0 | cấu kiện |
| G | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi