Gói thầu: Xây lăp công trình Khối nhà hướng Nam Trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lăp công trình Khối nhà hướng Nam Trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:43:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,758,218,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | OK | 1 | Khoản |
| B | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m | OK | 334,752 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | OK | 235,46 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | OK | 173,23 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | OK | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | OK | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m | OK | 4,176 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 148,73 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 33,858 | m3 |
| 9 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 178,261 | m3 |
| 10 | Đào xúc xà bần bằng máy đào | OK | 3,764 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 3,764 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 3,764 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 3,764 | 100m3 |
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | OK | 8,592 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 30,059 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng > 250cm | OK | 115,048 | m3 |
| 4 | Bê tông lót giằng móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 11,679 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 | OK | 11,982 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 19,242 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | OK | 6,768 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 33,388 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | OK | 1,778 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | OK | 1,198 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 1,712 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 13,025 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,248 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 1,425 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính > 18mm h<=4m | OK | 0,381 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 3,404 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 8,069 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 8,761 | tấn |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m | OK | 43,322 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ cột, cột | OK | 6,744 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,489 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 10,722 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 0,083 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 | OK | 107,734 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 10,85 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 138,594 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | OK | 13,816 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 14,968 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | OK | 12,185 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cầu thang | OK | 1,096 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng cầu thang | OK | 0,143 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,473 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 2,618 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, giằng tường, ô văn đá 1x2 M200 | OK | 21,39 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, giằng tường, ô văn | OK | 2,742 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văn đk <=10mm h<=4m | OK | 1,797 | tấn |
| 37 | Bêtông lam BT đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 4,027 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép lam BT đk <=10mm | OK | 0,316 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép lam BT đk <=18mm | OK | 0,38 | tấn |
| 40 | Ván khuôn lam BT | OK | 1,041 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | OK | 12 | cái |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 79 | cái |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | OK | 24 | cái |
| 44 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 7,03 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | OK | 4,752 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 | OK | 20,949 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | OK | 215,62 | m3 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 9,562 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 813,444 | m2 |
| 50 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 1.487,92 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 738,8 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 955,024 | m2 |
| 53 | Trát trần vữa M75 | OK | 1.322,33 | m2 |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 211,338 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 342,55 | m2 |
| 56 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | OK | 58,914 | m2 |
| 57 | Quét 3 lớp Sikaproof membrane chống thấm mái | OK | 401,464 | m2 |
| 58 | Quét Sikatop TopSeal 107 chống thấm mái (3 lớp) | OK | 54,965 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn vữa M75 | OK | 161,355 | m |
| 60 | Trát má cửa vữa M75 | OK | 154,57 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 169,814 | m |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 1,647 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 1,647 | tấn |
| 64 | Sản xuất giằng mái thép | OK | 0,076 | tấn |
| 65 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | OK | 0,076 | tấn |
| 66 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ | OK | 3,759 | 100m2 |
| 67 | Lớp lót Sikaproof Membrane của Sika (2lớp) | OK | 29,68 | m2 |
| 68 | Lớp chống thấm màng Sika Bituseal T-130 SG dày 3mm | OK | 29,32 | m2 |
| 69 | Lớp vữa bảo vệ chống thấm và tạo dốc, vữa XM M75 dày 2cm, i=3% | OK | 29,32 | m2 |
| 70 | Lớp xốp đặc kích thước 800x600x100 cắt gốc 100x100 (trọng lượng riêng 15kg/m3) | OK | 29,32 | m2 |
| 71 | Lớp lưới thép mắt lưới 40, sợi dày 3mm | OK | 29,32 | m2 |
| 72 | Bê tông sàn mái đá mi M200 | OK | 1,466 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 vữa M75 | OK | 29,32 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 1.206,884 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Granite 300x300 vữa M75 | OK | 54,965 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm, 120x600mm | OK | 90,076 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | OK | 151,935 | m2 |
| 78 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, ốp tường vữa M75 | OK | 166,285 | m2 |
| 79 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | OK | 70,642 | m2 |
| 80 | GCLD lan can inox 304: tay vịn D60x1,2ly, thanh đứng, thanh ngang inox vuông 30x30x1,2ly | OK | 201,372 | m |
| 81 | GCLD trần thạch cao chống ẩm | OK | 86,787 | m2 |
| 82 | SXLD cửa đi nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 122,31 | m2 |
| 83 | SXLD cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 172,58 | m2 |
| 84 | SXLD khung hoa sắt bảo vệ | OK | 172,58 | m2 |
| 85 | GCLD cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ dày 5mm | OK | 9,9 | m2 |
| 86 | GCLD khung nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5mm | OK | 19,8 | m2 |
| 87 | GCLD lam nhôm, sơn giả gỗ KT 44x76 CK 150 | OK | 82,77 | m2 |
| 88 | GCLD cửa pano sắt 1,2ly, khung sắt | OK | 1,6 | m2 |
| 89 | GCLD vách ngăn Compact 12ly (cả phụ kiện) | OK | 29,516 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 4.595,691 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1.024,781 | m2 |
| 92 | Bả matít vào tường | OK | 2.390,482 | m2 |
| 93 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 3.229,991 | m2 |
| 94 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | OK | 948,116 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 16,068 | 100m2 |
| 96 | Phá dỡ đoạn mương hiện trạng để đấu nối mương nước mới | OK | 0,08 | m3 |
| 97 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,304 | 100m3 |
| 98 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 4,363 | m3 |
| 99 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 | OK | 6,372 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 62,04 | m2 |
| 101 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm M75 | OK | 16,128 | m2 |
| 102 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm | OK | 0,183 | tấn |
| 103 | Ván khuôn đan | OK | 0,442 | 100m2 |
| 104 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | OK | 2,145 | m3 |
| 105 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 67 | cái |
| 106 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 6 | cái |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,078 | 100m3 |
| 108 | Phá dỡ nền gạch xi măng | OK | 336,9 | m2 |
| 109 | Phá dỡ nền gạch lá nem | OK | 216,6 | m2 |
| 110 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | OK | 360,3 | m2 |
| 111 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 2,332 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất thừa, xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 2,332 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất thừa, xà bần 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 2,332 | 100m3 |
| 114 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 14,749 | m3 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 216,6 | m2 |
| 116 | Lát sân, nền gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 | OK | 480,6 | m2 |
| 117 | Xử lý khe lún tầng 2-3 | OK | 7,98 | md |
| 118 | Rãnh thoát nước hành lang | OK | 21,323 | 10m |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 1,844 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | OK | 8,989 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,211 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 3,63 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 3,47 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | OK | 0,278 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,091 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,111 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 9,065 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,049 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,27 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,27 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, xà bần 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,27 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | OK | 2,16 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột | OK | 0,432 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,05 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | OK | 0,187 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 | OK | 2,583 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 0,452 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,198 | tấn |
| 21 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 9,456 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 94,56 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 38,742 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 23,88 | m2 |
| 25 | Bả matít vào tường | OK | 94,56 | m2 |
| 26 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 62,622 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 157,182 | m2 |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC, MẠNG, ĐIỀU HÒA, CHỐNG SÉT, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W | OK | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tuýp led 1,2m - 2 bóng 18W | OK | 111 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tuýp led 0,6m - 1 bóng 9W | OK | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tán xạ ống 1,2m - 1 bóng 18W | OK | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led ốp trần D250 18W | OK | 72 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn led áp tường D250 18W | OK | 6 | bộ |
| 7 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng Led IP 54) cầu chì 2A (đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường D450-50W | OK | 33 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt đảo trần + điều tốc | OK | 109 | cái |
| 10 | Dimmer quạt đảo trần | OK | 46 | hộp |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn (hộp đế + mặt nạ + viền) | OK | 33 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | OK | 87 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 63 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | OK | 12 | cái |
| 15 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ (hộp đế + mặt nạ + viền) | OK | 75 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện 125A | OK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 40A, 20A | OK | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 32A, 25A, 20A | OK | 23 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A, 6A | OK | 51 | cái |
| 20 | Tủ điện âm tường tôn sơn tĩnh điện 600x400x250 | OK | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 2.625 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 1.750 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 3.076 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | OK | 318 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | OK | 25 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 | OK | 25 | m |
| 27 | Lắp chìm ống luồn dây SP D16 | OK | 1.310 | m |
| 28 | Lắp chìm ống luồn dây SP D20 | OK | 1.492 | m |
| 29 | Lắp chìm ống luồn dây SP D32 | OK | 57 | m |
| 30 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE D32/25 | OK | 23 | m |
| 31 | Vật tư điện | OK | 1 | lô |
| 32 | Cáp thoát sét D10mm (S=50mm2) | OK | 12 | m |
| 33 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 34 | Mối hàn cadweld | OK | 2 | mối |
| 35 | Ống PVC : D49 | OK | 0,05 | 100m |
| 36 | Vật tư chống sét | OK | 1 | lô |
| 37 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 38 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 3,048 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 0,081 | m3 |
| 40 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 0,196 | m3 |
| 41 | Xây hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | OK | 0,432 | m3 |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 3 | m2 |
| 43 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,108 | m3 |
| 44 | Ván khuôn nắp đan | OK | 0,007 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,007 | tấn |
| 46 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | OK | 0,027 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | OK | 0,027 | tấn |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 3 | cái |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,019 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 0,3 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,012 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,012 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,012 | 100m3 |
| 54 | Tủ báo cháy tự động 6zone | OK | 1 | hộp |
| 55 | Đầu báo khói quang điện WT32L | OK | 38 | bộ |
| 56 | Đèn báo phòng (đèn báo + mặt 1) | OK | 22 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chuông điện, đèn, nút nhấn | OK | 4 | cái |
| 58 | Đèn Exit | OK | 8 | bộ |
| 59 | Đèn sự cố | OK | 15 | bộ |
| 60 | Điện trở đầu cuối | OK | 4 | hộp |
| 61 | Hộp nối kỹ thuật 10x10 | OK | 3 | hộp |
| 62 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2x1mm2 | OK | 1.470 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 600 | m |
| 64 | Lắp chìm ống luồn dây SP D20 | OK | 1.035 | m |
| 65 | Van gốc chữa cháy D50 | OK | 8 | cái |
| 66 | Van xả khí tự động D25 | OK | 4 | cái |
| 67 | Tủ chữa cháy vách tường trọn bộ (Van gốc, vòi vải, lăng phun...) | OK | 4 | cái |
| 68 | Tủ CCCH: búa, kèm cộng lực, ... | OK | 4 | cái |
| 69 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 3.0 ly | OK | 0,8 | 100m |
| 70 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2.9 ly | OK | 0,6 | 100m |
| 71 | Ống thép tráng kẽm D50 dày 2.6 ly | OK | 0,04 | 100m |
| 72 | Co, tê thép hàn D80. D80/65 | OK | 6 | cái |
| 73 | Co, tê thép hàn D65 | OK | 2 | cái |
| 74 | Sơn đỏ đường ống | OK | 3 | kg |
| 75 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | OK | 8 | bộ |
| 76 | Bình chữa cháy bột MFZ4 ABC | OK | 8 | bình |
| 77 | Bình chữa cháy CO2 5kg | OK | 8 | bình |
| 78 | Vật tư PCCC | OK | 1 | lô |
| 79 | Ống PVC : D114 | OK | 0,62 | 100m |
| 80 | Ống PVC : D60 | OK | 4,9 | 100m |
| 81 | Ống PVC : D42 | OK | 0,62 | 100m |
| 82 | Ống PVC : D34 | OK | 1,93 | 100m |
| 83 | Ống PVC : D27 | OK | 1,25 | 100m |
| 84 | Ống PVC : D21 | OK | 0,95 | 100m |
| 85 | Quả cầu chắn rác D90 | OK | 26 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | OK | 6 | cái |
| 87 | Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D114, D114x60 | OK | 122 | cái |
| 88 | Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D60 | OK | 106 | cái |
| 89 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D42, D42x34, D42x27 | OK | 51 | cái |
| 90 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D34, D34x27 | OK | 29 | cái |
| 91 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D27, D27x21 | OK | 211 | cái |
| 92 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D21 | OK | 39 | cái |
| 93 | Co răng trong - nhựa ren đồng, đầu chuyển ren trong - ngoài đồng D21 | OK | 52 | cái |
| 94 | Co răng trong - nhựa ren đồng D42 | OK | 17 | cái |
| 95 | Van đồng tay vặn D27 | OK | 6 | cái |
| 96 | Van đồng tay vặn D42 | OK | 1 | cái |
| 97 | Van đồng tay vặn D60 | OK | 1 | cái |
| 98 | Con thỏ ngăn mùi D60 | OK | 8 | cái |
| 99 | Con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) | OK | 9 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm phụ kiện) | OK | 9 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | OK | 9 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi tiểu treo | OK | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) | OK | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | OK | 5 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 + van phao, van điện | OK | 2 | bể |
| 107 | Máy bơm nước 2 HP (phụ kiện trọn bộ) | OK | 1 | máy |
| 108 | Vật tư hệ thống cấp, thoát nước | OK | 1 | lô |
| 109 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,209 | 100m3 |
| 110 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 2,456 | m3 |
| 111 | Xây BTH, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | OK | 5,726 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 32,64 | m2 |
| 113 | Láng BTH, hố ga dày 2cm M75 | OK | 7,42 | m2 |
| 114 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | OK | 11,48 | m2 |
| 115 | Quét 3 lớp chống thấm Sikaproof Membrane | OK | 11,48 | m2 |
| 116 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,826 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,04 | 100m2 |
| 118 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,045 | tấn |
| 119 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 14 | cái |
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,031 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,178 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,178 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,178 | 100m3 |
| 124 | Kim thu sét NLP -1100-15 hoặc tương đương | OK | 1 | cái |
| 125 | Trụ đỡ thép mạ kẽm D66/D76 cao 6,2m + phụ kiện | OK | 1 | cây |
| 126 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 46 | m |
| 128 | Cáp thoát sét D10mm (S=50mm2) | OK | 8 | m |
| 129 | Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II | OK | 0,016 | m3 |
| 130 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,016 | 100m3 |
| 131 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 132 | Bulong 20x60 | OK | 4 | cái |
| 133 | Dây néo giữ thân kim STK D8 + phụ kiện | OK | 28 | m |
| 134 | Thép tấm dày 12mm KT 400x400mm | OK | 2 | tấm |
| 135 | Thép tấm dày 8mm KT 300x160mm | OK | 4 | tấm |
| 136 | Lắp hộp kiểm tra điện trở đất | OK | 2 | hộp |
| 137 | Vật tư chống sét | OK | 1 | lô |
| 138 | Lắp đặt thiết bị phát sóng Wifi -10/100/1000MBps | OK | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt Switch Access 24 port | OK | 1 | cái |
| 140 | Rack cắm Internet + mặt nạ + hộp chôn ngầm | OK | 35 | hộp |
| 141 | Modum | OK | 1 | cái |
| 142 | Cáp mạng (Ampcat6) | OK | 600 | m |
| 143 | Ống luồn cáp HDPE D16 | OK | 30 | m |
| 144 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20mm | OK | 500 | m |
| 145 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32mm | OK | 70 | m |
| 146 | Vật tư hệ thống internet | OK | 1 | lô |
| 147 | Lắp đặt ống đồng đk 6,4mm bằng phương pháp hàn | OK | 0,3 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống đồng đk 12,7mm bằng phương pháp hàn | OK | 0,3 | 100m |
| 149 | Ống PVC : D27 | OK | 0,55 | 100m |
| 150 | Co, Y nhựa PVC: D27 | OK | 23 | cái |
| 151 | Vật tư hệ thống điều hòa | OK | 1 | lô |
| F | THU HỒI SẮT THÉP KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Khối lượng sắt thép thu hồi từ móng, cột, dầm, sàn | OK | -3.656,534 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi