Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình + Chi phí chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312938-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Thành Tài
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình + Chi phí chung
Số hiệu KHLCNT 20200303508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 11:02:00 đến ngày 2020-03-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,031,359,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,79 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,79 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 (5%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,3 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (95%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,18 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 (tận dụng 50%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,83 100m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,07 m3
7 Xúc đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển (theo Quyết định 4657/QĐ-UBND ngày 18/10/2018) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 100m3
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,36 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.231,07 m3
B PHẦN THÂN
1 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110,2 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.155,36 m2
3 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 794,81 m2
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,71 m3
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 373 cái
9 Mua đất để đắp (Giá tại mỏ đất xã Quỳnh Văn, cự ly vận chuyển 4km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.848,4 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,48 100m3
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,48 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,18 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->