Gói thầu: Xây lăp công trình Khối nhà hướng Nam Trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200229085-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lăp công trình Khối nhà hướng Nam Trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc
Số hiệu KHLCNT 20200222058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 10:43:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,758,218,261 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản 
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng OK 1 Khoản 
B THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m OK 334,752 m2
2 Tháo dỡ trần OK 235,46 m2
3 Tháo dỡ cửa OK 173,23 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa OK 2 cái
5 Tháo dỡ bệ xí OK 2 cái
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m OK 4,176 m3
7 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 148,73 m3
8 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn OK 33,858 m3
9 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 178,261 m3
10 Đào xúc xà bần bằng máy đào OK 3,764 100m3
11 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m OK 3,764 100m3
12 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 3,764 100m3
13 Vận chuyển xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 3,764 100m3
C PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II OK 8,592 100m3
2 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 30,059 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng > 250cm OK 115,048 m3
4 Bê tông lót giằng móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 11,679 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 OK 11,982 m3
6 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 19,242 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 OK 6,768 100m3
8 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 33,388 m3
9 Ván khuôn móng OK 1,778 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng móng OK 1,198 100m2
11 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 1,712 tấn
12 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 13,025 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,248 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=4m OK 1,425 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính > 18mm h<=4m OK 0,381 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 3,404 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 8,069 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 8,761 tấn
19 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m OK 43,322 m3
20 Ván khuôn cổ cột, cột OK 6,744 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 1,489 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 10,722 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 0,083 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 OK 107,734 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng OK 10,85 100m2
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 OK 138,594 m3
27 Ván khuôn sàn mái OK 13,816 100m2
28 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 14,968 tấn
29 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 OK 12,185 m3
30 Ván khuôn cầu thang OK 1,096 100m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng cầu thang OK 0,143 100m2
32 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m OK 0,473 tấn
33 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m OK 2,618 tấn
34 Bê tông lanh tô, giằng tường, ô văn đá 1x2 M200 OK 21,39 m3
35 Ván khuôn lanh tô, giằng tường, ô văn OK 2,742 100m2
36 SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văn đk <=10mm h<=4m OK 1,797 tấn
37 Bêtông lam BT đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 4,027 m3
38 SXLD cốt thép lam BT đk <=10mm OK 0,316 tấn
39 SXLD cốt thép lam BT đk <=18mm OK 0,38 tấn
40 Ván khuôn lam BT OK 1,041 100m2
41 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg OK 12 cái
42 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 79 cái
43 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg OK 24 cái
44 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 7,03 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 OK 4,752 m3
46 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 OK 20,949 m3
47 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 OK 215,62 m3
48 Đắp cát nền móng công trình OK 9,562 m3
49 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 813,444 m2
50 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 1.487,92 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 738,8 m2
52 Trát xà dầm vữa M75 OK 955,024 m2
53 Trát trần vữa M75 OK 1.322,33 m2
54 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 OK 211,338 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 342,55 m2
56 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 OK 58,914 m2
57 Quét 3 lớp Sikaproof membrane chống thấm mái OK 401,464 m2
58 Quét Sikatop TopSeal 107 chống thấm mái (3 lớp) OK 54,965 m2
59 Đắp phào đơn vữa M75 OK 161,355 m
60 Trát má cửa vữa M75 OK 154,57 m2
61 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 169,814 m
62 Sản xuất xà gồ thép OK 1,647 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép OK 1,647 tấn
64 Sản xuất giằng mái thép OK 0,076 tấn
65 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán OK 0,076 tấn
66 Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ OK 3,759 100m2
67 Lớp lót Sikaproof Membrane của Sika (2lớp) OK 29,68 m2
68 Lớp chống thấm màng Sika Bituseal T-130 SG dày 3mm OK 29,32 m2
69 Lớp vữa bảo vệ chống thấm và tạo dốc, vữa XM M75 dày 2cm, i=3% OK 29,32 m2
70 Lớp xốp đặc kích thước 800x600x100 cắt gốc 100x100 (trọng lượng riêng 15kg/m3) OK 29,32 m2
71 Lớp lưới thép mắt lưới 40, sợi dày 3mm OK 29,32 m2
72 Bê tông sàn mái đá mi M200 OK 1,466 m3
73 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 vữa M75 OK 29,32 m2
74 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 OK 1.206,884 m2
75 Lát nền, sàn gạch Granite 300x300 vữa M75 OK 54,965 m2
76 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm, 120x600mm OK 90,076 m2
77 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm OK 151,935 m2
78 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, ốp tường vữa M75 OK 166,285 m2
79 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 OK 70,642 m2
80 GCLD lan can inox 304: tay vịn D60x1,2ly, thanh đứng, thanh ngang inox vuông 30x30x1,2ly OK 201,372 m
81 GCLD trần thạch cao chống ẩm OK 86,787 m2
82 SXLD cửa đi nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly OK 122,31 m2
83 SXLD cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly OK 172,58 m2
84 SXLD khung hoa sắt bảo vệ OK 172,58 m2
85 GCLD cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ dày 5mm OK 9,9 m2
86 GCLD khung nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5mm OK 19,8 m2
87 GCLD lam nhôm, sơn giả gỗ KT 44x76 CK 150 OK 82,77 m2
88 GCLD cửa pano sắt 1,2ly, khung sắt OK 1,6 m2
89 GCLD vách ngăn Compact 12ly (cả phụ kiện) OK 29,516 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 4.595,691 m2
91 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 1.024,781 m2
92 Bả matít vào tường OK 2.390,482 m2
93 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 3.229,991 m2
94 Căng lưới thép gia cố tường gạch OK 948,116 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 16,068 100m2
96 Phá dỡ đoạn mương hiện trạng để đấu nối mương nước mới OK 0,08 m3
97 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,304 100m3
98 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 4,363 m3
99 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 OK 6,372 m3
100 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 62,04 m2
101 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm M75 OK 16,128 m2
102 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm OK 0,183 tấn
103 Ván khuôn đan OK 0,442 100m2
104 Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 OK 2,145 m3
105 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 67 cái
106 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 6 cái
107 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,078 100m3
108 Phá dỡ nền gạch xi măng OK 336,9 m2
109 Phá dỡ nền gạch lá nem OK 216,6 m2
110 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép OK 360,3 m2
111 Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m OK 2,332 100m3
112 Vận chuyển đất thừa, xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 2,332 100m3
113 Vận chuyển đất thừa, xà bần 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 2,332 100m3
114 Bê tông nền đá 1x2 M200 OK 14,749 m3
115 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 OK 216,6 m2
116 Lát sân, nền gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 OK 480,6 m2
117 Xử lý khe lún tầng 2-3 OK 7,98 md
118 Rãnh thoát nước hành lang OK 21,323 10m
D TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 1,844 m3
2 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn OK 8,989 m3
3 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,211 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 3,63 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 OK 3,47 m3
6 Ván khuôn móng OK 0,278 100m2
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,091 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 0,111 tấn
9 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 9,065 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,049 100m3
11 Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m OK 0,27 100m3
12 Vận chuyển đất thừa, xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 0,27 100m3
13 Vận chuyển đất thừa, xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 0,27 100m3
14 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 OK 2,16 m3
15 Ván khuôn cột OK 0,432 100m2
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m OK 0,05 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m OK 0,187 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 OK 2,583 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng OK 0,452 100m2
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,198 tấn
21 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 9,456 m3
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 94,56 m2
23 Trát xà dầm vữa M75 OK 38,742 m2
24 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 23,88 m2
25 Bả matít vào tường OK 94,56 m2
26 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 62,622 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 157,182 m2
E HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC, MẠNG, ĐIỀU HÒA, CHỐNG SÉT, PCCC
1 Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W OK 6 bộ
2 Lắp đặt tuýp led 1,2m - 2 bóng 18W OK 111 bộ
3 Lắp đặt tuýp led 0,6m - 1 bóng 9W OK 3 bộ
4 Lắp đặt đèn tán xạ ống 1,2m - 1 bóng 18W OK 18 bộ
5 Lắp đặt đèn led ốp trần D250 18W OK 72 bộ
6 Lắp đặt đèn led áp tường D250 18W OK 6 bộ
7 Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng Led IP 54) cầu chì 2A (đế 32A) OK 1 bộ
8 Lắp đặt quạt treo tường D450-50W OK 33 cái
9 Lắp đặt quạt đảo trần + điều tốc OK 109 cái
10 Dimmer quạt đảo trần OK 46 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đơn (hộp đế + mặt nạ + viền) OK 33 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ OK 87 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt OK 63 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt OK 12 cái
15 Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ (hộp đế + mặt nạ + viền) OK 75 cái
16 Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện 125A OK 1 cái
17 Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 40A, 20A OK 7 cái
18 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 32A, 25A, 20A OK 23 cái
19 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A, 6A OK 51 cái
20 Tủ điện âm tường tôn sơn tĩnh điện 600x400x250 OK 4 hộp
21 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 OK 2.625 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 OK 1.750 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 OK 3.076 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 OK 318 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 OK 25 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 OK 25 m
27 Lắp chìm ống luồn dây SP D16 OK 1.310 m
28 Lắp chìm ống luồn dây SP D20 OK 1.492 m
29 Lắp chìm ống luồn dây SP D32 OK 57 m
30 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE D32/25 OK 23 m
31 Vật tư điện OK 1
32 Cáp thoát sét D10mm (S=50mm2) OK 12 m
33 Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
34 Mối hàn cadweld OK 2 mối
35 Ống PVC : D49 OK 0,05 100m
36 Vật tư chống sét OK 1
37 Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
38 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II OK 3,048 m3
39 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 0,081 m3
40 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 OK 0,196 m3
41 Xây hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 OK 0,432 m3
42 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 3 m2
43 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,108 m3
44 Ván khuôn nắp đan OK 0,007 100m2
45 Cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,007 tấn
46 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện OK 0,027 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện OK 0,027 tấn
48 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 3 cái
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,019 100m3
50 Đắp cát nền móng công trình OK 0,3 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,012 100m3
52 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,012 100m3
53 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,012 100m3
54 Tủ báo cháy tự động 6zone OK 1 hộp
55 Đầu báo khói quang điện WT32L OK 38 bộ
56 Đèn báo phòng (đèn báo + mặt 1) OK 22 bộ
57 Lắp đặt chuông điện, đèn, nút nhấn OK 4 cái
58 Đèn Exit OK 8 bộ
59 Đèn sự cố OK 15 bộ
60 Điện trở đầu cuối OK 4 hộp
61 Hộp nối kỹ thuật 10x10 OK 3 hộp
62 Dây tín hiệu chống nhiễu 2x1mm2 OK 1.470 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 OK 600 m
64 Lắp chìm ống luồn dây SP D20 OK 1.035 m
65 Van gốc chữa cháy D50 OK 8 cái
66 Van xả khí tự động D25 OK 4 cái
67 Tủ chữa cháy vách tường trọn bộ (Van gốc, vòi vải, lăng phun...) OK 4 cái
68 Tủ CCCH: búa, kèm cộng lực, ... OK 4 cái
69 Ống thép tráng kẽm D80 dày 3.0 ly OK 0,8 100m
70 Ống thép tráng kẽm D65 dày 2.9 ly OK 0,6 100m
71 Ống thép tráng kẽm D50 dày 2.6 ly OK 0,04 100m
72 Co, tê thép hàn D80. D80/65 OK 6 cái
73 Co, tê thép hàn D65 OK 2 cái
74 Sơn đỏ đường ống OK 3 kg
75 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC OK 8 bộ
76 Bình chữa cháy bột MFZ4 ABC OK 8 bình
77 Bình chữa cháy CO2 5kg OK 8 bình
78 Vật tư PCCC OK 1
79 Ống PVC : D114 OK 0,62 100m
80 Ống PVC : D60 OK 4,9 100m
81 Ống PVC : D42 OK 0,62 100m
82 Ống PVC : D34 OK 1,93 100m
83 Ống PVC : D27 OK 1,25 100m
84 Ống PVC : D21 OK 0,95 100m
85 Quả cầu chắn rác D90 OK 26 cái
86 Lắp đặt phễu thu 150x150 OK 6 cái
87 Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D114, D114x60 OK 122 cái
88 Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D60 OK 106 cái
89 Co, lơi, tê nhựa PVC: D42, D42x34, D42x27 OK 51 cái
90 Co, lơi, tê nhựa PVC: D34, D34x27 OK 29 cái
91 Co, lơi, tê nhựa PVC: D27, D27x21 OK 211 cái
92 Co, lơi, tê nhựa PVC: D21 OK 39 cái
93 Co răng trong - nhựa ren đồng, đầu chuyển ren trong - ngoài đồng D21 OK 52 cái
94 Co răng trong - nhựa ren đồng D42 OK 17 cái
95 Van đồng tay vặn D27 OK 6 cái
96 Van đồng tay vặn D42 OK 1 cái
97 Van đồng tay vặn D60 OK 1 cái
98 Con thỏ ngăn mùi D60 OK 8 cái
99 Con thỏ ngăn mùi D114 OK 6 cái
100 Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) OK 9 bộ
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm phụ kiện) OK 9 bộ
102 Lắp đặt gương soi OK 9 cái
103 Lắp đặt vòi tiểu treo OK 8 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) OK 8 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi OK 5 bộ
106 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 + van phao, van điện OK 2 bể
107 Máy bơm nước 2 HP (phụ kiện trọn bộ) OK 1 máy
108 Vật tư hệ thống cấp, thoát nước OK 1
109 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,209 100m3
110 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 OK 2,456 m3
111 Xây BTH, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 OK 5,726 m3
112 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 32,64 m2
113 Láng BTH, hố ga dày 2cm M75 OK 7,42 m2
114 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 400x400mm OK 11,48 m2
115 Quét 3 lớp chống thấm Sikaproof Membrane OK 11,48 m2
116 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,826 m3
117 Ván khuôn gỗ nắp đan OK 0,04 100m2
118 Cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,045 tấn
119 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 14 cái
120 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,031 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,178 100m3
122 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,178 100m3
123 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,178 100m3
124 Kim thu sét NLP -1100-15 hoặc tương đương OK 1 cái
125 Trụ đỡ thép mạ kẽm D66/D76 cao 6,2m + phụ kiện OK 1 cây
126 Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
127 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 OK 46 m
128 Cáp thoát sét D10mm (S=50mm2) OK 8 m
129 Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II OK 0,016 m3
130 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,016 100m3
131 Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
132 Bulong 20x60 OK 4 cái
133 Dây néo giữ thân kim STK D8 + phụ kiện OK 28 m
134 Thép tấm dày 12mm KT 400x400mm OK 2 tấm
135 Thép tấm dày 8mm KT 300x160mm OK 4 tấm
136 Lắp hộp kiểm tra điện trở đất OK 2 hộp
137 Vật tư chống sét OK 1
138 Lắp đặt thiết bị phát sóng Wifi -10/100/1000MBps OK 4 cái
139 Lắp đặt Switch Access 24 port OK 1 cái
140 Rack cắm Internet + mặt nạ + hộp chôn ngầm OK 35 hộp
141 Modum OK 1 cái
142 Cáp mạng (Ampcat6) OK 600 m
143 Ống luồn cáp HDPE D16 OK 30 m
144 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm OK 500 m
145 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32mm OK 70 m
146 Vật tư hệ thống internet OK 1
147 Lắp đặt ống đồng đk 6,4mm bằng phương pháp hàn OK 0,3 100m
148 Lắp đặt ống đồng đk 12,7mm bằng phương pháp hàn OK 0,3 100m
149 Ống PVC : D27 OK 0,55 100m
150 Co, Y nhựa PVC: D27 OK 23 cái
151 Vật tư hệ thống điều hòa OK 1
F THU HỒI SẮT THÉP KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Khối lượng sắt thép thu hồi từ móng, cột, dầm, sàn OK -3.656,534 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->