Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:00:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,522,333,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 2 | 823,82 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn nền cũ, đất cấp 3 | 945,63 | m3 | |
| 3 | Xáo xới lu lèn nền đường đạt độ chặt K98 | 716,65 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 | 35,2 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ (bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp) | 1.729,67 | m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại 1 lớp dưới dày 12cm (Dmax=37,5 mm) | Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 | 282,98 | m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD loại 1 lớp dưới dày 12cm (Dmax=37,5 mm) | Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 | 282,98 | m3 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 12cm (Dmax=25 mm) | Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 | 282,98 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | 2.358,18 | m2 | |
| 5 | Thảm BTNC19 dày 7cm | Sản xuất, vận chuyển BTN từ trạm trộn do nhà thầu đề xuất về công trường, rãi thảm bê tông nhựa | 2.358,18 | m2 |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 đệm móng mương | 89,16 | m3 | |
| 2 | Rãi bạt chống mất nước thành mương | Cung cấp, rãi bạt | 858,17 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mương | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 1.972,67 | m2 |
| 4 | Bê tông mương, đá 1x2 M200 | 378,93 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tấm đan mương | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 588,46 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Cung cấp, lắp đặt | 18.255,5 | kg |
| 7 | Bê tông tấm đan mương, đá 1x2 M250 | 80,24 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt đan mương | 2.229 | cái | |
| E | PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 | 40,22 | m3 | |
| 2 | Đắp đất cống ngang đường, độ chặt K=0,95 | 17,15 | m3 | |
| 3 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 đệm móng cống | 3,5 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 40,52 | m2 |
| 5 | Bê tông hố thu đá 1x2 M200 | 5,87 | m3 | |
| 6 | Cốt thép hố thu đường kính d<=18 mm | 18,11 | kg | |
| 7 | Thép hình L100x100x8mm hố thu, đan hố thu | Cung cấp, lắp đặt | 289,88 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan đường kính 10<d<18 mm | 82,44 | kg | |
| 9 | Bê tông tấm đan hố thu, đá 1x2 M250 | 0,28 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt tấm đan hố thu | 4 | cái | |
| 11 | Ván khuôn móng cống ngang đường | 3,26 | m2 | |
| 12 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | 2,02 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn cống dài 1m, đường kính cống 800mm | Sản xuất, lắp đặt | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn cống dài 3m, đường kính cống 800mm | Sản xuất, lắp đặt | 1 | đoạn |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông đường kính 800mm | Vận chuyển ống cống từ nhà máy sản xuất đến chân công trình | 2.560 | kg |
| 16 | Trám vữa M100 mối nối cống D800 | 0,21 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn mương hạ lưu | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 77,7 | m2 |
| 18 | Bê tông mương hạ lưu đá 1x2 M200 | 10,92 | m3 | |
| 19 | Cốt thép tấm đan mương hạ lưu đường kính 10<d<18mm | Cung cấp, lắp đặt | 288,96 | kg |
| 20 | Ván khuôn tấm đan mương hạ lưu | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 12,6 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan mương hạ lưu đá 1x2 M250 | 2,1 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt tấm đan mương hạ lưu | 42 | cái | |
| F | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Trụ đỡ biển báo | Sản xuất trụ biển báo bằng thép ống D80mm;Sơn trụ bằng sơn phản quang đúng quy cách; Đào hố móng, đổ bê tông hố móng đá 1x2M150, chôn trụ đúng vị trí; | 8 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang, biển tam giá cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt | 8 | cái |
| 3 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Vạch sơn theo thiết kế | 50,8 | m2 |
| G | PHẦN DI DỜI TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| H | ĐÀO ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất móng tuyến ống đất cấp 2 | 388,17 | m3 | |
| 2 | Đắp đất tuyến ống, độ chặt K=0,95 | 381,8 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ (bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp) | 6,4 | m3 |
| I | PHẦN HỐ VAN XÃ CẶN | |||
| 1 | Đào đất móng hố van, đất cấp 2 | 9,647 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố van, độ chặt K=0,90 | 3,216 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Vận chuyển đất thừa đi đổ (bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp) | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 0,34 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng hố van đá 1x2 M200 | 0,68 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường hố van | 1,632 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan hố van đá 1x2 M200 | 0,15 | m3 | |
| 8 | Láng nền không đánh mầu dày 2cm, vữa xi măng M75 | 1 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | 5,52 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | 7,76 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan hố van | 4 | cái | |
| 12 | Thép hình L50x50x5mm hố van, đan hố van | 102 | kg | |
| 13 | Lắp dựng thép hình L50x50x5mm hố van, đan hố van | 102 | kg | |
| 14 | Ván khuôn tường hố van | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 1,6 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng hố van | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 1 | m2 |
| 16 | Cốt thép móng hố van đường kính <=10mm | Cung cấp, lắp đặt | 55 | kg |
| 17 | Cốt thép tường hố van đường kính <=10mm | Cung cấp, lắp đặt | 181 | kg |
| 18 | Cốt thép tấm đan hố van đường kính <=10mm | Cung cấp, lắp đặt | 22 | kg |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG D110 | |||
| 1 | Ống HDPE đường kính D110mm PN8 | Cung cấp, lắp đặt | 570 | m |
| 2 | Ông lồng thép đường kính 200mm, dày 6,35mm | Cung cấp, lắp đặt | 8 | m |
| 3 | Cút gang D100 45 độ | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 4 | Cút gang D100 22 độ 5 | Cung cấp, lắp đặt | 3 | cái |
| 5 | Tê gang 150x100 EEB | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 6 | Tê gang 100x100 EEB | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 7 | Mối nối mềm 150 EE | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 8 | Mối nối mềm 100 EE | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 9 | Van gang DN100 EE | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 10 | Bù mangchon gang DN100 BE | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 11 | Hộp van | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| K | PHẦN LẮP ĐẶT VAN XÃ CẶN VÀ XÃ KHÍ | |||
| 1 | Van gang DN100 BB | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 2 | Tê gang 100x100 EEB | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 3 | Bù mangchon gang DN100 BE | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 4 | Ống uPVC D110 PN8 | Cung cấp, lắp đặt | 3 | m |
| 5 | Hộp van gang | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 6 | Đai khởi thủy HDPE DN100x2" | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 7 | Van săt tráng kẽm DN34mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 8 | Van xã khí 1" | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 9 | Ống sắt tráng kẽm D34mm dày 2,6mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | m |
| 10 | Nối thẳng sắt tráng kẽm D34mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG D63MM | |||
| 1 | Ống HDPE D63mm PN12,5 | Cung cấp, lắp đặt | 565 | m |
| 2 | Đai khởi thủy HDPE DN150x2" | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 3 | Đai khởi thủy HDPE DN100x2" | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 4 | Van sắt tráng kẽm D60mm | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 5 | Cút HDPE vặn D63mm | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 6 | Nối vặn HDPE 1 đầu ren ngoài HDPE D63x2" | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 7 | Nối thẳng vặn HDPE D63mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 8 | Hộp van | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| M | PHẦN ĐẤU NỐI KHÁCH HÀNG | |||
| 1 | Ống HDPE D25 PN12.5 | Cung cấp, lắp đặt | 333 | m |
| 2 | Tê HDPE vặn D63x25mm | Cung cấp, lắp đặt | 69 | cái |
| 3 | Tê HDPE vặn D25x25mm | Cung cấp, lắp đặt | 42 | cái |
| 4 | Cút HDPE vặn D25mm | Cung cấp, lắp đặt | 111 | cái |
| 5 | Nối vặn HDPE DN25x3/4" | Cung cấp, lắp đặt | 180 | cái |
| 6 | Nối ren trong sắt tráng kẽm D25mm | Cung cấp, lắp đặt | 111 | cái |
| N | PHẦN GỐI ĐỠ | |||
| 1 | Bê tông gối đỡ đá 1x2 M200 | 0,826 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gối đỡ | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 7,5 | m2 |
| 3 | Thử áp lực tuyến ống D110mm | Cung cấp nước sạch, máy nén khí và các phụ kiện cần thiết để thử | 570 | m |
| 4 | Thử áp lực tuyến ống D63mm | Cung cấp nước sạch, máy nén khí và các phụ kiện cần thiết để thử | 565 | m |
| 5 | Khử trùng tuyến ống D110mm | Cung cấp dung dịch và khử trùng tuyến ống | 570 | m |
| 6 | Khử trùng tuyến ống D63mm | Cung cấp dung dịch và khử trùng tuyến ống | 565 | m |
| 7 | Súc xã đường ống D100, D63mm | Cung cấp nước sạch và súc xã đường ống | 174 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi